• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

hieutaminh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 8
Điểm tối thiểu 892
Điểm tối đa 1478

Phân tích điểm

SGAME2
AC
30 / 30
C++20
2300pp
100% (2300pp)
Trại hè Tin học
AC
48 / 48
C++20
2100pp
98% (2058pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn
TLE
99 / 100
C++20
1980pp
96% (1902pp)
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản
AC
100 / 100
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
Thao tác trên bảng (DHBB 2022)
AC
20 / 20
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Giấc mơ
AC
10 / 10
C++20
1900pp
89% (1683pp)
Hai thao tác trên chuỗi
AC
10 / 10
C++20
1800pp
87% (1563pp)
Xử lý xâu
AC
10 / 10
C++20
1800pp
85% (1531pp)
lqddiv
AC
30 / 30
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(96294.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Hoán vị nghịch thế 800.0 / 800.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Số may mắn 500.0 / 500.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
SGAME 1600.0 / 1600.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1300.0 / 1300.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Giá trị trung bình 1300.0 / 1300.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Tổ hợp 1400.0 / 1400.0
Cân Thăng Bằng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xâu đối xứng 900.0 / 1800.0
Hai thao tác trên chuỗi 1800.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
Bắt tay hợp tác 400.0 / 400.0
Space Jump 500.0 / 500.0
Kẹo đây 900.0 / 900.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
golds 1600.0 / 1600.0
coin34 1800.0 / 1800.0
lqddiv 1800.0 / 1800.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict27 800.0 / 800.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
giaoxu001 1000.0 / 1000.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 1C 900.0 / 900.0
Two pointer 2A 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2B 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Two pointer 2D 1000.0 / 1000.0
Nối Ô 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung hoán vị 720.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Đặt quân xe 1400.0 / 1400.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Quy Hoạch Động Chữ Số 800.0 / 800.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
BOOLEAN 600.0 / 600.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 174.9 / 1800.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
BEAR 600.0 / 600.0
LONG LONG 900.0 / 900.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Đèn trang trí 900.0 / 900.0
Thi thử TS10 2024 - Ngày 1 - Tổng đẹp 1000.0 / 1000.0

vn.spoj (7400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây khung nhỏ nhất 1400.0 / 1400.0
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Recursive Sequence 1500.0 / 1500.0

DHBB (22225.0 điểm)

Bài tập Điểm
Coin 1400.0 / 1400.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Trò chơi trên dãy số (DHBB CT '19) 1200.0 / 1200.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Giấc mơ 1900.0 / 1900.0
Khoá then chốt (DHBB 2021 T.Thử) 1500.0 / 1500.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 525.0 / 1500.0
Thao tác trên bảng (DHBB 2022) 1900.0 / 1900.0
Số đường đi ngắn nhất 1400.0 / 1400.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (11500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tam giác số (THT'19) 1800.0 / 1800.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Bài 1. Đếm số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 900.0 / 900.0
Bài 2. đếm cặp (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1100.0 / 1100.0
Bài 3. Xâu Nguyên tố cùng nhau (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1500.0 / 1500.0
Bài 4. Dãy số (HSG 9 Ninh Bình 2024-2025) 1300.0 / 1300.0

HSG THPT (9380.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 140.0 / 1400.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Bài 4. Biến đổi xâu đối xứng (HSG12 2021-2022) 840.0 / 1200.0
Bài 3. Ưu đãi giảm giá (HSG12 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Đếm cặp (HSG12 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 2. Tích các số (HSG12 2021-2022) 800.0 / 800.0
Bộ ba số (THT C2 Đà Nẵng 2022) 1100.0 / 1100.0

Happy School (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy số tròn 1300.0 / 1300.0
Hoán Vị Lớn Nhỏ 800.0 / 800.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Chơi đồ (A div 1) 1000.0 / 1000.0

Practice VOI (20382.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Dãy dài nhất 1500.0 / 1500.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 1800.0 / 1800.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Hàn tín điểm binh 1300.0 / 1300.0
Giả giai thừa 1800.0 / 1800.0
Máy ATM 1600.0 / 1600.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Dãy nghịch thế (Trại hè MB 2019) 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2023 - Round 4 - Stick 182.0 / 1400.0

Free Contest (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
COIN 1100.0 / 1100.0
EVENPAL 800.0 / 800.0

VOI (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Lập trình cơ bản (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
minict08 800.0 / 800.0
25-Tính tổng những số tự nhiên chẵn từ 1 đến n 400.0 / 400.0

COCI (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 0.0 / 1900.0

CSES (27827.3 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Line Segment Intersection | Giao điểm hai đoạn thẳng 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Creating Strings | Tạo xâu 900.0 / 900.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 1700.0 / 1700.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Bit Inversions | Nghịch đảo bit 727.3 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 1700.0 / 1700.0
CSES - Graph Paths II | Đường đi đồ thị II 1800.0 / 1800.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 800.0 / 2400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

THT Bảng A (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quy luật dãy số 01 900.0 / 900.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

THT (1267.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Mua đồ trang trí 0.0 / 1800.0
Mua bánh sinh nhật 176.0 / 1600.0
Đồ chơi và dây kim tuyến 171.0 / 1900.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0

Codeforces (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0

HSG cấp trường (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1800.0 / 1800.0

Cánh diều (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (2550.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổ hợp chập K của N 750.0 / 1500.0
Sắp xếp bit 1800.0 / 1800.0

LQDOJ Cup (15262.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2023 - Final Round - Password 915.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 1400.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Cây truy vấn 1980.0 / 2000.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 380.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #4 - Biến đổi tối giản 1900.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Đi thuyền 529.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #5 - Lịch trình mê cung 1600.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - HERO 1500.0 / 1500.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Nghiên cứu 418.0 / 2200.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #6 - Hàng rào 1440.0 / 1800.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team