• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

CPT_MY_DUY_HAI_ANH

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 7
Điểm tối thiểu 1078
Điểm tối đa 1290

Phân tích điểm

CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
C++20
2000pp
100% (2000pp)
Đoạn con có tổng lớn nhất
AC
9 / 9
C++20
1900pp
98% (1862pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++20
1900pp
96% (1825pp)
MAKEPALIN
AC
59 / 59
C++20
1900pp
94% (1788pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
92% (1752pp)
[Python_Training] Mảng con kì diệu
AC
100 / 100
PY3
1900pp
90% (1717pp)
GEO 02
AC
100 / 100
C++14
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
81 / 100
C++14
1858pp
87% (1613pp)
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau
AC
14 / 14
C++20
1800pp
85% (1531pp)
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới
AC
6 / 6
C++20
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

(132634.8 điểm)

Bài tập Điểm
AMIZERO 1100.0 / 1100.0
Tổng k số 40.0 / 1000.0
Tổng dãy con 1000.0 / 1000.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
POWER 900.0 / 1000.0
a cộng b 900.0 / 900.0
Fibo cơ bản 600.0 / 1200.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Biến đổi số 900.0 / 900.0
EXPRESS 1000.0 / 1000.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Kiến trúc sư và con đường 900.0 / 900.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Học sinh ham chơi 500.0 / 500.0
Mua sách 900.0 / 900.0
Ổ cắm 900.0 / 900.0
Giả thuyết Goldbach 900.0 / 900.0
Trò chơi với robot 800.0 / 1600.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Lì Xì 1100.0 / 1100.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Nối xích 1400.0 / 1400.0
Có phải số Fibo? 900.0 / 900.0
Bí ẩn số 11 800.0 / 800.0
Tích các ước 320.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Số chia hết cho 30 324.0 / 900.0
SGAME3 1300.0 / 1300.0
BFS Cơ bản 933.3 / 1000.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
ADDEDGE 700.0 / 1400.0
FINDNUM1 1500.0 / 1500.0
NUMK 1600.0 / 1500.0
Trò chơi tính toán 780.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1800.0 / 1800.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
Dãy ngoặc 1200.0 / 1200.0
Cần ít nhất bao nhiêu phép toán ? 900.0 / 900.0
Kanino và bài toán bông hoa(*) 1400.0 / 1400.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Trò chơi với những viên đá 1200.0 / 1200.0
Chia kẹo 1400.0 / 1400.0
Bài toán hủ kẹo dẻo 1400.0 / 1400.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 48.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Thuê hội trường 1600.0 / 1600.0
Query-Max 4 700.0 / 2000.0
Query-Sum 2 1400.0 / 1400.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Xếp gạch 2 1800.0 / 1800.0
Points_Prime 1300.0 / 1300.0
Nuôi Bò 2 1800.0 / 1800.0
sumarr 300.0 / 300.0
arr01 500.0 / 500.0
arr02 600.0 / 600.0
Nhỏ nhất 800.0 / 800.0
minict07 600.0 / 600.0
Phần tử độc nhất 900.0 / 900.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 540.0 / 900.0
Hai phần tử dễ thương 900.0 / 900.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
Chia Số 1400.0 / 1400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
Dãy "chia tay" 900.0 / 900.0
Two pointer 1A 800.0 / 800.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Độ dài dãy con liên tục không giảm dài nhất 600.0 / 600.0
Dãy Cùng Màu 0.0 / 1400.0
Trị tuyệt đối 500.0 / 500.0
Hệ Phương Trình 526.3 / 1000.0
Bán hàng 1800.0 / 1800.0
GEO 01 1000.0 / 1000.0
GEO 02 1900.0 / 1900.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Thay thế tổng 1100.0 / 1100.0
Tổng dãy con 900.0 / 900.0
Đếm ô chứa x 0.0 / 800.0
Ma trận VIP 1200.0 / 1200.0
Tìm tổng lớn nhất với phép toán xoá 1300.0 / 1300.0
Số hữu tỉ 225.0 / 1500.0
Trò chơi Josephus 1100.0 / 1100.0
Năm nhuận 400.0 / 400.0
Số tám may mắn 450.0 / 1500.0
Truy vấn với LCA 1600.0 / 1600.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 216.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 350.0 / 800.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
ƯCLN với bước nhảy 2 500.0 / 500.0
Xâu con lặp 1332.5 / 1400.0
CaiWinDao và em gái thứ 4 1000.0 / 1000.0
Một vài ý nghĩ về chuỗi con 200.0 / 1300.0
Bài code test cho Rùa 900.0 / 1500.0
POLYGON AREA 600.0 / 600.0
Tính tổng các chữ số 500.0 / 500.0
Đếm số lượng chữ số lẻ 400.0 / 400.0
Sắp xếp chỗ ngồi 400.0 / 400.0
Trung bình cộng của chuỗi 600.0 / 600.0
Xâu nhị phân 400.0 / 400.0
Thế kỉ sang giây 400.0 / 400.0
Đếm chữ số 0 tận cùng 900.0 / 900.0
An interesting counting problem related to square product 2 30.3 / 1300.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
GCDSUM 1100.0 / 1100.0
Tính hàm phi Euler 1000.0 / 1000.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
Trọng số khoản (Hard ver.) 1600.0 / 1600.0
Tổng chênh lệch 1200.0 / 1200.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Giá trị lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
BWTREE 900.0 / 900.0
SUMSEG 1246.0 / 1400.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - XMAS 924.0 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 320.6 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 5: Đề bài siêu ngắn 477.5 / 2400.0
PVHOI3 - Bài 6: Chữ số không 433.3 / 2600.0
Cửa hàng IQ 1040.0 / 1600.0
Chi phí di chuyển 600.0 / 600.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (7800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 280.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Tìm số thất lạc 720.0 / 900.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
DSA03010 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (7258.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hành trình bay 600.0 / 600.0
Dãy số hoàn hảo 1100.0 / 1100.0
Đếm cặp đôi (HSG'20) 630.0 / 900.0
Phân số tối giản (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2019) 1300.0 / 1300.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Bài tập (THT B&C TQ 2021) 128.0 / 1600.0
Đường đi của Robot (THTB Đà Nẵng 2022) 0.0 / 900.0
Dãy Tăng Nghiêm Ngặt 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
QUERYARRAY 800.0 / 800.0

DHBB (53984.5 điểm)

Bài tập Điểm
Hàng cây 1300.0 / 1300.0
Đầu tư 1200.0 / 1200.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Hình vuông lớn nhất 1020.0 / 1200.0
Chia kẹo 01 1400.0 / 1400.0
Tặng quà 1500.0 / 1500.0
Coin 1400.0 / 1400.0
SubSequence 1400.0 / 1400.0
Đèn led 1100.0 / 1100.0
Chỉnh lí 1800.0 / 1800.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
Phi tiêu 1500.0 / 1500.0
Xóa chữ số 945.5 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 80.0 / 1600.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1190.0 / 1400.0
Bộ nhớ máy ảnh 1000.0 / 1000.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Đủ chất 744.0 / 1200.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Gói dịch vụ 1200.0 / 1200.0
Thanh toán 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Khai thác gỗ 1700.0 / 1700.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Hiệu quả 1400.0 / 1400.0
Tiền thưởng 1200.0 / 1200.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0
Số zero tận cùng 1800.0 / 1800.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Giấy Domino (DHHV 2021) 855.0 / 1900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Heo đất 1100.0 / 1100.0
TRAPEZOID (DHBB 2021 T.Thử) 1600.0 / 1600.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Ghép chữ (DHBB 2021) 450.0 / 1500.0
Tính tổng (Duyên hải Bắc Bộ 2022) 1200.0 / 1200.0
Bài toán dãy số 1600.0 / 1500.0

vn.spoj (12300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Cách nhiệt 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Mã số 1100.0 / 1100.0
Truyền tin 1400.0 / 1400.0
divisor01 800.0 / 800.0
divisor02 500.0 / 500.0
Đoạn con có tổng lớn nhất 1900.0 / 1900.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

USACO (1828.6 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0
USACO 2012 - Islands 428.6 / 1200.0

HSG THPT (4168.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi với ngọc (Chọn ĐT'20-21) 1400.0 / 1400.0
Mật Ong (Q.Trị) 768.0 / 1600.0
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0

Happy School (18500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Dây cáp và máy tính 1400.0 / 1400.0
CaiWinDao và Bot 900.0 / 900.0
Ước Chung Dễ Dàng 1600.0 / 1600.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy Chia Hết 1400.0 / 1400.0
Chia Dãy Số 1400.0 / 1400.0
Chia kem cho những đứa trẻ 1200.0 / 1200.0
Henry tập đếm 0.0 / 1200.0
Hình học "is not difficult" 1200.0 / 1200.0
Nguyên tố Again 0.0 / 1000.0
Nghịch Đảo Euler 800.0 / 800.0
Hằng Đẳng Thức 1100.0 / 1100.0
Max - Min của đoạn 0.0 / 1800.0
Số bốn ước 1100.0 / 1100.0
UCLN với N 1000.0 / 1000.0
Số bốn may mắn 1300.0 / 1300.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (23946.3 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Máy ATM 80.0 / 1600.0
Chia bánh 1300.0 / 1300.0
Chia kẹo 720.0 / 1600.0
Phương trình 1100.0 / 1100.0
Ước chung lớn nhất 138.0 / 1400.0
MEX 1300.0 / 1300.0
Số đường đi 180.0 / 1800.0
Kéo cắt giấy 1200.0 / 1200.0
Tam giác 700.0 / 700.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Grab Your Seat! 1300.0 / 1300.0
CAMELOT 1066.7 / 1600.0
EOE 520.0 / 1000.0
Biến đổi số 1040.0 / 1600.0
Khoảng cách Manhattan lớn nhất 1300.0 / 1300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 1098.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1858.4 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 115.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 22.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - XORSEG 63.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 984.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 883.2 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 391.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 7 - SETSEQ 230.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 8 - LISFIBO 782.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - LUCKY 231.0 / 2100.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - INRANGE 500.0 / 2000.0
LQDOJ CUP 2022 - Final Round - FIREWORK 384.0 / 2400.0

VOI (1655.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 55.0 / 1100.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Lập trình Python (7545.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Giá trị nhỏ nhất đơn giản 300.0 / 300.0
[Python_Training] Xâu chẵn đơn giản 500.0 / 500.0
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 600.0 / 600.0
[Python_Training] Số lần biến đổi ít nhất 1000.0 / 1000.0
[Python_Training] Chi phí thấp nhất 2 45.0 / 900.0
[Python_Training] Mảng con kì diệu 1900.0 / 1900.0
[Python_Training] Bài toán AFC 1700.0 / 1700.0
[Python_Training] Vết của ma trận 1400.0 / 1400.0

Free Contest (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
POWER3 900.0 / 900.0
FPRIME 200.0 / 1000.0
HIGHER ? 400.0 / 400.0
MINI CANDY 800.0 / 800.0

Olympic 30/4 (2310.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 130.0 / 1300.0
Bánh kẹo (OLP 10 - 2018) 720.0 / 1200.0
Chia đất (OLP 10 - 2018) 1100.0 / 1100.0
Tần suất (OLP 11 - 2018) 360.0 / 1800.0

Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0

OLP MT&TN (4320.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) 1600.0 / 1600.0
Ước Nguyên Tố (Thi thử MTTN 2022) 720.0 / 1800.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

Codeforces (6300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
Xếp bì thư 1400.0 / 1400.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0
Kem PlanX 1200.0 / 1200.0

Tam Kỳ Combat (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

THT Bảng A (1000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ví dụ 001 100.0 / 100.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 0.0 / 600.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0

ICPC (2200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0
Shoes Game 400.0 / 400.0
Workers Roadmap 1400.0 / 1400.0
ICPC Central B 0.0 / 1600.0

HSG cấp trường (1300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Kho lương (HSG10v2-2022) 1300.0 / 1300.0

Trại hè MT&TN (4400.0 điểm)

Bài tập Điểm
TAXI 1710.0 / 1800.0
RICEATM 1190.0 / 1400.0
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

Trại Hè Miền Bắc 2022 (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
TABLE 1400.0 / 1400.0
INCQUERIES 0.0 / 1900.0
MIXM 0.0 / 1600.0
MAKEPALIN 1900.0 / 1900.0

THT (120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm (THT C1, C2 & B Vòng KVMN 2022) 0.0 / 1900.0
Tấn công hệ thống 120.0 / 2000.0

CSES (18500.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Hotel Queries | Truy vấn khách sạn 1500.0 / 1500.0
CSES - Sliding Median | Trung vị đoạn tịnh tiến 1500.0 / 1500.0
CSES - Meet in the middle 1800.0 / 1800.0
CSES - Subtree Queries | Truy vấn cây con 1600.0 / 1600.0
CSES - Distinct Colors | Màu khác nhau 1800.0 / 1800.0
CSES - Static Range Sum Queries | Truy vấn tổng mảng tĩnh 1000.0 / 1000.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - New Roads Queries | Truy vấn đường mới 1800.0 / 1800.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Atcoder (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team