Người dùng đã bị vô hiệu hóa
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
983
Điểm tối đa
983
Phân tích điểm
AC
21 / 21
C++20
100%
(2200pp)
AC
7 / 7
C++20
98%
(2058pp)
AC
20 / 20
C++20
96%
(1825pp)
AC
21 / 21
C++20
94%
(1788pp)
AC
18 / 18
C++20
90%
(1627pp)
AC
40 / 40
C++20
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
C++20
87%
(1563pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1361pp)
(103839.0 điểm)
Lập trình cơ bản (17700.0 điểm)
DHBB (10160.0 điểm)
HSG THCS (9300.0 điểm)
HSG THPT (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
| FRACTION COMPARISON | 1200.0 / 1200.0 |
Happy School (4600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số điểm cao nhất | 900.0 / 900.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi cá độ (C div 1) | 1500.0 / 1500.0 |
Free Contest (2750.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MIDTERM | 150.0 / 1500.0 |
| TWOEARRAY | 1200.0 / 1200.0 |
| Caucavancan Div.01 - Problem D - Dieu Hoi's Relationship Queries | 1400.0 / 1400.0 |
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Thành phố quan trọng | 0.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (2100.0 điểm)
Practice VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TSP | 1600.0 / 1600.0 |
| Điểm hẹn (C.P.VNOI 2021 LMH R8) | 1800.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Công việc (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (3740.0 điểm)
THT (45430.3 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Special Number | 0.0 / 1900.0 |
| DUT Cloud System | 1900.0 / 1900.0 |
THT Bảng B & C (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Con người kén chọn | 1000.0 / 1000.0 |
| Lô tô nhà Cô Thành | 600.0 / 1000.0 |
| KHÁCH HÀNG MAY MẮN | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (19500.0 điểm)
CSES (20500.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MẬT KHẨU | 1100.0 / 1100.0 |
| Lựa chọn cấu hình (TS10 LQĐ Đà Nẵng 2025) | 1600.0 / 1600.0 |
Atcoder (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1100.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 900.0 / 900.0 |
USACO (652.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 December Contest, Platinum, A Graph Problem | 652.2 / 2500.0 |