• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quanghieu18112013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 10
Điểm tối thiểu 1363
Điểm tối đa 1703

Phân tích điểm

IOI 2024 - Sphinx's Riddle
AC
100 / 100
CPP23
2600pp
100% (2600pp)
IOI 2024 - Nile
AC
49 / 49
C++20
2300pp
98% (2254pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++20
2300pp
96% (2209pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
94% (2071pp)
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc
AC
250 / 250
C++20
2200pp
92% (2029pp)
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++20
2000pp
90% (1808pp)
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật
AC
15 / 15
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Xếp hình
AC
10 / 10
C++20
1800pp
87% (1563pp)
ABCDEFG 31
AC
100 / 100
CPP23
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit
AC
11 / 11
C++20
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (32)

Bài tập Loại Điểm
ABCDEFG Lập trình cơ bản 100
ABCDEFG 10 700
ABCDEFG 11 400
ABCDEFG 12 800
ABCDEFG 13 900
ABCDEFG 14 800
ABCDEFG 15 1300
ABCDEFG 16 800p
ABCDEFG 17 900
ABCDEFG 18 500p
ABCDEFG 19 800p
ABCDEFG 2 Lập trình cơ bản 400
ABCDEFG 20 800
ABCDEFG 21 1100
ABCDEFG 22 400
ABCDEFG 23 900
ABCDEFG 24 400p
ABCDEFG 25 400
ABCDEFG 26 1100p
ABCDEFG 27 1400
ABCDEFG 28 1400
ABCDEFG 29 1100
Memes Cup 11 - Bài 2 - ABCDEFG 3 500p
ABCDEFG 30 1200p
ABCDEFG 31 1600p
ABCDEFG 4 400
ABCDEFG 5 600
ABCDEFG 6 900
ABCDEFG 7 600
ABCDEFG 8 600
ABCDEFG 9 600
Tải RAM 500p

(104180.3 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhân ba. 200.0 / 200.0
Đếm cặp 703.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Thực hiện biểu thức 1 300.0 / 300.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
module 0 600.0 / 600.0
arr01 500.0 / 500.0
cmpint 500.0 / 500.0
dist 800.0 / 800.0
bthuc2 520.0 / 1300.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 0.0 / 900.0
Tìm số trong mảng 825.0 / 1100.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 2200.0 / 2200.0
EASY DOMINO 1100.0 / 1100.0
Lũy thừa mod 700.0 / 1400.0
Dãy số 400.0 / 400.0
COL-ROW SUM 600.0 / 600.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Tính tổng 02 1400.0 / 1400.0
Tính tổng 04 500.0 / 500.0
Giao điểm (THTB TQ 2014) 1100.0 / 1100.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Trò chơi xếp diêm 900.0 / 900.0
A + B 400.0 / 400.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
Tổng Cặp Tích 450.0 / 900.0
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Tháp Tam giác (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 1200.0 / 1200.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Tính hiệu 700.0 / 1000.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 104.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 315.0 / 900.0
Chia đoạn 0.0 / 1000.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 210.0 / 600.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Khoảng cách 960.0 / 1200.0
Chia kẹo 1 96.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Đánh cờ 400.0 / 400.0
Lái xe 400.0 / 400.0
Bóng rổ 900.0 / 900.0
Mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Dãy Lipon 1200.0 / 1200.0
Rút tiền 500.0 / 500.0
Đếm ô vuông trong bông tuyết 600.0 / 600.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
Highscore 1100.0 / 1100.0
Học toán 400.0 / 400.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Thứ tự 68.3 / 1700.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Đổi giờ 400.0 / 400.0
Diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Phép tính #3 400.0 / 400.0
Coin flipping 160.0 / 800.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
PI 400.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Hành Trình Không Dừng 1000.0 / 1000.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 2 - Bàn tiệc 720.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 4 - Bao lì xì 600.0 / 2000.0
Số FRIEND 894.0 / 900.0
Tích 800.0 / 800.0
Tổng 450.0 / 500.0
Khớp xâu 1040.0 / 1300.0
Angry Cats (AC) 390.0 / 1300.0
Cờ vua 30.0 / 1500.0
Vòng tròn 400.0 / 400.0
Chạy trốn tình yêu 540.0 / 1800.0
Phân tử lượng 600.0 / 600.0
Memes Cup 11 - Bài 2 - ABCDEFG 3 500.0 / 500.0
Tải RAM 500.0 / 500.0
ABCDEFG 4 400.0 / 400.0
ABCDEFG 5 600.0 / 600.0
ABCDEFG 6 900.0 / 900.0
ABCDEFG 7 600.0 / 600.0
ABCDEFG 8 600.0 / 600.0
ABCDEFG 9 600.0 / 600.0
ABCDEFG 10 700.0 / 700.0
ABCDEFG 11 400.0 / 400.0
ABCDEFG 12 800.0 / 800.0
ABCDEFG 13 900.0 / 900.0
ABCDEFG 15 1300.0 / 1300.0
ABCDEFG 16 800.0 / 800.0
ABCDEFG 14 800.0 / 800.0
ABCDEFG 17 900.0 / 900.0
ABCDEFG 18 500.0 / 500.0
ABCDEFG 19 800.0 / 800.0
ABCDEFG 20 800.0 / 800.0
ABCDEFG 21 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 22 400.0 / 400.0
ABCDEFG 23 900.0 / 900.0
ABCDEFG 24 400.0 / 400.0
ABCDEFG 25 400.0 / 400.0
ABCDEFG 26 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 27 1400.0 / 1400.0
ABCDEFG 28 1400.0 / 1400.0
ABCDEFG 29 1100.0 / 1100.0
ABCDEFG 30 1200.0 / 1200.0
ABCDEFG 31 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (36344.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
SQRT 200.0 / 200.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 90.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
So sánh #2 400.0 / 400.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #1 400.0 / 400.0
Cấp số tiếp theo 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Số thứ k 900.0 / 900.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Cấp số 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tính tổng 6.0 / 300.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 355.0 / 500.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Giai thừa #1 300.0 / 300.0
Tính tổng 500.0 / 500.0
Tổng ước 600.0 / 600.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Số đặc biệt #2 500.0 / 500.0
Phân tích #4 152.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 0.0 / 1000.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Sắp xếp 400.0 / 400.0
Tổng ba số 400.0 / 400.0
Tổng liên tiếp 700.0 / 700.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Matching 500.0 / 500.0
Nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Ước số 9.0 / 900.0
Số trong dãy 300.0 / 300.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng #3 680.0 / 800.0
Trọng số 500.0 / 500.0
Tổng đan xen 500.0 / 500.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Nhỏ nhì, lớn nhì 600.0 / 600.0
[Hàm] - Phép chia 400.0 / 400.0
[Hàm] - Number ten 300.0 / 300.0
Số cặp bằng nhau 800.0 / 800.0
Cặp số có tổng lớn hơn k 12.0 / 1200.0
Đếm số lần xuất hiện của phần tử trong mảng sắp xếp 600.0 / 600.0
Kiểm tra số nguyên tố 600.0 / 600.0
ABCDEFG 100.0 / 100.0
ABCDEFG 2 400.0 / 400.0

DHBB (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0

HSG THCS (6783.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 605.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 180.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 280.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp chia hết (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 350.0 / 1400.0
Cặp số may mắn 360.0 / 400.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 153.0 / 900.0
MAXAA 500.0 / 500.0
Số NICE TIFOOD 400.0 / 400.0
Largest product 225.0 / 900.0
Bài 1. Đáp án đúng (HSG 9 Cần Thơ 2025-2026) 300.0 / 300.0

HSG THPT (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Tổng đơn giản 200.0 / 200.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Bật hay Tắt 400.0 / 400.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Tường gạch 300.0 / 300.0
Xin chào 100.0 / 100.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
So sánh hai số 200.0 / 200.0
Có chia hết hay không? 400.0 / 400.0
Lệnh range() #2 300.0 / 300.0
Phép toán 4 100.0 / 100.0
Phép toán 5 200.0 / 200.0
Phép toán 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 1 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 2 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 3 200.0 / 200.0
Kiểu dữ liệu 4 100.0 / 100.0
Kiểu dữ liệu 5 200.0 / 200.0
Hàm range 5 400.0 / 400.0

vn.spoj (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hình 1800.0 / 1800.0
Dãy chia hết 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Bạn có phải là robot không? 100.0 / 100.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0
d e v g l a n 800.0 / 800.0
Hết rồi sao 800.0 / 800.0

OLP MT&TN (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 900.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

THT Bảng A (56780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Biểu thức cộng trừ 400.0 / 400.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Đếm hình vuông (Thi thử THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
San nước cam 400.0 / 400.0
Số dư lớn nhất 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Số bé nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Tổng của bội 700.0 / 700.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Bài 1 thi thử THT 600.0 / 600.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0
Không thích các số 3 (THTA Sơn Trà 2022) 1200.0 / 1200.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Oẳn tù tì (THTA Hòa Vang 2022) 500.0 / 500.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đà Nẵng 2022) 700.0 / 700.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Chậm mà chắc 0.0 / 500.0
Tìm kho báu (bản khó) 0.0 / 900.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Xếp domino (THTA Sơn Trà 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Vẽ hình (THTA Chung kết - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tổng các chữ số (THTA Lâm Đồng 2023) 0.0 / 600.0
Ba số liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 400.0 / 400.0
Ký tự liên tiếp (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 800.0 / 800.0
Tổng dãy con (THTA Cấp tỉnh đề chung 2023) 0.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Ngày Tháng Năm (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
Teacher Number (THTA 23 - 20/11) 400.0 / 400.0
N Div K 560.0 / 1400.0
Hoa Văn (THTA Sơn Trà, Đà Nẵng 2024) 800.0 / 800.0
Điền phép tính (THTA tỉnh Bắc Giang 2024) 400.0 / 400.0
Tìm số 3 (THTA Sơ khảo Hà Nội 2024) 400.0 / 400.0
Viên bi (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 900.0 / 900.0
Chữ số 0 tận cùng (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng dạng nón (THTA KV Miền Bắc & Nam 2023) 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 3 500.0 / 500.0
Tổng hai dãy 220.0 / 1100.0
Thời điểm đẹp 1200.0 / 1200.0
Hàng rào 400.0 / 400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Khảo sát (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 300.0 / 300.0
Mua bóng (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 800.0 / 800.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0
Tô màu chữ cái (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 1000.0 / 1000.0
calexp 200.0 / 200.0
Đếm số lượng số ODD cân bằng 1100.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 110.0 / 1100.0
Dương Lịch TBL 1120.0 / 1600.0
Tổng chữ số các số trùng 900.0 / 1800.0
Tìm số đặc biệt thứ N 720.0 / 1800.0
Số lẻ đặc biệt 2 thứ N 650.0 / 1300.0
Ngôi sao đặc biệt 800.0 / 800.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 650.0 / 1300.0
Bài dễ 450.0 / 900.0
Chia kẹo (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Ghép số (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 400.0 / 400.0
Đếm ô (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 900.0 / 900.0
Đếm ngày (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 800.0 / 800.0
Biến đổi chuỗi (THTA Vòng Sơ loại Toàn quốc 2025 - Lần 3) 1200.0 / 1200.0
Đồng xu (THTA tỉnh Bắc Ninh Năm 2025) 200.0 / 200.0
[Dãy số có quy luật] Bài 01. Dãy số lẻ 400.0 / 400.0
Chú Cuội phát quà 600.0 / 600.0

THT (29885.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 480.0 / 600.0
Đếm đĩa (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 800.0 / 1000.0
Đặt sỏi (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 900.0 / 900.0
Tìm chữ số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 1400.0 / 1400.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tom và Jerry (THTA Vòng KVMB 2022) 1400.0 / 1100.0
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 900.0 / 900.0
Ghép số (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 1000.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Ký tự lạ (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 500.0 / 500.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 600.0
Vẽ hình vuông - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Mua đồ chơi - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 0.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 720.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Ăn kẹo (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 400.0 / 400.0
Dãy số (THTA Vòng Loại Toàn quốc 2023) 660.0 / 1100.0
Cái kẹo (THTA KV Miền Trung 2023) 500.0 / 500.0
Đếm chữ số (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Nhân bản (THTA KV Miền Trung 2023) 1000.0 / 1000.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 480.0 / 1200.0
Xóa số (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1400.0 / 1400.0
Xây dựng (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 780.0 / 1300.0
Thứ hạng 400.0 / 400.0
Minecraft 385.0 / 1100.0
Du lịch 450.0 / 1500.0
Xem giờ 400.0 / 400.0
Đếm ngày 280.0 / 400.0
Dãy tháng 700.0 / 700.0
Số năm 1100.0 / 1100.0
Số thứ N (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 400.0 / 400.0
Đếm ô màu (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 800.0 / 800.0
Trò chơi (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt (Tin học trẻ A - Vòng Khu vực 2024) 1000.0 / 1000.0

THT Bảng B & C (4175.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 0.0 / 900.0
Quốc tế phụ nữ (THTB Thanh Khê, Đà Nẵng 2023) 500.0 / 500.0
Tâm hình vuông (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 800.0 / 800.0
Lựa chọn giá trị tối ưu (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 330.0 / 1100.0
Đếm số (THT B Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 1) 1045.0 / 1900.0
Tháp Eiffel 900.0 / 900.0

Cánh diều (22672.7 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 0.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHANXIPANG - Du lịch Phan xi păng 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - TAMGIACVUONG - Tam giác vuông 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - PTB1 - Giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - VANTOC - Vận tốc chạm đất của vật rơi tự do 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - TINHTIENDIEN - Tính tiền điện 500.0 / 500.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - CUUNAN - Cứu nạn (T117) 300.0 / 300.0
Cánh diều - VACXIN2 - Dự trữ Vacxin (T117) 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 72.7 / 800.0
Số đứng giữa - không phải Cánh Diều 400.0 / 400.0

CSES (21228.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Permutations | Hoán vị 761.9 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 300.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 1600.0 / 1600.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 1400.0 / 1400.0
CSES - Acyclic Graph Edges | Cạnh của DAG 1200.0 / 1200.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 1066.7 / 2400.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 300.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Young ICT Talent (160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chạy thi 160.0 / 400.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

IOI (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2024 - Nile 2300.0 / 2400.0
IOI 2024 - Sphinx's Riddle 2600.0 / 2600.0

HSG cấp trường (40.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm bộ số 40.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team