• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

nguyenanhhieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1)
AC
100 / 100
C++20
1800pp
100% (1800pp)
Nuôi Bò 2
AC
10 / 10
C++20
1800pp
98% (1764pp)
CSES - Meet in the middle
AC
100 / 100
C++20
1800pp
96% (1729pp)
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
94% (1694pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++20
1600pp
92% (1476pp)
Dãy đổi dấu
AC
100 / 100
C++20
1600pp
90% (1446pp)
Tích chẵn
AC
10 / 10
C++20
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng
AC
14 / 14
C++20
1400pp
87% (1215pp)
Board
AC
20 / 20
C++20
1400pp
85% (1191pp)
Coin
AC
28 / 28
C++20
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(77776.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 1000.0 / 1000.0
Đảo ngược xâu con 1300.0 / 1300.0
Gửi thư 900.0 / 900.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Doraemon tự kỷ với trò chơi mới 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 1200.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 390.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Module 2 800.0 / 800.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Module 4 1000.0 / 1000.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 700.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Số Tiến Đạt 1100.0 / 1100.0
Nuôi bò 1 1100.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Gàu nước 408.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
PRIME STRING 700.0 / 700.0
Dải số 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
DOUBLESTRING 900.0 / 900.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Xâu Đẹp 500.0 / 500.0
Saving 450.0 / 900.0
Dãy Fibonacci 480.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
longpalin1 1100.0 / 1100.0

Lập trình cơ bản (9040.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số cặp 640.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (3360.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
ATM Gạo 760.0 / 1900.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0

DHBB (12565.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Vẻ đẹp của số dư 1125.0 / 1500.0
Hàng cây 520.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Computer 960.0 / 1600.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Coin 1400.0 / 1400.0
Board 1400.0 / 1400.0
Chỉnh lí 1260.0 / 1800.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 1000.0 / 1000.0

Happy School (1328.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 728.0 / 1300.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0

HSG THPT (2350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mật Ong (Q.Trị) 1280.0 / 1600.0
Xâu con (HSG12'18-19) 110.0 / 1100.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Shipper (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 560.0 / 700.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0

Codeforces (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0

THT (3280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Vòng tay (THTB Vòng KVMB 2022) 1800.0 / 1900.0
Số X (THTA Vòng Chung kết Toàn quốc 2023) 1080.0 / 1200.0

CSES (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 104 - Vận dụng 2 400.0 / 400.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team