huynhyen1609
Số kỳ thi
10
Điểm tối thiểu
1246
Điểm tối đa
1530
Phân tích điểm
AC
700 / 700
C++11
100%
(2400pp)
AC
100 / 100
C++11
98%
(2254pp)
TLE
97 / 100
C++11
96%
(2143pp)
AC
700 / 700
C++11
94%
(2071pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1937pp)
AC
50 / 50
C++11
90%
(1898pp)
AC
8 / 8
C++11
89%
(1772pp)
AC
700 / 700
C++11
87%
(1649pp)
AC
40 / 40
C++11
85%
(1616pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1584pp)
(41436.9 điểm)
Lập trình cơ bản (4800.0 điểm)
DHBB (22236.0 điểm)
HSG THCS (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (41110.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
vn.spoj (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tung đồng xu | 1800.0 / 1800.0 |
CSES (102726.7 điểm)
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
IOI (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| IOI 2011 - Race | 2100.0 / 2000.0 |
OLP MT&TN (6000.0 điểm)
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Tam Kỳ Combat (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổ xăng | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) | 600.0 / 600.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1900.0 / 1900.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |