TanTruongSanh
Phân tích điểm
AC
16 / 16
C++17
98%
(1470pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1441pp)
AC
10 / 10
C++11
92%
(1291pp)
AC
19 / 19
C++14
90%
(1175pp)
AC
16 / 16
PY3
87%
(1042pp)
AC
30 / 30
PY3
85%
(1021pp)
AC
13 / 13
C++14
83%
(1000pp)
Các bài tập đã ra (2)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tạo nhiệm vụ cùng Imposter | 400p | |
| Tỷ phú đãng trí | 800p |
(65700.0 điểm)
Lập trình cơ bản (8300.0 điểm)
DHBB (5800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hàng cây | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (19471.0 điểm)
HSG THPT (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
Happy School (5180.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Số điểm cao nhất | 360.0 / 900.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Độ đẹp của xâu | 900.0 / 900.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
Lập trình Python (1000.0 điểm)
Free Contest (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (5720.0 điểm)
HackerRank (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (11200.0 điểm)
THT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 0.0 / 800.0 |
| Mật mã (THTA Hải Châu 2023) | 500.0 / 500.0 |
CSES (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ | 400.0 / 400.0 |
| CSES - Common Divisors | Ước chung | 1500.0 / 1500.0 |
| CSES - Counting Divisor | Đếm ước | 1200.0 / 1200.0 |
Young ICT Talent (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Quân hậu | 500.0 / 500.0 |