• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

TanTruongSanh

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Tập xe
AC
19 / 19
PY3
1600pp
100% (1600pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++17
1500pp
98% (1470pp)
Bài code test cho Rùa
AC
20 / 20
C++17
1500pp
96% (1441pp)
pyramid4
AC
10 / 10
C++14
1400pp
94% (1318pp)
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
10 / 10
C++11
1400pp
92% (1291pp)
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022)
AC
19 / 19
C++14
1300pp
90% (1175pp)
Hàng cây
AC
10 / 10
C++17
1300pp
89% (1152pp)
CSES - Counting Divisor | Đếm ước
AC
16 / 16
PY3
1200pp
87% (1042pp)
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó)
AC
30 / 30
PY3
1200pp
85% (1021pp)
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng)
AC
13 / 13
C++14
1200pp
83% (1000pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (2)

Bài tập Loại Điểm
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400p
Tỷ phú đãng trí 800p

(65700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản dễ) 800.0 / 800.0
Doraemon và cuộc phiêu lưu ở hòn đảo kho báu (Bản khó) 1200.0 / 1200.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dê Non 1000.0 / 1000.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Đoạn con bằng k 1000.0 / 1000.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 2 800.0 / 800.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Tính giai thừa 400.0 / 400.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
number of steps 0.0 / 1000.0
minict01 400.0 / 400.0
arr01 500.0 / 500.0
minict04 800.0 / 800.0
minict25 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
CATBIA - Cắt bìa (HSG'19) 0.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Số tận cùng 1100.0 / 1100.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Kết nối (DUTPC'21) 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và 3 em gái 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và 3 em gái (phần 3) 1000.0 / 1000.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Dải số 900.0 / 900.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
Tạo nhiệm vụ cùng Imposter 400.0 / 400.0
pyramid4 1400.0 / 1400.0
Tỷ phú đãng trí 800.0 / 800.0
T nghèo khổ và S ham ăn 800.0 / 800.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 500.0 / 500.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cánh diều - CAMERA - Camera giao thông 300.0 / 600.0

DHBB (5800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0

HSG THCS (19471.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1196.0 / 1300.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0
Số mũ lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Tọa độ nguyên dương (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1000.0 / 1000.0
Số nhỏ nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2020) 1100.0 / 1100.0
Tích lớn nhất (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 900.0 / 900.0
Biến đổi (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 600.0 / 600.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 495.0 / 1100.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 720.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 400.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Bài 4. Bội đăc biệt (HSG9 2021-2022) 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số (THTB Hòa Vang 2022) 600.0 / 600.0
Chọn cặp (THTA Sơn Trà 2022 lần 2) 600.0 / 600.0
Đếm ký tự (THTB Đà Nẵng 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 180.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 480.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Số nguyên tố đối xứng (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1400.0 / 1400.0
Tổng của các hoán vị (HSG9-2023, Đà Nẵng) 1200.0 / 1200.0
Ước thực sự lớn nhất (HSG9-2023, Đà Nẵng) 800.0 / 800.0
Đếm kí tự (HSG9-2023, Đà Nẵng) 500.0 / 500.0

HSG THPT (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0

Happy School (5180.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 360.0 / 900.0
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Codeforces (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0

Lập trình Python (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
Diện tích, chu vi 100.0 / 100.0
Phép toán 2 100.0 / 100.0
Phép toán 1 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0
Phép toán 200.0 / 200.0

Free Contest (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
FPRIME 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (5720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 2 400.0 / 400.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tổng bội số 120.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) 400.0 / 400.0
Số cân bằng (THTA Sơn Trà 2022) 1000.0 / 1000.0
Bóng đèn (THTA Sơn Trà 2022) 300.0 / 300.0
Dãy số (THTA Hòa Vang 2022) 0.0 / 1100.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 900.0 / 900.0
Xâu ký tự (THTA Quảng Nam 2022) 400.0 / 400.0
Em trang trí 400.0 / 400.0

HackerRank (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Rùa và trò Gõ gạch 1000.0 / 1000.0
Phần tử lớn nhất Stack 800.0 / 800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (11200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - DIENTICHTG – Hàm tính diện tích tam giác 400.0 / 400.0
Cánh Diều - MAX2 - Dùng hàm max tìm max của 2 số 100.0 / 100.0
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 300.0 / 300.0
Cánh Diều - FUNC - Hàm chào mừng (T87) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - TIME – Thời gian gặp nhau (T92) 300.0 / 300.0
Cánh diều - POPPING - Xóa phần tử 400.0 / 400.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - AVERAGE - Nhiệt độ trung bình 300.0 / 300.0
Cánh diều - NUMS - Số đặc biệt 500.0 / 500.0
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh Diều - MAXAREA - Hàm tìm diện tích lớn nhất giữa ba tam giác 500.0 / 500.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Tính số bàn học 400.0 / 400.0
Cánh diều - CAPHE - Sản lượng cà phê 500.0 / 500.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0
Cánh Diều - DDMMYYYY - Ngày tháng năm 400.0 / 400.0
Cánh Diều - DELETE - Xoá kí tự trong xâu 400.0 / 400.0
Cánh Diều - FILETYPE - Kiểm tra kiểu file (T99) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TIMBI - Tìm bi (T61) 300.0 / 300.0
Xin chào 200.0 / 200.0
Cánh diều - COMPARE - So sánh 600.0 / 600.0

THT (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
Mật mã (THTA Hải Châu 2023) 500.0 / 500.0

CSES (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0

Young ICT Talent (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Quân hậu 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team