• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

p2a1LeCaoVien

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 1
Điểm tối thiểu 1172
Điểm tối đa 1172

Phân tích điểm

CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
PY3
1800pp
100% (1800pp)
Tập xe
AC
19 / 19
PYPY
1600pp
98% (1568pp)
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++14
1500pp
96% (1441pp)
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
C++14
1500pp
94% (1412pp)
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026)
AC
20 / 20
C++14
1500pp
92% (1384pp)
Tổng chữ số
AC
50 / 50
PY3
1500pp
90% (1356pp)
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang
AC
100 / 100
PY3
1400pp
89% (1240pp)
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026)
AC
17 / 17
PYPY
1400pp
87% (1215pp)
Tháp (THT TP 2019)
AC
10 / 10
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên
AC
20 / 20
PY3
1300pp
83% (1084pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Pepsi 900

(49200.7 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tam giác không cân 250.0 / 500.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Giá trị trung bình 866.7 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 0.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Sao 4 400.0 / 400.0
Sao 5 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
minict01 400.0 / 400.0
minict04 800.0 / 800.0
minict09 70.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Đếm ước 1000.0 / 1000.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 260.0 / 2400.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Ước số chung lớn nhất (Trung bình) 600.0 / 600.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Số tròn (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
Trang sách (THTA Sơn Trà 2025) 400.0 / 400.0
Diện tích (THTA Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 300.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 50.0 / 500.0
Hello, world ! 100.0 / 100.0
Xin chào Tân Khoa 100.0 / 100.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Hình tam giác dấu sao 100.0 / 100.0
Phép cộng + 100.0 / 100.0
Phép trừ - 100.0 / 100.0
Phép nhân * 100.0 / 100.0
Phép chia (chia / , chia hết // , chia dư %) 100.0 / 100.0
In số nguyên 100.0 / 100.0
In số thực 200.0 / 200.0
Gấp ba số thực 100.0 / 100.0
In ký tự 100.0 / 100.0
Gấp bốn ký tự 100.0 / 100.0
Cà rốt 100.0 / 100.0
Ngân sách 200.0 / 200.0
Chương trình ưu đãi 500.0 / 500.0
Thống kê 300.0 / 300.0
Doanh Thu 600.0 / 600.0
Bàn tròn (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1100.0 / 1100.0
Tìm quả bóng 2 (Thi thử trước khi thi KV 2026) 1000.0 / 1000.0
Vi khuẩn lan truyền (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1200.0
Số chẵn lẻ đan xen thứ n (Thi thử trước khi thi KV 2026) 0.0 / 1300.0
Bé hơn K 400.0 / 400.0
Lớn hơn K 500.0 / 500.0
Nhập xuất mảng 300.0 / 300.0
Vị trí chẵn 40.0 / 400.0
Vị trí lẻ 40.0 / 400.0
Tổng giá trị trong mảng 24.0 / 400.0

Lập trình cơ bản (15898.1 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Những chiếc tất 57.1 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 40.0 / 800.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 600.0 / 600.0
Ngày sinh 295.0 / 500.0
Dãy số #1 6.0 / 600.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Tính tổng #1 600.0 / 600.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #3 900.0 / 900.0
Tính tổng #4 500.0 / 500.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Uppercase #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
String #2 500.0 / 500.0
String #3 600.0 / 600.0
String #4 500.0 / 500.0
String check 500.0 / 500.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
DSA03002 600.0 / 600.0
DSA03003 900.0 / 900.0
DSA03004 0.0 / 800.0

DHBB (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Tích đặc biệt 900.0 / 900.0

HSG THCS (4020.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 90.0 / 900.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Tính toán (THTB Hòa Vang 2022) 1000.0 / 1000.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0

Lập trình Python (3140.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác bậc n dấu * 300.0 / 300.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0
Chia hai 400.0 / 400.0
Chia táo 300.0 / 300.0
Tìm hiệu 300.0 / 300.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 40.0 / 400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Trôn Việt Nam 300.0 / 300.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số bốn ước 0.0 / 1100.0

THT Bảng A (15390.9 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tìm kho báu (bản khó) 900.0 / 900.0
Tìm vị trí (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 600.0 / 600.0
Tín hiệu vũ trụ (THTA Ngũ Hành Sơn 2025) 500.0 / 500.0
Robot thất lạc (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Ăn khế trả vàng (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Đếm kí tự (THTA Thanh Khê 2025) 500.0 / 500.0
Tìm vị trí (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Tặng bánh (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 600.0 / 600.0
Chia kẹo (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Chuỗi lặp đều (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Tính tích (THT A Ngũ Hành Sơn 2026) 800.0 / 800.0
Bài 1: Chia quà (THT A Đà Nẵng 2026) 700.0 / 700.0
Bài 2: Đánh số kiện hàng (THT A Đà Nẵng 2026) 1100.0 / 1100.0
Bài 4: Màn hình ánh sáng (THT A Đà Nẵng 2026) 200.0 / 800.0
Lấy bóng đủ ba màu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 400.0 / 400.0
Đồng hồ điện tử (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 181.8 / 800.0
Quân hậu (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 363.6 / 1000.0
Tổng hàng và cột (THT A Vòng Sơ loại Toàn quốc 2026 - Lần 2) 45.5 / 1000.0

THT (12600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 900.0 / 900.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Chia bánh (THTA Vòng KVMT 2022) 200.0 / 200.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Chia kẹo (THT A Vòng KVMN 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 800.0 / 800.0
Nhân 800.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Choose - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1400.0 / 1400.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Sơ loại - Hà Nội) 800.0 / 800.0
Chạy thi 300.0 / 300.0
Dãy số chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Mật khẩu Wifi 1000.0 / 1000.0

Free Contest (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
MINI CANDY 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (7057.1 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích lớn nhất (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Robot quét nhà (THTB Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng (THTB Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 900.0 / 900.0
Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 1. Mật khẩu (THT B Đà Nẵng 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2. Cây cảnh (THT B Đà Nẵng 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 4. AI tiến hóa (THT B Đà Nẵng 2026) 57.143 / 1200.0

Cánh diều (15400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIMMAX - Hàm tìm max 400.0 / 400.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - CLASS - Ghép lớp 600.0 / 600.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh diều - UPDATE - Cập nhật danh sách 400.0 / 400.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TIETKIEM - Tính tiền tiết kiệm 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR - Đếm số lần xuất hiện xâu con 600.0 / 600.0
Cánh Diều - REPLACE - Thay thế 600.0 / 600.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - COUNTWORD - Đếm số từ 600.0 / 600.0
Cánh Diều - NUMBERNAME – Đọc số thành chữ 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0
Cánh diều - FINDSTRING - Tìm xâu con đầu tiên 1300.0 / 1300.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0
Cánh diều - PHOTOS - Các bức ảnh 800.0 / 800.0

CSES (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1: Số lớn nhất (TS10 An Giang 2026) 300.0 / 300.0
Bài 2: Dãy số (TS10 An Giang 2026) 400.0 / 400.0
Bài 3: Số xâu (TS10 An Giang 2026) 800.0 / 800.0
Bài 4: Cộng dãy (TS10 An Giang 2026) 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team