• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

lqh342013

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21)
AC
30 / 30
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++20
2000pp
98% (1960pp)
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022)
AC
10 / 10
C++20
1900pp
96% (1825pp)
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu
AC
20 / 20
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
92% (1660pp)
Tiều phu
AC
50 / 50
C++20
1800pp
90% (1627pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
PY3
1800pp
89% (1595pp)
Dãy bậc k (THTB TQ 2020)
AC
20 / 20
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Tổng tích
AC
100 / 100
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Lật xu
AC
30 / 30
PY3
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (9700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
13-Chia hết cho 6 900.0 / 900.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #1 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 100.0 / 100.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Chò trơi đê nồ #5 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Tích 500.0 / 500.0
Tích lẻ 500.0 / 500.0
Chia hết #2 500.0 / 500.0
Chia hết #1 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Họ & tên 500.0 / 500.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Tính tổng #1 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0

(86530.7 điểm)

Bài tập Điểm
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Kiểm soát dịch bệnh 1222.8 / 1900.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
ADDEDGE 980.0 / 1400.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
SGAME7 225.0 / 1500.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
number of steps 1000.0 / 1000.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
coin34 180.0 / 1800.0
minict09 1400.0 / 1400.0
giaoxu02 1100.0 / 1100.0
minict12 1300.0 / 1300.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
high 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 800.0 / 800.0
tongboi2 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Sum in bases 0.0 / 2400.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Bán hàng 0.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 720.0 / 1800.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng tích 1800.0 / 1800.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm dãy K phần tử 360.0 / 1800.0
Lật xu 1800.0 / 1800.0
Sâu dễ thương 600.0 / 600.0
Cộng thời gian 400.0 / 400.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Chuyển sang giây 400.0 / 400.0
Trò chơi với ổ khoá 1000.0 / 1000.0
Tổng Riêng Biệt 1600.0 / 1600.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Tìm chữ số thứ n 1000.0 / 1000.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
4 VALUES 1100.0 / 1100.0
Chủ nghĩa không hoàn hảo 460.0 / 2300.0
Tìm số lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích 800.0 / 800.0
Exponential problem 900.0 / 900.0
Chia Kẹo 400.0 / 1600.0
LOVEARRAY - Dãy Tình Yêu 1900.0 / 1900.0
MAXGCD 1428.0 / 1700.0
Bán Gà 120.0 / 2000.0
Khoảng Cách Lớn Thứ Hai 800.0 / 1600.0
Đếm Chuỗi 342.0 / 1900.0
Giá Trị Nhỏ Nhất 0.0 / 1800.0
Cộng trừ trên Module 500.0 / 500.0
Từ an toàn 1400.0 / 1400.0
Ước số 1600.0 / 1600.0
Phương Nam 109.6 / 1900.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
GÀ CHÓ 900.0 / 900.0
Ai sút phạt tốt hơn 900.0 / 900.0
Đếm các cặp số 800.0 / 800.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Trì chơi với những con số 900.0 / 900.0
Đếm bội số 900.0 / 900.0
Căn phòng kỳ diệu 1600.0 / 1600.0
Tháp may mắn 800.0 / 800.0
Đi bộ 900.0 / 900.0
Số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Hinh chữ nhật (11_15_16) 583.3 / 1000.0
CHỌN QUÀ 100.0 / 1400.0
Đố vui (THTA Hải Châu 2025) 1000.0 / 1000.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Ít nhất (THTA Hải Châu 2025) 500.0 / 500.0
Sự cố 200.0 / 1000.0

DHBB (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0

HSG THCS (9780.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) 1360.0 / 1500.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 1100.0 / 1100.0
Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 400.0 / 400.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1400.0 / 1400.0
Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 1200.0 / 2000.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (7600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

vn.spoj (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mã số 1100.0 / 1100.0

Free Contest (3045.0 điểm)

Bài tập Điểm
FUEL 1425.0 / 1900.0
LANDMARK 1620.0 / 1800.0

Practice VOI (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khế 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0

Happy School (5146.2 điểm)

Bài tập Điểm
bignum 246.2 / 1600.0
Line 1400.0 / 1400.0
Xoay Ma Trận 1500.0 / 1500.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Codeforces (8800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
ROUND 500.0 / 500.0
Thu hoạch chanh 1200.0 / 1200.0
Đêm giáng sinh của Kaninho 1400.0 / 1400.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật kì thú 1000.0 / 1000.0
Equal Candies 500.0 / 500.0

THT Bảng A (28258.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 2 (THTA N.An 2021) 1000.0 / 1000.0
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Tổng bội số 600.0 / 600.0
FiFa 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Đếm số (THTA Vòng Chung kết) 800.0 / 800.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Xếp hình vuông (THTA Vòng Chung kết) 600.0 / 600.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Màu chữ (THTA Thanh Khê 2022) 900.0 / 900.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Đếm số ký tự (THTA Đà Nẵng 2022) 600.0 / 600.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0
Thay đổi chữ số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 1400.0 / 1400.0
Vẽ hình 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Chia hết - Chung kết THT bảng A 2022 1300.0 / 1300.0
Chữ số thứ K 1400.0 / 1400.0
Tách lẻ 400.0 / 400.0
Rút thẻ 1000.0 / 1000.0
Vòng số 500.0 / 500.0
Số X2 1200.0 / 1200.0
Phép tính 400.0 / 400.0
Trò chơi 1200.0 / 1200.0
Xâu bất đối xứng 1600.0 / 1600.0
Tiều phu 1800.0 / 1800.0
Chia bánh ngọt 1008.0 / 1600.0
Bóng đá 550.0 / 2200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 700.0 / 700.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

HSG cấp trường (5900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàm số (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0

THT (2900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1800.0 / 1800.0
Trung bình cộng 0.0 / 1400.0
Minecraft 1100.0 / 1100.0

Trại hè MT&TN (10000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (Trại hè MT&TN 2022) 2000.0 / 2000.0
Bắn bi (Trại hè MT&TN 2022) 1800.0 / 1800.0
Xuất hiện hai lần (Trại hè MT&TN 2022) 1900.0 / 1900.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 1400.0 / 1400.0
Tìm tập độc lập cực đại trên cây — TMAXSET 1400.0 / 1400.0

CSES (9838.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 954.5 / 1500.0
CSES - Sliding Cost | Chi phí đoạn tịnh tiến 0.0 / 1600.0
CSES - Nested Ranges Check | Kiểm tra đoạn bao chứa 681.8 / 1500.0
CSES - Subarray Sum Queries | Truy vấn tổng đoạn con 1046.2 / 1700.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 1600.0 / 1600.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 1333.3 / 1600.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 479.5 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Cyclic Array | Dãy tuần hoàn 1142.9 / 2000.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team