hvu_1208
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1400
Điểm tối đa
1560
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++11
98%
(1960pp)
AC
10 / 10
C++11
94%
(1788pp)
AC
20 / 20
C++11
90%
(1717pp)
AC
21 / 21
C++11
89%
(1683pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1501pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Số mod xấu xí | 1800p | |
| Trọng số khoản (Hard ver.) | 1600p |
(150591.2 điểm)
vn.spoj (12070.0 điểm)
DHBB (65390.0 điểm)
HSG THCS (15690.0 điểm)
Happy School (30988.4 điểm)
USACO (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (15504.0 điểm)
Practice VOI (20788.1 điểm)
Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số thất lạc | 900.0 / 900.0 |
| Điểm danh vắng mặt | 500.0 / 500.0 |
Free Contest (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
VOI (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (6700.0 điểm)
OLP MT&TN (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1800.0 / 1800.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
dutpc (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm trên cây k phân có trọng số | 1300.0 / 1300.0 |
Tam Kỳ Combat (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử đẹp | 1300.0 / 1300.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2013 - Dreaming | 100.0 / 2000.0 |
THT Bảng A (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
THT (880.0 điểm)
Trại hè MT&TN (2845.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| RICEATM | 1190.0 / 1400.0 |
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
| HIST | 155.6 / 1400.0 |
CSES (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Polynomial Queries | 1900.0 / 1900.0 |