• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hvu_1208

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 1400
Điểm tối đa 1560

Phân tích điểm

Xóa dãy
AC
20 / 20
C++11
2100pp
100% (2100pp)
Xâu Con Bằng Nhau
AC
100 / 100
C++11
2000pp
98% (1960pp)
Bao quanh
TLE
39 / 40
C++11
1950pp
96% (1873pp)
CSES - Polynomial Queries
AC
10 / 10
C++11
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
90% (1717pp)
Mật khẩu (DHBB CT)
AC
21 / 21
C++11
1900pp
89% (1683pp)
TRAVEL2
AC
100 / 100
C++11
1900pp
87% (1649pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++11
1900pp
85% (1616pp)
Số zero tận cùng
AC
20 / 20
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Số mod xấu xí 1800p
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600p

(150591.2 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 320.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Doraemon và những chú khỉ khá là không liên quan 900.0 / 900.0
Sắp xếp bảng số 1300.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 715.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Thần bài người Italy 855.0 / 900.0
Nhà toán học Italien 1200.0 / 1200.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Số Đặc Biệt 1200.0 / 1200.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 480.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng bằng 0 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 270.0 / 900.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Los Santos Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ Phản công 1500.0 / 1500.0
Xây dựng vùng LS Vagos 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 960.0 / 1600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
Thần bài người Italy 2 1600.0 / 1600.0
SGAME3 520.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
NUMK 960.0 / 1500.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
KING 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 54.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 2 900.0 / 1800.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 13.0 / 1300.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 140.0 / 1400.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
TRAVEL1 1200.0 / 1200.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Quảng Cáo 1050.0 / 1400.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
LCS Medium 56.7 / 1700.0
hợp lý 800.0 / 800.0
minict07 30.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 0.0 / 1800.0
Cặp số đặc biệt 120.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Sparse Table 2 1300.0 / 1300.0
Thao Tác Lớn Nhất 0.0 / 1300.0
Trị Tuyệt Đối Nhỏ Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 789.5 / 1000.0
superprime 800.0 / 800.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Ami Nhảy Bước 1300.0 / 1300.0
Dãy con Fibonacci 1600.0 / 1600.0
Ước chung đặc biệt 0.0 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 0.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 1400.0 / 1400.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Tổng truy vấn lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho với bài toán bật tắt bóng đèn 600.0 / 600.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 0.0 / 1400.0
Kaninho cùng người bạn Henry 1400.0 / 1400.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Tập hợp "VIP" 0.0 / 1800.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Đếm dãy K phần tử 648.0 / 1800.0
Số mod xấu xí 1800.0 / 1800.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Prefix sum queries 1500.0 / 1500.0

vn.spoj (12070.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Đổi tiền 1600.0 / 1600.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor02 500.0 / 500.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
ZABAVA 170.0 / 1700.0

DHBB (65390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Luyện thi cấp tốc 1300.0 / 1300.0
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Vasya 1700.0 / 1700.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Cụm dân cư 1600.0 / 1600.0
Ước của dãy 1040.0 / 1600.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Phủ điểm 1600.0 / 1600.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
LED (DHBB CT) 750.0 / 1500.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Mật khẩu (DHBB CT) 1900.0 / 1900.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Cuộc đua xe F1 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Parallel 2 (DHBB 2021 T.Thử) 400.0 / 400.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 500.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Thiết kế hệ thống đèn (DHBB 2022) 0.0 / 1400.0

HSG THCS (15690.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Số giàu có (THTB - TP 2021) 990.0 / 1100.0
Dịch cúm (THTB - TP 2021) 500.0 / 500.0
Cắt dây (THTB - TP 2021) 810.0 / 900.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1400.0 / 1400.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 90.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0

Happy School (30988.4 điểm)

Bài tập Điểm
Sứa Độc 1000.0 / 1000.0
Biến đổi hai xâu 1400.0 / 1400.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
Phép tính và máy tính 780.0 / 1300.0
Số điểm cao nhất 900.0 / 900.0
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Kiến xếp hàng 1600.0 / 1600.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Hình chữ nhật 2 0.0 / 800.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Tích Dãy Số 82.4 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Thay Thế Giá Trị 1274.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 0.0 / 800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Tập Hợp Dài Nhất 900.0 / 900.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Những đường thẳng 140.0 / 1400.0
Xếp diêm 0.0 / 1200.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 0.0 / 1600.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1512.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

USACO (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (15504.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1024.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
KILA (THTC 2021) 1100.0 / 1100.0
Thí nghiệm với loài kiến (Bài 4 THTC N.An 2021)) 0.0 / 2600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 480.0 / 1200.0
Quà kỷ niệm (THT C1 Đà Nẵng 2022) 0.0 / 1900.0

Practice VOI (20788.1 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
listab 1300.0 / 1300.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Dãy chứa max 480.0 / 1200.0
Số đường đi 720.0 / 1800.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
CAMELOT 838.1 / 1600.0
EOE 1000.0 / 1000.0
Biến đổi số 1600.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
Truy vấn khoảng (cơ bản) 1200.0 / 1200.0
Bao quanh 1950.0 / 2000.0
Hệ thống thùng chứa nước 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

Free Contest (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 0.0 / 1800.0

Olympic 30/4 (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) 1800.0 / 1800.0
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0

dutpc (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 900.0 / 900.0

Codeforces (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Đếm trên cây k phân có trọng số 1300.0 / 1300.0

Tam Kỳ Combat (3800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phần tử đẹp 1300.0 / 1300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0
Đổ xăng 1500.0 / 1500.0

IOI (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
IOI 2013 - Dreaming 100.0 / 2000.0

THT Bảng A (600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0

THT (880.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Cắt ghép xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 3 của bảng C1) 0.0 / 2500.0

Trại hè MT&TN (2845.6 điểm)

Bài tập Điểm
RICEATM 1190.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0
HIST 155.6 / 1400.0

CSES (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team