nlong5096
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
19 / 19
C++20
98%
(1764pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
12 / 12
C++20
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
100 / 100
C++20
89%
(1240pp)
AC
26 / 26
C++20
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1191pp)
AC
200 / 200
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (10100.0 điểm)
(70216.7 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (5900.0 điểm)
Happy School (6800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vấn đề 2^k | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Max - Min của đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
| SIBICE | 400.0 / 400.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
| Sinh ba | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THPT (5100.0 điểm)
Codeforces (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số tình nghĩa | 1200.0 / 1200.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
THT Bảng A (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu chẵn (HSG12'20-21) | 500.0 / 500.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
HSG cấp trường (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàm số (HSG10v2-2022) | 1300.0 / 1300.0 |
| CỰC TIỂU | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giấc mơ | 1200.0 / 1200.0 |
Cánh diều (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác | 400.0 / 400.0 |
| Cánh Diều - POW - Luỹ thừa | 300.0 / 300.0 |
| Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu | 400.0 / 400.0 |
CSES (12300.0 điểm)
THT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số | 1200.0 / 1200.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 0.0 / 900.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
USACO (276.9 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Hungry Cow | 276.9 / 900.0 |