bomao
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1409
Điểm tối đa
1409
Phân tích điểm
AC
1000 / 1000
GAS64
100%
(2600pp)
AC
100 / 100
C++20
98%
(2548pp)
AC
50 / 50
C++20
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++20
94%
(1506pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1152pp)
AC
25 / 25
C++20
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1106pp)
AC
32 / 32
C++20
83%
(1084pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| HAH - vị trí cầu thủ | C++ Cơ bản | 400 |
| NHÓM HỌC TẬP NỔI BẬT | C++ Cơ bản | 1600 |
(78595.0 điểm)
Lập trình cơ bản (20200.0 điểm)
HSG THCS (8200.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (2300.0 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (6600.0 điểm)
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (21900.0 điểm)
THT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (19300.0 điểm)
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
USACO (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2024 US Open Contest, Platinum, Identity Theft | 2600.0 / 2600.0 |
THT Bảng B & C (2608.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (345.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 4: Chia cặp (TS10 SQRT thi thử lần 4 - 2026) | 345.0 / 2300.0 |
C++ Cơ bản (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| HAH - vị trí cầu thủ | 400.0 / 400.0 |
| NHÓM HỌC TẬP NỔI BẬT | 1600.0 / 1600.0 |