quangdung
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
98%
(1764pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1729pp)
WA
38 / 40
C++17
92%
(1402pp)
AC
11 / 11
C++17
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++17
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1302pp)
AC
12 / 12
C++17
85%
(1191pp)
AC
10 / 10
PY3
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (22573.0 điểm)
(80305.2 điểm)
DHBB (5932.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luyện thi cấp tốc | 1300.0 / 1300.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tiền thưởng | 1200.0 / 1200.0 |
| EDGE (DHBB 2021 T.Thử) | 432.0 / 1800.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (5841.7 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
VOI (70.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 70.8 / 2300.0 |
Practice VOI (650.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 650.0 / 1300.0 |
Happy School (540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CaiWinDao và Bot | 540.0 / 900.0 |
Lập trình Python (3400.0 điểm)
THT Bảng A (4500.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
Cánh diều (8800.0 điểm)
THT (8582.0 điểm)
CSES (43837.6 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| [KHÓ] MÈO HỌC TOÁN | 550.0 / 1100.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
LOP 10 CƠ BẢN (2906.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tạo mật khẩu | 600.0 / 600.0 |
| Bội chung nhỏ nhất | 1900.0 / 1900.0 |
| Xóa số | 252.0 / 1800.0 |
| Tích chính phương | 154.0 / 1400.0 |