• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

Nguyễn_Ngọc_Khuê

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026)
AC
20 / 20
C++11
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước
AC
18 / 18
C++11
1700pp
98% (1666pp)
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số
AC
6 / 6
C++11
1600pp
96% (1537pp)
Đường đi đẹp nhất
AC
40 / 40
C++11
1600pp
94% (1506pp)
Tìm số có n ước
WA
9 / 10
C++11
1530pp
92% (1411pp)
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026)
AC
40 / 40
C++11
1500pp
90% (1356pp)
Trọng số khoản
AC
40 / 40
C++11
1500pp
89% (1329pp)
CSES - Common Divisors | Ước chung
AC
16 / 16
C++11
1500pp
87% (1302pp)
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng
AC
12 / 12
C++11
1400pp
85% (1191pp)
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram
AC
15 / 15
C++11
1400pp
83% (1167pp)
Tải thêm...

(42510.0 điểm)

Bài tập Điểm
Liên thông 1300.0 / 1300.0
Bài tập về nhà 320.0 / 1600.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Trọng số khoản 1500.0 / 1500.0
Xây dựng mảng 1100.0 / 1100.0
Chia Bò Sữa 1100.0 / 1100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Quản lý vùng BALLAS 1000.0 / 1000.0
Tổng số ước các ước 160.0 / 1600.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Chơi với "Xâu" 1000.0 / 1000.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1530.0 / 1800.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 0 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 1 400.0 / 400.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 2 500.0 / 500.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 3 800.0 / 800.0
Lý thuyết đồ thị: Bài 4 900.0 / 900.0
Biểu diễn đồ thị: 01 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 02 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 04 500.0 / 500.0
Biểu diễn đồ thị: 03 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 05 600.0 / 600.0
Biểu diễn đồ thị: 06 900.0 / 900.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Ghép số 1000.0 / 1000.0
Của hồi môn 0.0 / 1800.0
Phi hàm Euler 1300.0 / 1300.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Tên tệp tin 400.0 / 400.0
[Ngăn xếp]. Bài 17. Next greater element (NGE) 1200.0 / 1200.0
[Ngăn xếp]. Bài 18. Phần tử nhỏ hơn bên phải 1400.0 / 1400.0
[Ngăn xếp]. Bài 19. Largest Rectangular Area in a Histogram 1400.0 / 1400.0
Hệ thống sưởi ấm 1400.0 / 1400.0

Happy School (670.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bò Mộng 190.0 / 1900.0
Bài toán Số học 480.0 / 1600.0

DHBB (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Biểu thức hậu tố 900.0 / 900.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0

vn.spoj (2500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
Nước lạnh 1100.0 / 1100.0

CSES (47338.2 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Round Trip II | Chuyến đi vòng tròn II 1400.0 / 1400.0
CSES - Course Schedule | Sắp xếp khóa học 1300.0 / 1300.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 214.3 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1200.0 / 1500.0
CSES - Longest Flight Route | Lộ trình bay dài nhất 214.3 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 200.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 812.5 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 500.0 / 1100.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 339.1 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Room Allocation | Bố trí phòng 1400.0 / 1400.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 1400.0 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 1300.0 / 1300.0
CSES - Josephus Problem II | Bài toán Josephus II 562.5 / 1500.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1600.0 / 1600.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 0.0 / 1300.0
CSES - Sum of Four Values | Tổng bốn giá trị 0.0 / 1600.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Movie Festival II | Lễ hội phim II 400.0 / 1600.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 545.5 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Stick Divisions | Chia gậy 1300.0 / 1300.0
CSES - Course Schedule II | Xếp lịch khóa học II 600.0 / 1800.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Minimizing Coins | Giảm thiểu đồng xu 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (650.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 650.0 / 1300.0

HackerRank (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng 900.0 / 900.0

THT (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

LOP 10 CƠ BẢN (2869.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tạo mật khẩu 600.0 / 600.0
Xóa số 252.0 / 1800.0
Tích chính phương 840.0 / 1400.0
Phép chia nguyên 360.0 / 1800.0
Xâu đối xứng 817.0 / 1900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 3: Dãy con (TS10 Thanh Hóa thi thử - 2026) 1500.0 / 1500.0
Bài 4: Phần tử nhìn thấy (TS10 Vĩnh Phúc thi thử - 2026) 1900.0 / 1900.0
Bài 3: Hình vuông (TS10 Bắc Ninh - 2026) 0.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team