lantien2014
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
C++20
100%
(2700pp)
AC
990 / 990
C++20
98%
(2548pp)
AC
9 / 9
C++20
96%
(2305pp)
AC
600 / 600
C++20
94%
(2165pp)
AC
700 / 700
C++20
92%
(2029pp)
AC
15 / 15
C++14
90%
(1989pp)
AC
10 / 10
C++20
89%
(1860pp)
AC
7 / 7
C++14
87%
(1823pp)
AC
3 / 3
C++14
85%
(1787pp)
AC
12 / 12
C++14
83%
(1751pp)
(90045.0 điểm)
DHBB (6700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Nhảy lò cò | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (10600.0 điểm)
Lập trình cơ bản (14552.0 điểm)
VOI (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Tìm kiếm vị trí | 700.0 / 700.0 |
Practice VOI (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Thả diều (Trại hè MB 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
vn.spoj (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cùng học Tiếng Việt | 900.0 / 900.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| từ tháng tư tới tháng tư | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
| ngôn ngữ học | 1000.0 / 1000.0 |
lightoj (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tiles | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
THT Bảng A (7300.0 điểm)
THT (9800.0 điểm)
Cánh diều (29300.0 điểm)
CSES (42278.6 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7800.0 điểm)
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |
USACO (6282.1 điểm)
OLP MT&TN (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vòng xoay (OLP MT&TN lần 7) | 2000.0 / 2000.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Sum (TS10 KHTN thi thử lần 3 - 2026) | 500.0 / 500.0 |
| Bài 1: Mật mã thông minh (TS10 Đại học Vinh- 2026) | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2. Ước và Bội (THT B Khánh Hòa 2026) | 1300.0 / 1400.0 |
| Bài 1: Số Bị Mất (THT B Hà Tĩnh 2026) | 400.0 / 400.0 |
C++ Cơ bản (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| A Cộng trừ B | 0.0 / 800.0 |