• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

WuTan

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 12
Điểm tối thiểu 932
Điểm tối đa 2056

Phân tích điểm

INTERSECT
AC
26 / 26
C++11
2400pp
100% (2400pp)
Xâu nhị phân (DHBB 2021)
WA
24 / 25
C++14
2304pp
98% (2258pp)
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1)
AC
20 / 20
C++14
2300pp
96% (2209pp)
SGAME2
AC
30 / 30
C++14
2300pp
94% (2165pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++14
2300pp
92% (2121pp)
Chèo thuyền
AC
80 / 80
C++14
2300pp
90% (2079pp)
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai)
AC
10 / 10
C++14
2300pp
89% (2037pp)
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2)
AC
20 / 20
C++14
2300pp
87% (1997pp)
Galindo đi Việt Nam
AC
100 / 100
C++14
2300pp
85% (1957pp)
Sóc con và bài toán trên cây
AC
100 / 100
C++14
2300pp
83% (1918pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (8)

Bài tập Loại Điểm
Chơi cá độ (C div 1) Happy School 1500
Chơi cờ caro (B div 2) Happy School 1600
Chơi đồ (A div 1) Happy School 1000
Chơi lửa chùa (D div 1) Happy School 1600
Chơi bài ma sói (E div 1) Happy School 1800
Chơi bóng đá (A div 2) Happy School 900
Nâng Cấp Đường Happy School 2300p
Chơi xếp hình (B div 1) Happy School 1800

DHBB (59115.8 điểm)

Bài tập Điểm
Trại cách ly 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 01 630.0 / 1400.0
Computer 1600.0 / 1600.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Xâm nhập mật khẩu 1400.0 / 1400.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Xóa chữ số 1181.8 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Trò chơi 1800.0 / 1800.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Ước của dãy 1600.0 / 1600.0
Mặt nạ Bits 1500.0 / 1500.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Xóa dãy 2100.0 / 2100.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Khu vui chơi 1600.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Phục vụ (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Hạ cánh (DHBB CT) 2100.0 / 2100.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đón giáng sinh 1800.0 / 1800.0
Covid'19 (DHBB CT) 1800.0 / 1800.0
Dãy số 1800.0 / 1800.0
Đường đẹp 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Eticket (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Parallel (DHBB 2021 T.Thử) 700.0 / 700.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Threeprimes (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
CPU (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 1500.0 / 1500.0
Xâu nhị phân (DHBB 2021) 2304.0 / 2400.0

(216461.2 điểm)

Bài tập Điểm
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Xâu LPD 204.0 / 1700.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Dạ hội 900.0 / 900.0
Bắt cóc 1600.0 / 1600.0
Bài tập về nhà 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Trực nhật 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Tổng hiệu 400.0 / 400.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Heo đất 1600.0 / 1600.0
Kiểm soát dịch bệnh 1900.0 / 1900.0
Trò chơi với robot 1600.0 / 1600.0
Cùng ước chung lớn nhất 1400.0 / 1400.0
TWICE 1900.0 / 1800.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
CJ và Denise 1400.0 / 1400.0
CJ dự tiệc 1105.0 / 1300.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
CJ Khảo sát 1300.0 / 1300.0
CJ di chuyển lực lượng 1400.0 / 1400.0
CJ ở vùng cao 1400.0 / 1400.0
CJ và Catalina 1900.0 / 1900.0
CJ tới San Fierro 1600.0 / 1600.0
CJ thăm quan San Fierro 1600.0 / 1600.0
SGAME2 2300.0 / 2300.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
SGAME4 1800.0 / 1800.0
Số BEAUTIQ 1600.0 / 1600.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Hard) 1800.0 / 1800.0
Tính toán đơn giản 1400.0 / 1400.0
Bài toán chia nhóm và những chú thỏ(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán đếm hoán vị với xâu(*) 1900.0 / 1900.0
Bài toán đếm đường đi trong đồ thị đơn có hướng(*) 1400.0 / 1400.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán sushi 1600.0 / 1600.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Xâu con chung dài nhất 4 2100.0 / 2100.0
SGAME8 1300.0 / 1300.0
Galindo đi Việt Nam 2300.0 / 2300.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm cặp "hợp nhau" 1600.0 / 1600.0
Kaninho tô màu trên cây 1 1400.0 / 1400.0
All LCS 1600.0 / 1600.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 1600.0 / 1600.0
Bài tập Wu Zi Mu 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung zigzag dài nhất 950.0 / 1900.0
Đếm xâu con chung 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung không liền kề dài nhất 1400.0 / 1400.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Dãy con BeautiQ 2000.0 / 2000.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
LIS thứ tự từ điển (Phiên bản 1) 1800.0 / 1800.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Dãy đổi dấu 1600.0 / 1600.0
Diff-Query (version 1) 1500.0 / 1500.0
Chơi bóng 1400.0 / 1400.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Đếm tập con chẵn 1400.0 / 1400.0
Query-Max 2 95.0 / 1900.0
Query-Sum 2 490.0 / 1400.0
GCD2 1500.0 / 1500.0
GCD1 1000.0 / 1000.0
TRAVEL3 1900.0 / 1900.0
TRAVEL2 1900.0 / 1900.0
INTERSECT 2400.0 / 2400.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Bài toán ba lô 4 1800.0 / 1800.0
Bài toán ba lô 5 950.0 / 1900.0
Khu Rừng 1 1100.0 / 1100.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Ghép xâu 1100.0 / 1100.0
Thuật toán Z 1300.0 / 1300.0
Nén Xâu 1500.0 / 1500.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Khu Rừng 2 1200.0 / 1200.0
Khu Rừng 3 1600.0 / 1600.0
Tạo palindrome 1400.0 / 1400.0
Quảng Cáo 1400.0 / 1400.0
Khu Rừng 4 950.0 / 1900.0
Xâu đối xứng 1440.0 / 1800.0
Xử lý xâu 1800.0 / 1800.0
List Removals 1400.0 / 1400.0
Salary Queries 1500.0 / 1500.0
Subarray Sum Queries 1700.0 / 1700.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Dịch vụ chăm sóc khách hàng 1800.0 / 1800.0
XOR INVERSE 1900.0 / 1900.0
Bội P 1600.0 / 1600.0
Điểm Hoàn Hảo 616.0 / 2200.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Đảo nữ hoàng 1600.0 / 1600.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Đo Lường Thiệt Hại 1380.0 / 2300.0
Dãy Cùng Màu 1400.0 / 1400.0
Cây đỏ đen 1600.0 / 1600.0
Tìm |x-y| 1400.0 / 1400.0
Truy vấn tổng cấp số cộng 2100.0 / 2100.0
Dãy con chung hoán vị 1800.0 / 1800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Tổng tích 0.0 / 1800.0
Hình chữ nhật giao nhau (DUTPC'21) 1900.0 / 1900.0
Kaninho tập đếm với xâu 1300.0 / 1300.0
Kaninho và bài toán "độ tương thích" của những cái cây 1800.0 / 1800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Kaninho và bài toán tính tổng 1800.0 / 1800.0
Kaninho với bài toán chia hết và giai thừa 1400.0 / 1400.0
Số tám may mắn 1500.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Nobita và cuộc chiến giữa các hành tinh 1700.0 / 1700.0
Đếm dãy K phần tử 1800.0 / 1800.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Kẻ nặng 10^7KG và đồ thị 1900.0 / 1900.0
Chia nhóm 2200.0 / 2200.0
Sóc con và bài toán trên cây 2300.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 2: Trò chơi con mực 1899.1 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 3: Biến đổi dãy ngoặc 1100.0 / 2200.0
PVHOI 2.0 - Bài 5: Vẽ cây 1040.0 / 2000.0
PVHOI 2.0 - Bài 6: Đi tìm hạnh phúc 805.0 / 2300.0
PVHOI 2.0 - Bài 4: Giãn cách xã hội 437.1 / 1800.0
Giao thông 1900.0 / 1900.0
Rước đèn 1900.0 / 1900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

Happy School (54460.8 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 1900.0 / 1900.0
Vua Mật Mã 666.7 / 1500.0
Bài toán Số học 1600.0 / 1600.0
Nghiên cứu GEN 1400.0 / 1400.0
Pascal's Triangle Problem 1600.0 / 1600.0
Liên Minh Dễ Dàng 1800.0 / 1800.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Đánh Boss 1600.0 / 1600.0
Hình chữ nhật 2 800.0 / 800.0
Xâu Con Bằng Nhau 2000.0 / 2000.0
Vua Bài 2100.0 / 2100.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Thay thế số 0 1500.0 / 1500.0
Sử dụng Stand 1200.0 / 1200.0
Tích Dãy Số 494.1 / 2100.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Giết Titan 500.0 / 500.0
Xếp Hộp 1400.0 / 1400.0
Thay Thế Giá Trị 1300.0 / 1300.0
Làng Lá 1500.0 / 1500.0
Line 1400.0 / 1400.0
Henry tập đếm 1200.0 / 1200.0
Cắt Xâu 1900.0 / 1900.0
Những đường thẳng 700.0 / 1400.0
Giá trị thứ K 1700.0 / 1700.0
Max - Min của đoạn 1800.0 / 1800.0
Xếp diêm 1200.0 / 1200.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Chơi bài ma sói (E div 1) 1800.0 / 1800.0
Nâng Cấp Đường 2300.0 / 2300.0
Chơi bóng đá (A div 2) 900.0 / 900.0
Chơi cá độ (C div 1) 1500.0 / 1500.0
Giá Trị Thăng Hoa 1900.0 / 1900.0
Chơi cờ vua (F div 1) 2100.0 / 2100.0
Chơi lửa chùa (D div 1) 1600.0 / 1600.0
Số Đặc Biệt Thứ K 2000.0 / 2000.0

CERC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Be Geeks! 2200.0 / 2200.0

HSG THCS (2126.2 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 180.0 / 900.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 246.2 / 1600.0

USACO (4200.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 1500.0 / 1200.0
USACO 2012 - Bookshelf (Silver) 1300.0 / 1400.0

HSG THPT (14000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Ngọc di chuyển (Chọn ĐT'20-21) 1300.0 / 1300.0
Khoảng cách ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Ma trận ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1800.0 / 1800.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1600.0 / 1600.0
Cây ngọc (Chọn ĐT'20-21) 2000.0 / 2000.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0

APIO (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chèo thuyền 2300.0 / 2300.0

VOI (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0
SEQ198 1800.0 / 1800.0
SEQ19845 2000.0 / 2000.0

Practice VOI (44654.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phát giấy thi 1400.0 / 1400.0
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Xâu con chung dài nhất 3 800.0 / 1600.0
Tô màu 1600.0 / 1600.0
Chia kẹo 1600.0 / 1600.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Trại hè Tin học 2100.0 / 2100.0
Taxi bay 1100.0 / 1100.0
Xóa xâu 1700.0 / 1700.0
Điền số cùng Ngọc 1800.0 / 1800.0
Làm sao để troll GSPVH? 1900.0 / 1900.0
ROBOTS (Bài 1 ngày thứ nhất) 840.0 / 2100.0
ICECREAM (Bài 2 ngày thứ nhất) 1800.0 / 1800.0
Phá game (Bài 1 ngày thứ hai) 2300.0 / 2300.0
Xây dựng dãy số (Bài 2 ngày thứ hai) 1714.3 / 2000.0
Múa lân (Bài 3 ngày thứ hai) 2200.0 / 2200.0
Truy vấn (Contest Practice VNOI 2021 Round 1) 1900.0 / 1900.0
Hoán vị (Contest Practice VNOI 2021 Round 2) 2300.0 / 2300.0
Tập hợp đẹp (Contest Practice VNOI 2021 Round 3) 2100.0 / 2100.0
Phần thưởng (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 2100.0 / 2100.0
Cây k-phân (Contest Practice VNOI 2021 Round 4) 0.0 / 1800.0
Biểu thức ngoặc (Contest Practice VNOI 2021 Round 5) 2200.0 / 2200.0
Dãy số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 1900.0
Bảng số (Contest Practice VNOI 2021 Round 6) 0.0 / 2300.0
Mê cung (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2100.0 / 2100.0
Tập hợp trên cây (Thi thử VOI 2021 Day 1) 2300.0 / 2300.0
xyz (Thi thử VOI 2021 Day 2) 2100.0 / 2100.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 1800.0 / 1800.0

vn.spoj (13200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1400.0 / 1400.0
Xâu nhị phân 1400.0 / 1400.0
Số hiệu hoán vị 1200.0 / 1200.0
Tung đồng xu 1800.0 / 1800.0
Dãy số Catalan 1500.0 / 1500.0
Chơi bi da 1 lỗ 1300.0 / 1300.0
Trồng hoa 1500.0 / 1500.0
Chia táo 2000.0 / 2000.0

Codeforces (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
K-Amazing Numbers 1500.0 / 1500.0

Free Contest (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
BRIDGES 1400.0 / 1400.0
LUCKYQS 1800.0 / 1800.0
TWOEARRAY 1200.0 / 1200.0

Olympic 30/4 (11300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Nâng cấp đường (OLP 10 - 2019) 1600.0 / 1600.0
Sự kiện đặc biệt (OLP 11 - 2019) 1800.0 / 1800.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 1200.0 / 1200.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 1800.0 / 1800.0
Thu nhập thông tin (OLP 11 - 2018) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0

CSES (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Range Xor Queries | Truy vấn Xor đoạn 900.0 / 1100.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Polynomial Queries 1900.0 / 1900.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team