dai6a624092013
Số kỳ thi
3
Điểm tối thiểu
1144
Điểm tối đa
1266
Phân tích điểm
AC
18 / 18
C++17
100%
(1600pp)
96%
(1345pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1318pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1291pp)
AC
10 / 10
C++17
90%
(1265pp)
AC
13 / 13
C++17
89%
(1240pp)
AC
7 / 7
C++17
87%
(1215pp)
AC
20 / 20
C++17
85%
(1106pp)
AC
8 / 8
C++17
83%
(1084pp)
(78650.0 điểm)
Lập trình cơ bản (13800.0 điểm)
DHBB (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Mua quà | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Oranges | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (8600.0 điểm)
HSG THPT (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Đoạn con (HSG THPT Hà Tĩnh 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Free Contest (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Happy School (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
| Số bốn may mắn | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (3400.0 điểm)
Cánh diều (15600.0 điểm)
CSES (27900.0 điểm)
THT (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoạn đường nhàm chán | 1300.0 / 1300.0 |