SJDUFHSHDGFU
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1600pp)
AC
40 / 40
C++20
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++20
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
C++20
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
C++20
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
C++20
87%
(1302pp)
AC
5 / 5
C++20
85%
(1191pp)
AC
100 / 100
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (13200.0 điểm)
(90625.3 điểm)
HSG THCS (5623.5 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1200.0 điểm)
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
CSES (48500.0 điểm)
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 | 400.0 / 400.0 |
| Hiệu hai số nhỏ nhất (THTA Sơn Trà 2022) | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (8200.0 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần thưởng (HSG11-2023, Hà Tĩnh) | 1400.0 / 1400.0 |
| Độ đẹp (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) | 1100.0 / 1100.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chu vi hình chữ nhật (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 900.0 / 900.0 |
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1500.0 / 1500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) | 1000.0 / 1000.0 |