• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

LHL23_dangkhoi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa
AC
100 / 100
C++20
2600pp
100% (2600pp)
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ
AC
600 / 600
C++20
2500pp
98% (2450pp)
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn
AC
720 / 720
C++20
2400pp
96% (2305pp)
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
94% (2259pp)
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II
AC
7 / 7
C++20
2300pp
92% (2121pp)
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình
AC
600 / 600
C++20
2300pp
90% (2079pp)
Tính tổng với GCD
AC
20 / 20
C++20
2300pp
89% (2037pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
87% (1910pp)
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm
AC
100 / 100
C++20
2100pp
85% (1787pp)
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II
AC
7 / 7
C++20
2100pp
83% (1751pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (7105.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Sắp xếp không giảm 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 405.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 0.0 / 1300.0
Ambatukam 400.0 / 400.0
Hình vẽ không sống động (THT A Training 2024) 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0

(80614.9 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
POWER 800.0 / 1000.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 500.0 / 500.0
FNUM 240.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi xâu đối xứng 800.0 / 800.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự cũ 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
Ước số của n 400.0 / 600.0
Số hoàn hảo 1000.0 / 900.0
Đếm cặp 825.0 / 1100.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Tìm mật khẩu 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 270.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
BFS Cơ bản 88.9 / 1000.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
Query-Sum 1200.0 / 1200.0
Tìm UCLN, BCNN 600.0 / 600.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Bài toán ba lô 3 1000.0 / 1000.0
Tính tổng 1 400.0 / 400.0
Nuôi bò 1 0.0 / 1100.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
Đế chế 1700.0 / 1700.0
Tổng từ i -> j 900.0 / 900.0
high 1000.0 / 1000.0
tongboi2 720.0 / 900.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 225.0 / 900.0
Tính tổng với GCD 2300.0 / 2300.0
Dải số 900.0 / 900.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 2000.0 / 2000.0
FIND 0.0 / 800.0
Tìm số lớn nhất 300.0 / 600.0
Tuổi đi học 400.0 / 400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Số phong phú (Cơ bản) 600.0 / 600.0
Của hồi môn 1800.0 / 1800.0
Căn bậc B của A 1300.0 / 1300.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
PVHOI3 - Bài 3: Đếm chu trình 2300.0 / 2300.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 2400.0 / 2400.0
Chia Kẹo 1600.0 / 1600.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Bữa Ăn 400.0 / 400.0
Saving 900.0 / 900.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Bài toán cái túi 1500.0 / 1500.0
Sắp xếp đếm 800.0 / 800.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Hợp Đồng 1100.0 / 1100.0
Số Chẵn Lớn Nhất 810.0 / 900.0
Trốn Tìm 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 4 - Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
PVHOI 4 - III - ĐỊNH CHIỀU ĐỒ THỊ 2500.0 / 2500.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 5 - Bài Toán Hóc Búa 2600.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 1 - Số Đặc Biệt 480.0 / 1600.0
Chia kẹo 2 1548.0 / 1800.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 2 - Đếm Cặp Trận 500.0 / 500.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 7 - Tô Màu 1728.0 / 1800.0
Tiền photo 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

HSG THCS (5646.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1114.3 / 1300.0
Dãy số (THTB Vòng Khu vực 2021) 541.7 / 1300.0
Kho báu (THTB Vòng Khu vực 2021) 90.0 / 1800.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0

DHBB (11824.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Dãy chẵn lẻ cân bằng 62.5 / 1000.0
Xâu con đặc biệt 900.0 / 900.0
EDGE (DHBB 2021 T.Thử) 1800.0 / 1800.0
Running (DHBB 2021 T.Thử) 1661.5 / 1800.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (3133.3 điểm)

Bài tập Điểm
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Biểu thức 333.3 / 1000.0
Xếp hình 1800.0 / 1800.0

HSG THPT (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Mật Ong (Q.Trị) 1600.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

VOI (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0

Happy School (1840.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 40.0 / 1400.0
Đếm Số Trong Đoạn 1800.0 / 1800.0

Practice VOI (861.2 điểm)

Bài tập Điểm
Tô màu 800.0 / 1600.0
Sinh ba 61.2 / 1000.0

Free Contest (200.0 điểm)

Bài tập Điểm
FPRIME 200.0 / 1000.0

Codeforces (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0

Lập trình Python (700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hai 400.0 / 400.0
Tường gạch 300.0 / 300.0

THT Bảng A (1960.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu chẵn (HSG12'20-21) 500.0 / 500.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Vòng Chung kết) 660.0 / 1100.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 0.0 / 600.0

Cánh diều (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - BMIFUNC - Hàm tính chỉ số sức khoẻ BMI 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - SUBSTR2 - Xâu con 2 400.0 / 400.0

THT (4640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 240.0 / 1500.0
Cạnh hình chữ nhật (THTA Vòng KVMB 2022) 400.0 / 400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) 0.0 / 800.0
GCD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
LLQQDD - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 1500.0 / 1500.0
Số ở giữa - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

CSES (110010.7 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - String Matching | Khớp xâu 910.0 / 1300.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Flight Routes Check | Kiểm tra lộ trình bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1400.0 / 1400.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1300.0 / 1300.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 0.0 / 1700.0
CSES - Game Routes | Lộ trình trò chơi 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums I | Tổng đoạn con I 1100.0 / 1100.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 800.0 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 0.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 450.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Functional Graph Distribution | Phân phối Đồ thị Hàm 2100.0 / 2100.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 1200.0 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1083.3 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II 2000.0 / 2000.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 1200.0 / 1200.0
CSES - Prime Multiples | Bội số nguyên tố 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 1700.0 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Edit Distance | Khoảng cách chỉnh sửa 787.5 / 1400.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Counting Bits | Đếm Bit 1500.0 / 1500.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Monster Game II | Trò chơi quái vật II 2100.0 / 2100.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Required Substring | Xâu con bắt buộc 200.0 / 1800.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Planets and Kingdoms | Hành tinh và vương quốc 1500.0 / 1500.0
CSES - Coin Collector | Người thu thập xu 1700.0 / 1700.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 1700.0 / 1700.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Candy Lottery | Xác suất nhận kẹo 1400.0 / 1400.0
CSES - Creating Strings II | Tạo xâu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Bracket Sequences I | Dãy ngoặc I 994.1 / 1300.0
CSES - Area of Rectangles | Diện Tích Của Các Hình Chữ Nhật 1900.0 / 1900.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 542.9 / 1900.0
CSES - Pattern Positions | Vị trí xâu con 1628.6 / 1900.0
CSES - Reachability Queries | Truy vấn khả năng đi đến được 514.3 / 1800.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Increasing Array II | Dãy tăng II 2300.0 / 2300.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Number Grid | Bảng Số 1300.0 / 1300.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 2000.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 2000.0 / 2000.0
CSES - List of Sums | Danh sách tổng 1800.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

OLP MT&TN (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 800.0 / 800.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team