• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

minhhuy100210

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài toán ba lô 5
AC
20 / 20
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới
AC
20 / 20
C++17
1900pp
98% (1862pp)
Bài toán ba lô 4
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Của hồi môn
AC
10 / 10
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++17
1700pp
92% (1568pp)
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II
AC
12 / 12
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
89% (1417pp)
Đường đi đẹp nhất
WA
36 / 40
C++17
1440pp
87% (1250pp)
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++17
1400pp
85% (1191pp)
Đường đi dài nhất
AC
100 / 100
C++17
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(46122.4 điểm)

Bài tập Điểm
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 160.0 / 1600.0
Giá trị nhỏ nhất 910.0 / 1300.0
Trọng số khoản 825.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1440.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 50.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 900.0 / 1800.0
SGAME7 300.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 1050.0 / 2100.0
SGAME8 173.3 / 1300.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 800.0 / 1600.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 32.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 28.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 900.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 1900.0 / 1900.0
Xử lý xâu 720.0 / 1800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Xâu con lặp 67.47 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1306.667 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Hệ thống sưởi ấm 0.0 / 1400.0

HSG THCS (325.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 325.0 / 1300.0

Happy School (960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài toán Số học 960.0 / 1600.0

Practice VOI (1550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy dài nhất 750.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

DHBB (840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài dễ (DHBB 2021) 840.0 / 1200.0

THT (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thay đổi chữ số (THTA Vòng sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0

CSES (64248.9 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1900.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 515.8 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 606.7 / 1300.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 214.3 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 400.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 900.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 200.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 1300.0 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 0.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 0.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 381.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 266.7 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Collecting Numbers II | Thu thập số II 700.0 / 1400.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 954.5 / 1500.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 0.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 937.5 / 1500.0
CSES - Nested Ranges Count | Đếm đoạn bao chứa 727.3 / 1600.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 266.7 / 1600.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Reading Books | Đọc sách 1200.0 / 1200.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 77.3 / 1700.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 103.7 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 400.0 / 1600.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 262.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 592.3 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 0.0 / 1300.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1600.0 / 1600.0
CSES - Money Sums | Khoản tiền 600.0 / 1300.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 863.6 / 1500.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 753.8 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Josephus Queries | Truy vấn Josephus 750.0 / 1500.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 348.7 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 107.1 / 1500.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 150.0 / 1800.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 425.0 / 1700.0
CSES - Stick Game | Trò chơi rút que 216.7 / 1300.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 216.7 / 1300.0
CSES - Distributing Apples | Phân phối táo 216.7 / 1300.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 173.3 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 917.6 / 1300.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 160.0 / 1600.0
CSES - Strongly Connected Edges | Cạnh của đồ thị liên thông mạnh 927.3 / 1700.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 900.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 392.9 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 127.3 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 216.7 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 100.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 216.7 / 1300.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

Lập trình Python (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xô nước 280.0 / 400.0

LOP 10 CƠ BẢN (1492.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 426.0 / 600.0
Xóa số 36.0 / 1800.0
Tích chính phương 840.0 / 1400.0
Xâu đối xứng 190.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 300.0 / 1500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team