WuTan
Số kỳ thi
12
Điểm tối thiểu
932
Điểm tối đa
2056
Phân tích điểm
WA
24 / 25
C++14
98%
(2258pp)
AC
20 / 20
C++14
96%
(2209pp)
AC
20 / 20
C++14
92%
(2121pp)
AC
80 / 80
C++14
90%
(2079pp)
AC
10 / 10
C++14
89%
(2037pp)
AC
20 / 20
C++14
87%
(1997pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1957pp)
AC
100 / 100
C++14
83%
(1918pp)
Các bài tập đã ra (8)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Chơi cá độ (C div 1) | Happy School | 1500 |
| Chơi cờ caro (B div 2) | Happy School | 1600 |
| Chơi đồ (A div 1) | Happy School | 1000 |
| Chơi lửa chùa (D div 1) | Happy School | 1600 |
| Chơi bài ma sói (E div 1) | Happy School | 1800 |
| Chơi bóng đá (A div 2) | Happy School | 900 |
| Nâng Cấp Đường | Happy School | 2300p |
| Chơi xếp hình (B div 1) | Happy School | 1800 |
DHBB (59115.8 điểm)
(216461.2 điểm)
Happy School (54460.8 điểm)
CERC (2200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Be Geeks! | 2200.0 / 2200.0 |
HSG THCS (2126.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 180.0 / 900.0 |
| Tô màu (THTB N.An 2021) | 1700.0 / 1700.0 |
| Bài khó (THT B&C TQ 2021) | 246.2 / 1600.0 |
USACO (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
| USACO 2012 - Bookshelf (Silver) | 1300.0 / 1400.0 |
HSG THPT (14000.0 điểm)
APIO (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chèo thuyền | 2300.0 / 2300.0 |
VOI (7200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
| SEQ198 | 1800.0 / 1800.0 |
| SEQ19845 | 2000.0 / 2000.0 |
Practice VOI (44654.3 điểm)
vn.spoj (13200.0 điểm)
Codeforces (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| BRIDGES | 1400.0 / 1400.0 |
| LUCKYQS | 1800.0 / 1800.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (11300.0 điểm)
OLP MT&TN (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chơi nhạc (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |