• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quangdung

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bội chung nhỏ nhất
AC
100 / 100
C++17
1900pp
100% (1900pp)
Tìm số có n ước
AC
100 / 100
C++17
1800pp
98% (1764pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
94% (1506pp)
Đường đi đẹp nhất
WA
38 / 40
C++17
1520pp
92% (1402pp)
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa
AC
11 / 11
C++17
1500pp
90% (1356pp)
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II
AC
16 / 16
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Số đặc biệt
AC
20 / 20
PY3
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông
AC
12 / 12
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Tổng Fibonaci
AC
10 / 10
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (22573.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 160.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
LMHT 800.0 / 800.0
Chess ? (Beginner #01) 400.0 / 400.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Hình chữ nhật 300.0 / 300.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đổi thời gian 400.0 / 400.0
Số trận đấu 400.0 / 400.0
Chu vi hình tam giác 800.0 / 800.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
PHÉP TÍNH #2 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Tính tổng #4 600.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tam giác pascal 600.0 / 600.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #5 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 498.0 / 600.0
Số fibonacci #4 600.0 / 600.0
Chênh lệch 500.0 / 500.0
Sắp xếp 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Vắt sữa bò 315.0 / 900.0
Dragons 1000.0 / 1000.0
Tìm 2 số có tổng bằng x 1000.0 / 1000.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Đếm số lượng chữ số 0 của n! 1000.0 / 1000.0

(80305.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 99.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Chia Bò Sữa 0.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1520.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
fraction 1190.0 / 1400.0
Trò chơi tính toán 660.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 400.0 / 400.0
Tổ Tiên Chung Gần Nhất 1200.0 / 1200.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Lũy thừa 900.0 / 900.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
DGAME 0.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
biểu thức 500.0 / 500.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Thêm Không 500.0 / 500.0
Vectơ 1140.0 / 1900.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 62.2 / 1400.0
Tổng K 36.0 / 1800.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Tổ hợp Ckn 2 1140.0 / 1900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Quý chia kẹo 1200.0 / 1200.0
Bộ số hoàn hảo 798.0 / 1900.0
Thương và số dư 2 số nguyên 200.0 / 200.0
Chú ếch và hoa sen 800.0 / 800.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
MILKTEA 900.0 / 900.0
Tính Toán 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 0.0 / 600.0
Quà tặng 1100.0 / 1100.0
Tuyết đối xứng 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 1 - Gói bánh chưng 500.0 / 500.0
Tìm chữ số tròn 280.0 / 1400.0
LQDOJ Contest #15 - Bài 3 - Gian hàng bánh chưng 480.0 / 1600.0
Trò chơi năm mới 800.0 / 800.0
Thành phố X và đôi giày thần kì 1100.0 / 1100.0
[Ôn thi hsg] Bài 1: Diện tích lớn nhất 800.0 / 800.0
Số chính 230.0 / 2300.0
Tên tệp tin 320.0 / 400.0

DHBB (5932.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 432.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (5841.7 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Đếm số 500.0 / 500.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Đua robot 400.0 / 400.0
Điểm thưởng 500.0 / 500.0
Siêu thị 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

VOI (70.8 điểm)

Bài tập Điểm
Văn tự cổ 70.8 / 2300.0

Practice VOI (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 650.0 / 1300.0

Happy School (540.0 điểm)

Bài tập Điểm
CaiWinDao và Bot 540.0 / 900.0

Lập trình Python (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
Quân bài màu gì? 400.0 / 400.0
Có nghỉ học không thế? 500.0 / 500.0
Lệnh range() #1 200.0 / 200.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

THT Bảng A (4500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chu vi, diện tích HCN 300.0 / 300.0
Chênh lệch (THTA Hòa Vang 2022) 300.0 / 300.0
Hồ cá sấu (THTA Lâm Đồng 2022) 300.0 / 300.0
Mật mã Caesar 600.0 / 600.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0

Cánh diều (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SWAP - Hàm tráo đổi giá trị hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - GIAIPTB1 - Hàm giải phương trình bậc nhất 300.0 / 300.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - CHIAMAN - Chia mận 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0

THT (8582.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đổi chỗ chữ số (THTA Vòng KVMB 2022) 1200.0 / 1200.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Thay đổi màu (THTB Vòng KVMB 2022) 1050.0 / 1700.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 960.0 / 1000.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Bảng đẹp 980.0 / 1400.0
Dãy số 600.0 / 1200.0
Bóng đá giao hữu 440.0 / 2200.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 252.0 / 1800.0

CSES (43837.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh 1200.0 / 1200.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 200.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 700.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 1500.0 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 77.3 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số 500.0 / 500.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2050.0 điểm)

Bài tập Điểm
MẬT KHẨU 1100.0 / 1100.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
[KHÓ] MÈO HỌC TOÁN 550.0 / 1100.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

LOP 10 CƠ BẢN (2906.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Bội chung nhỏ nhất 1900.0 / 1900.0
Xóa số 252.0 / 1800.0
Tích chính phương 154.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team