LeTuanAnh1234
Số kỳ thi
6
Điểm tối thiểu
1388
Điểm tối đa
1668
Phân tích điểm
AC
100 / 100
PAS
100%
(1800pp)
AC
100 / 100
PAS
98%
(1764pp)
AC
39 / 39
C++20
94%
(1600pp)
AC
16 / 16
PAS
92%
(1476pp)
AC
15 / 15
PAS
90%
(1446pp)
AC
25 / 25
PAS
87%
(1389pp)
TLE
47 / 50
PAS
85%
(1280pp)
AC
14 / 14
PAS
83%
(1251pp)
(108504.7 điểm)
Lập trình cơ bản (9780.0 điểm)
DHBB (11300.0 điểm)
vn.spoj (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
HSG THCS (4838.5 điểm)
HSG THPT (3616.5 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước tự nhiên (QNOI 2020) | 520.0 / 1300.0 |
| Mật Ong (Q.Trị) | 1504.0 / 1600.0 |
| Chiến đấu (Chọn ĐT'23-24) | 1092.5 / 1900.0 |
Practice VOI (6700.0 điểm)
Happy School (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Sơn | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
| Con cừu hồng | 1000.0 / 1000.0 |
| Bạn có phải là robot không? | 100.0 / 100.0 |
| Trôn Việt Nam | 300.0 / 300.0 |
Codeforces (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
| Two Groups | 800.0 / 800.0 |
| Equal Candies | 500.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
BOI (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 600.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (4200.0 điểm)
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
ICPC (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Workers Roadmap | 1400.0 / 1400.0 |
| ICPC Central B | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hiếu và đêm valentine (Thi thử MTTN 2022) | 900.0 / 900.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
| Tổng các chữ số | 0.0 / 1800.0 |
Cánh diều (3600.0 điểm)
THT (6200.0 điểm)
CSES (65220.4 điểm)
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (653.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 118 - Vận dụng 2 | 133.3 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
| KNTT10 - Trang 130 - Vận dụng 2 | 20.0 / 400.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 0.0 / 900.0 |