PhamDuongKhanhLy
Phân tích điểm
AC
60 / 60
C++17
100%
(2000pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1694pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1660pp)
AC
25 / 25
C++17
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++17
87%
(1476pp)
(163618.0 điểm)
Lập trình cơ bản (11345.0 điểm)
Happy School (5400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bò Mộng | 1900.0 / 1900.0 |
| Mạo từ | 200.0 / 400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nguyên tố Again | 0.0 / 1000.0 |
| Số bốn ước | 1100.0 / 1100.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
DHBB (7140.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phi tiêu | 1500.0 / 1500.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| CPU (DHBB 2021 T.Thử) | 1800.0 / 1800.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1140.0 / 1200.0 |
HSG THCS (7952.9 điểm)
HSG THPT (1750.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 230.8 / 1000.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (6520.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bi xanh (THT TQ 2015) | 420.0 / 1800.0 |
| Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn | 1400.0 / 1400.0 |
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
| Hàn tín điểm binh | 1300.0 / 1300.0 |
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
Free Contest (2225.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 225.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (4300.0 điểm)
vn.spoj (425.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 425.0 / 500.0 |
HSG cấp trường (3200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
| Nhảy về đích (HSG11v2-2022) | 1700.0 / 1700.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| không có bài | 100.0 / 100.0 |
OLP MT&TN (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (7387.8 điểm)
THT (2400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (19548.0 điểm)
CSES (13075.0 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (2500.0 điểm)
Atcoder (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |