hiepcuteprovip123
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1303
Điểm tối đa
1303
Phân tích điểm
TLE
39 / 40
PYPY
100%
(1755pp)
AC
10 / 10
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
PYPY
94%
(1412pp)
AC
50 / 50
PYPY
92%
(1291pp)
AC
23 / 23
PYPY
90%
(1175pp)
AC
12 / 12
PYPY
89%
(1152pp)
AC
11 / 11
PYPY
87%
(1129pp)
AC
12 / 12
PYPY
85%
(1106pp)
AC
10 / 10
PYPY
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (14000.0 điểm)
(75400.0 điểm)
HSG THCS (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) | 600.0 / 600.0 |
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) | 300.0 / 300.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
DHBB (4500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
Happy School (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài toán Số học | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Codeforces (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (9100.0 điểm)
CSES (42000.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |