nguyengiakien1
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1282
Điểm tối đa
1282
Phân tích điểm
AC
11 / 11
C++11
100%
(1700pp)
AC
13 / 13
C++20
98%
(1568pp)
AC
16 / 16
C++17
94%
(1506pp)
AC
21 / 21
C++17
92%
(1476pp)
AC
30 / 30
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++11
85%
(1276pp)
Lập trình cơ bản (12800.0 điểm)
(52737.8 điểm)
vn.spoj (5300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Truyền tin | 1400.0 / 1400.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (4380.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số hoàn hảo | 1100.0 / 1100.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Bài 4. Duo (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bài 3 (HSG 9 Quảng Ngãi 2025-2026) | 880.0 / 1100.0 |
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biến đổi hai xâu | 1400.0 / 1400.0 |
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh Boss | 0.0 / 1600.0 |
Free Contest (836.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Travel | 36.0 / 1800.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
| Tính điểm trung bình | 200.0 / 200.0 |
| Lệnh range() #2 | 300.0 / 300.0 |
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ước chung lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
CSES (28800.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (3330.0 điểm)
Cánh diều (7600.0 điểm)
THT (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lướt sóng | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số chính phương (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 1200.0 / 1200.0 |
| Bài 2: Đoạn đường đẹp nhất (HSG 12 Bắc Giang 2024-2025) | 0.0 / 1300.0 |