phong02112013
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++20
100%
(2000pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++20
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++20
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
PY3
85%
(1531pp)
(138955.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17300.0 điểm)
HSG THCS (11750.0 điểm)
DHBB (5500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7600.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (1500.0 điểm)
Free Contest (3845.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FUEL | 1425.0 / 1900.0 |
| LANDMARK | 1620.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
Happy School (5146.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| bignum | 246.2 / 1600.0 |
| Line | 1400.0 / 1400.0 |
| Xoay Ma Trận | 1500.0 / 1500.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (8800.0 điểm)
THT Bảng A (23650.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (5900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Kho lương (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1800.0 / 1800.0 |
Cánh diều (10200.0 điểm)
THT (5300.0 điểm)
Trại hè MT&TN (8500.0 điểm)
CSES (37400.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Vòng tròn số | 0.0 / 1900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |