LHL23_dangkhoi
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(2600pp)
AC
600 / 600
C++20
98%
(2450pp)
AC
720 / 720
C++20
96%
(2305pp)
AC
9 / 9
C++20
94%
(2259pp)
AC
7 / 7
C++20
92%
(2121pp)
AC
600 / 600
C++20
90%
(2079pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(2037pp)
AC
15 / 15
C++20
87%
(1910pp)
AC
100 / 100
C++20
85%
(1787pp)
AC
7 / 7
C++20
83%
(1751pp)
Lập trình cơ bản (7105.0 điểm)
(80614.9 điểm)
HSG THCS (5646.0 điểm)
DHBB (11824.0 điểm)
vn.spoj (3133.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 333.3 / 1000.0 |
| Xếp hình | 1800.0 / 1800.0 |
HSG THPT (6300.0 điểm)
VOI (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
Happy School (1840.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 40.0 / 1400.0 |
| Đếm Số Trong Đoạn | 1800.0 / 1800.0 |
Practice VOI (861.2 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tô màu | 800.0 / 1600.0 |
| Sinh ba | 61.2 / 1000.0 |
Free Contest (200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 200.0 / 1000.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hai | 400.0 / 400.0 |
| Tường gạch | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (1960.0 điểm)
Cánh diều (1100.0 điểm)
THT (4640.0 điểm)
CSES (110010.7 điểm)
OLP MT&TN (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |