manhkien_52
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
783
Điểm tối đa
1081
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
98%
(2254pp)
AC
20 / 20
C++20
94%
(2165pp)
AC
10 / 10
C++20
92%
(1937pp)
AC
1 / 1
C++20
90%
(1808pp)
AC
20 / 20
PY3
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PY3
83%
(1084pp)
(47695.1 điểm)
Lập trình cơ bản (16897.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THCS (5910.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Văn tự cổ | 2300.0 / 2300.0 |
Lập trình Python (3800.0 điểm)
THT Bảng A (29150.0 điểm)
THT (10500.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
Cánh diều (16400.0 điểm)
CSES (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II | 2100.0 / 2100.0 |
| CSES - Missing Number | Số còn thiếu | 500.0 / 500.0 |
OLP MT&TN (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm hiểu văn hóa | 2300.0 / 2300.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 2 | 400.0 / 400.0 |
| KNTT10 - Trang 110 - Vận dụng | 200.0 / 200.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Luyện tập 2 | 600.0 / 600.0 |
| KNTT10 - Trang 140 - Vận dụng 2 | 700.0 / 700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
HSG cấp trường (990.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 990.0 / 1000.0 |