MinhNhan2010
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
987
Điểm tối đa
1133
Phân tích điểm
AC
200 / 200
C++17
100%
(2000pp)
AC
5 / 5
C++17
96%
(1825pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1660pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
PY3
87%
(1476pp)
AC
13 / 13
PY3
83%
(1334pp)
Các bài tập đã ra (1)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Tổng các chữ số | 600 |
(113919.1 điểm)
Lập trình cơ bản (12450.0 điểm)
HSG THCS (20023.2 điểm)
DHBB (10184.2 điểm)
vn.spoj (4814.4 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 666.7 / 1000.0 |
| Mua chocolate | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 472.7 / 1300.0 |
| divisor02 | 275.0 / 500.0 |
| Forever Alone Person | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THPT (5620.0 điểm)
CEOI (2000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kangaroo | 2000.0 / 2000.0 |
Happy School (7159.0 điểm)
Codeforces (6900.0 điểm)
Practice VOI (2940.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia bánh | 1300.0 / 1300.0 |
| Binpacking | 40.0 / 2000.0 |
| ma trận | 1600.0 / 1600.0 |
Lập trình Python (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Cây thông dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| [Python_Training] Bài toán AFC | 1700.0 / 1700.0 |
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
COCI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 1800.0 / 1800.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm mảng (HSG10v1-2021) | 1500.0 / 1500.0 |
dutpc (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bandle City (DUTPC'21) | 0.0 / 900.0 |
THT Bảng A (5000.0 điểm)
ICPC (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 0.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 0.0 / 1500.0 |
| Phần thưởng | 1400.0 / 1400.0 |
Cánh diều (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên | 300.0 / 300.0 |
CSES (1370.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt | 900.0 / 900.0 |
| CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển | 470.6 / 1600.0 |
THT Bảng B & C (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) | 400.0 / 400.0 |
| Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) | 500.0 / 500.0 |
| Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) | 1000.0 / 1000.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Olympic 30/4 (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1200.0 |
| Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) | 0.0 / 1500.0 |
| Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) | 0.0 / 900.0 |
Young ICT Talent (1610.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chọn đoạn | 1610.0 / 2300.0 |
| Tổng các số chẵn | 0.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |