Gao_Pịn
Số kỳ thi
2
Điểm tối thiểu
1659
Điểm tối đa
1911
Phân tích điểm
AC
25 / 25
C++17
100%
(2100pp)
TLE
80 / 100
C++17
98%
(1882pp)
AC
20 / 20
C++17
96%
(1825pp)
AC
7 / 7
C++17
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++17
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1595pp)
AC
100 / 100
JAVA8
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1531pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1501pp)
Các bài tập đã ra (5)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Trạm phát sóng (HSG9-2023, Hà Nội) | HSG THCS | 1500p |
| Thời gian (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | HSG THCS | 400p |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | HSG THCS | 800p |
| Triển lãm (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | HSG THCS | 1400p |
| Dãy đẹp (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | HSG THCS | 2000p |
Lập trình cơ bản (14700.0 điểm)
(158251.5 điểm)
vn.spoj (9860.0 điểm)
DHBB (19100.0 điểm)
HSG THCS (22655.1 điểm)
USACO (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
| USACO 2012 - Islands | 1500.0 / 1200.0 |
HSG THPT (7100.0 điểm)
Happy School (7300.0 điểm)
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| Cây khế | 1300.0 / 1300.0 |
Lập trình Python (1400.0 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
CSES (27500.0 điểm)
OLP MT&TN (6628.0 điểm)
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| FAVOURITE SEQUENCE | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (5400.0 điểm)
HackerRank (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5500.0 điểm)
THT (15125.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1920.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1920.0 / 2400.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |