thuhuongntp
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1653
Điểm tối đa
1653
Phân tích điểm
AC
10 / 10
PY3
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
PY3
94%
(1224pp)
AC
20 / 20
PY3
92%
(1107pp)
AC
5 / 5
PY3
90%
(1085pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1042pp)
AC
2109 / 2109
PY3
85%
(936pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(917pp)
(36916.0 điểm)
Lập trình cơ bản (12500.0 điểm)
DHBB (1718.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa chữ số | 118.2 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (4500.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
HSG THPT (256.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mật Ong (Q.Trị) | 256.0 / 1600.0 |
THT Bảng A (33540.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (12900.0 điểm)
THT (10900.0 điểm)
Codeforces (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| 2 3 GO !! | 0.0 / 900.0 |
CSES (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
Young ICT Talent (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chạy thi | 400.0 / 400.0 |