• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

MinhNhan2010

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 2
Điểm tối thiểu 987
Điểm tối đa 1133

Phân tích điểm

PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống
AC
200 / 200
C++17
2000pp
100% (2000pp)
Kangaroo
AC
30 / 30
C++17
2000pp
98% (1960pp)
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021)
AC
5 / 5
C++17
1900pp
96% (1825pp)
Chỉnh lí
AC
20 / 20
C++17
1800pp
94% (1694pp)
Bói Tình Bạn
AC
50 / 50
C++17
1800pp
92% (1660pp)
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại)
AC
20 / 20
C++17
1800pp
90% (1627pp)
Đếm táo 2
AC
10 / 10
PY3
1800pp
89% (1595pp)
[Python_Training] Bài toán AFC
AC
100 / 100
PY3
1700pp
87% (1476pp)
Chọn đoạn
WA
70 / 100
PY3
1610pp
85% (1370pp)
Bài khó (THT B&C TQ 2021)
AC
13 / 13
PY3
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (1)

Bài tập Loại Điểm
Tổng các chữ số 600

(113919.1 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Nhỏ hơn 90.0 / 900.0
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Giải nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng mã Ascii (HSG '18) 600.0 / 600.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Xin chào 1 600.0 / 600.0
Xin chào 2 900.0 / 900.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Chẵn lẻ 600.0 / 600.0
Ước chung của chuỗi 560.0 / 1400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1072.5 / 1100.0
Số phong phú 1100.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bộ ba tam giác cân 0.0 / 1400.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Đếm từ 800.0 / 800.0
Xâu thứ k 36.0 / 1800.0
Tam giác không cân 500.0 / 500.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Trực nhật 1114.3 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Faceapp 600.0 / 600.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Giờ đối xứng 700.0 / 700.0
Tổng số ước các ước 1600.0 / 1600.0
Số huyền bí 1200.0 / 1200.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Xâu hoàn hảo 800.0 / 800.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Hello again 100.0 / 100.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Ước có ước là 2 900.0 / 900.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Code 2 0.0 / 600.0
Tính tổng 2 0.0 / 500.0
square number 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
Nuôi Bò 2 0.0 / 1800.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict05 1300.0 / 1300.0
minict06 1100.0 / 1100.0
minict10 500.0 / 500.0
minict25 900.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Tổng bình phương 1400.0 / 1400.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Bói Tình Bạn 1800.0 / 1800.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Dãy Cuốm 1000.0 / 1000.0
sunw 1000.0 / 1000.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Đổi bài 800.0 / 800.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Xâu Ami 1100.0 / 1100.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
N số tự nhiên đầu tiên 200.0 / 200.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
In ra các bội số của k 300.0 / 300.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
minge 900.0 / 900.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 (phần 2) 1400.0 / 1400.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 100.0 / 1300.0
Bài code test cho Rùa 1500.0 / 1500.0
Chia hết và không chia hết 0.0 / 500.0
5 anh em siêu nhân 0.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
Thỏ đi xem phim 600.0 / 600.0
Alphabet 600.0 / 600.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
An interesting counting problem related to square product 2 4.3 / 1300.0
Tổng các chữ số 600.0 / 600.0
Chuẩn hóa tên riêng 71.4 / 500.0
Số thân thiện 600.0 / 600.0
arithmetic progression 500.0 / 500.0
FIGHTING 0.0 / 1000.0
CONSECUTIVE 600.0 / 600.0
FIND 800.0 / 800.0
FUTURE NUMBER 1 1100.0 / 1100.0
Số trận đấu 320.0 / 400.0
BALANCE NUM 700.0 / 700.0
REPLACARR 1000.0 / 1000.0
FUTURE NUMBER 2 1400.0 / 1400.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
DELETE CHAR 800.0 / 800.0
Hacking Number 555.6 / 1000.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Hello, world ! (sample problem) 100.0 / 100.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 3 - Giao Hàng 76.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
Dò mìn 19.0 / 1900.0
Đường lên Tây Trúc thỉnh kinh 0.0 / 1200.0
PI 0.0 / 400.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (12450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm ký tự (HSG'19) 500.0 / 500.0
Tìm ký tự (THT TP 2015) 50.0 / 500.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
minict08 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 900.0 / 900.0
Điểm danh vắng mặt 500.0 / 500.0

HSG THCS (20023.2 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Tháp (THT TP 2019) 1400.0 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 180.0 / 900.0
Hình vuông (THT B TP Đà Nẵng 2020) 800.0 / 800.0
Từ đại diện (HSG'21) 600.0 / 600.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Phân tích số 290.9 / 1600.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 90.0 / 1500.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1300.0 / 1300.0
Tập số (THTB Vòng Khu vực 2021) 1600.0 / 1600.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 1080.0 / 1800.0
Sắp xếp (THTB TQ 2021) 280.0 / 1400.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 128.0 / 1600.0
Bài khó (THT B&C TQ 2021) 1600.0 / 1600.0
Thử nghiệm Robot (THTB TQ 2021) 90.0 / 1800.0
CANDY BOXES 900.0 / 900.0
Bài 1. Số nguyên tố (HSG9 2021-2022) 900.0 / 900.0
Bài 2. Đếm ký tự (HSG9 2021-2022) 160.0 / 400.0
Bài 3. Tam Giác (HSG9 2021-2022) 500.0 / 500.0
Oẳn tù xì (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 400.0 / 400.0
Chùm đèn (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1100.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 910.0 / 1300.0

DHBB (10184.2 điểm)

Bài tập Điểm
Nhà nghiên cứu 1200.0 / 1200.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Phi tiêu 250.0 / 1500.0
Xóa chữ số 118.2 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Dãy xâu 1100.0 / 1100.0
Điều kiện thời tiết 1400.0 / 1400.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đôrêmon chinh phục tình yêu 16.0 / 1600.0

vn.spoj (4814.4 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 666.7 / 1000.0
Mua chocolate 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Chơi bi da 1 lỗ 472.7 / 1300.0
divisor02 275.0 / 500.0
Forever Alone Person 1400.0 / 1400.0

HSG THPT (5620.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 560.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0
Tinh tổng (HSG 12 Đà Nẵng 2023-2024) 360.0 / 400.0

CEOI (2000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kangaroo 2000.0 / 2000.0

Happy School (7159.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Mã hóa dãy ngoặc 14.0 / 1400.0
Chia tiền 1000.0 / 1000.0
Số điểm cao nhất 45.0 / 900.0
inftab 0.0 / 2400.0
bignum 1600.0 / 1600.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0

Codeforces (6900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Độ đẹp của xâu 900.0 / 900.0
Xâu dễ chịu 1100.0 / 1100.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
LOVE CASTLE 600.0 / 600.0
KEYBOARD 600.0 / 600.0
CARDS 1100.0 / 1100.0
ROUND 500.0 / 500.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

Practice VOI (2940.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Binpacking 40.0 / 2000.0
ma trận 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Cây thông dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Bài toán AFC 1700.0 / 1700.0

Free Contest (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
LOCK 600.0 / 600.0
EVENPAL 800.0 / 800.0
COUNT 1000.0 / 1000.0

COCI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm táo 2 1800.0 / 1800.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm mảng (HSG10v1-2021) 1500.0 / 1500.0

dutpc (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bandle City (DUTPC'21) 0.0 / 900.0

THT Bảng A (5000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Số lượng ước số của n 700.0 / 700.0
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Diện tích hình vuông (THTA Vòng Khu vực 2021) 700.0 / 700.0
Dãy số (THTA Vòng Khu vực 2021) 600.0 / 600.0
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0

ICPC (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 0.0 / 400.0

OLP MT&TN (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 0.0 / 1500.0
Phần thưởng 1400.0 / 1400.0

Cánh diều (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh diều - FULLNAME - Nối họ, đệm, tên 300.0 / 300.0

CSES (1370.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Teleporters Path | Đường đi dịch chuyển 470.6 / 1600.0

THT Bảng B & C (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ký tự (THTB Thanh Khê 2024) 400.0 / 400.0
Chọn quà (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Giải mã (THTB Thanh Khê 2024) 500.0 / 500.0
Số gần may mắn (THTB Thanh Khê 2024) 1000.0 / 1000.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Olympic 30/4 (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Băng rôn olympic- (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1200.0
Đường ống thoát nước (Olympic 30/4 K10 - 2024) 0.0 / 1500.0
Số gần yêu thích (Olympic 30/4 K11 - 2024) 0.0 / 900.0

Young ICT Talent (1610.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chọn đoạn 1610.0 / 2300.0
Tổng các số chẵn 0.0 / 1000.0

Atcoder (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team