nhathuysibidi
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1252
Điểm tối đa
1578
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1764pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1476pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1446pp)
AC
29 / 29
C++11
87%
(1389pp)
AC
70 / 70
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (98490.8 điểm)
(118985.9 điểm)
HSG THCS (35080.3 điểm)
HSG THPT (1540.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 140.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 2. Số nguyên tố đặc biệt (HSG 9 Hải Phòng 2025-2026) | 900.0 / 900.0 |
Happy School (9284.0 điểm)
Lập trình Python (4080.0 điểm)
Free Contest (2791.0 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (10421.0 điểm)
Practice VOI (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hệ thống mái che (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 1000.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1197.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 637.5 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 560.0 / 1000.0 |
Cánh diều (7400.0 điểm)
THT (7128.0 điểm)
CSES (8718.8 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (9040.0 điểm)
Olympic 30/4 (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố BEST | 1000.0 / 1000.0 |
ICPC (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Walking on Sunshine | 1100.0 / 1100.0 |
VOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Luồng Cực Đại Trên Mạng | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tháp Eiffel | 900.0 / 900.0 |
| Trò chơi trong ma trận | 900.0 / 900.0 |
| Từ viết tắt (THT B Hải Châu, Đà Nẵng 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Tìm số (THT B Thừa Thiên Huế 2026) | 500.0 / 500.0 |