• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

huagiabaoTHT2025

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 691
Điểm tối đa 1071

Phân tích điểm

Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025)
AC
20 / 20
PY3
2100pp
100% (2100pp)
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime
AC
40 / 40
CPP23
1900pp
98% (1862pp)
AC CUP - VÒNG 7 - NGÀY 1 - A : Hộp Quà
AC
20 / 20
C++17
1800pp
96% (1729pp)
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025)
WA
18 / 20
PY3
1620pp
94% (1525pp)
Dương Lịch TBL
AC
10 / 10
PY3
1600pp
92% (1476pp)
Số X
AC
100 / 100
PY3
1500pp
90% (1356pp)
Tổng lớn nhất
AC
10 / 10
PY3
1500pp
89% (1329pp)
N Div K
AC
10 / 10
PY3
1400pp
87% (1215pp)
Cờ caro
AC
100 / 100
PY3
1400pp
85% (1191pp)
Số đặc biệt 9
AC
20 / 20
PY3
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(23870.0 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Vận tốc trung bình 0.0 / 400.0
Số Phải Trái 400.0 / 400.0
Lũy thừa 270.0 / 900.0
minict05 1300.0 / 1300.0
Bánh trung thu 1000.0 / 1000.0
Cặp Lớn Nhất Và Nhỏ Nhất 1100.0 / 1100.0
Quả Bóng 900.0 / 900.0
AC CUP - VÒNG 7 - NGÀY 1 - A : Hộp Quà 1800.0 / 1800.0
Nhập xuất #2 200.0 / 200.0
Hái táo (THTA Sơn Trà 2025) 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0
Số La Mã (THTB Sơn Trà 2025) 800.0 / 800.0
Tính diện tích (THTA Hải Châu 2025) 900.0 / 900.0
Tách số 1 1000.0 / 1000.0
Số đặc biệt 9 1400.0 / 1400.0
Tính diện tích 400.0 / 400.0
Tìm số đã mất 1000.0 / 1000.0
Đấu súng 900.0 / 900.0
Hối lộ 1000.0 / 1000.0
Phòng tuyến trên không 1100.0 / 1100.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0

HSG THPT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0

Happy School (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mạo từ 400.0 / 400.0

Lập trình Python (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Xin chào 100.0 / 100.0
Tiếng vọng 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Print Hello World ! 100.0 / 100.0

vn.spoj (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
divisor02 500.0 / 500.0

THT Bảng A (31068.6 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 128.6 / 900.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 540.0 / 600.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 1100.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 540.0 / 900.0
Tổng dãy số (THTA Đà Nẵng 2022) 500.0 / 500.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Số bé nhất (THTA Chung kết - Hà Nội) 1100.0 / 1100.0
Mật mã Caesar 90.0 / 600.0
Tô màu 3 800.0 / 800.0
N Div K 1400.0 / 1400.0
Đổi quà (THTA Thanh Khê 2024) 1100.0 / 1100.0
Tô màu đặc biệt 550.0 / 1100.0
Dương Lịch TBL 1600.0 / 1600.0
Tổng lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Chữ số thứ N của dãy số trùng 1300.0 / 1300.0
Thêm một chữ k 0.0 / 1400.0
Số X 1500.0 / 1500.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0
Ghép hình vuông (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 400.0 / 400.0
Xây nhà (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1000.0 / 1000.0
Tìm chữ số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Chia hết cho 3 (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1620.0 / 1800.0
Xóa số (THTA Vòng KV Bắc-Trung 2025) 1300.0 / 1300.0
Đồng hồ (THTA Vòng KV Nam 2025) 400.0 / 400.0
Tính tổng cột (THTA Vòng KV Nam 2025) 800.0 / 800.0
Dãy số con lắc (THTA Vòng KV Nam 2025) 1000.0 / 1000.0
Xâu (THTA Vòng KV Nam 2025) 1200.0 / 1200.0
Chia hết cho 6 (THTA Vòng KV Nam 2025) 2100.0 / 2100.0

THT (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chuẩn bị bàn (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 400.0 / 400.0
Dãy số (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 1300.0 / 1300.0
Chia bánh 300.0 / 300.0

Tháng tư là lời nói dối của em (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
không có bài 100.0 / 100.0

Cánh diều (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - BCNN - Hàm tìm bội số chung nhỏ nhất của hai số nguyên 400.0 / 400.0
Cánh diều - PHEPCHIA - Tìm phần nguyên, phần dư phép chia 300.0 / 300.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0

CSES (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0

Lập trình cơ bản (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
SQRT 200.0 / 200.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
So sánh #4 400.0 / 400.0
Cờ caro 1400.0 / 1400.0
Ngày sinh 500.0 / 500.0
Số chính phương #4 500.0 / 500.0
Vẽ hình chữ nhật 400.0 / 400.0
String #1 200.0 / 200.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 100 - Vận dụng 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 110 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 1 400.0 / 400.0
KNTT10 - Trang 135 - Luyện tập 2 200.0 / 200.0

ICPC (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
ICPC National Round - 2022 - Consecutive prime 1900.0 / 1900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team