wish_to_lose
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1368
Điểm tối đa
1368
Phân tích điểm
AC
30 / 30
C++11
98%
(1862pp)
AC
20 / 20
C++03
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++11
94%
(1694pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1660pp)
AC
300 / 300
C++20
90%
(1627pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1595pp)
AC
8 / 8
C++11
87%
(1563pp)
AC
100 / 100
C++11
85%
(1531pp)
AC
20 / 20
C++11
83%
(1417pp)
(111820.0 điểm)
Lập trình cơ bản (3800.0 điểm)
HSG THCS (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hành trình bay | 600.0 / 600.0 |
| Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) | 1100.0 / 1100.0 |
| Phân tích số | 1600.0 / 1600.0 |
| MAXAA | 500.0 / 500.0 |
| Số NICE TIFOOD | 400.0 / 400.0 |
| Largest product | 900.0 / 900.0 |
DHBB (13100.0 điểm)
vn.spoj (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
HSG THPT (7400.0 điểm)
Happy School (6000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nghiên cứu GEN | 1400.0 / 1400.0 |
| Số Không Dễ Dàng | 800.0 / 800.0 |
| CaiWinDao và Bot | 900.0 / 900.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
| Giá Trị Thăng Hoa | 1900.0 / 1900.0 |
Practice VOI (2218.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
| Haiti | 1518.75 / 1800.0 |
Olympic 30/4 (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Chia đất (OLP 10 - 2018) | 1100.0 / 1100.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đoán xem! | 1000.0 / 1000.0 |
OLP MT&TN (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng quà (OLP MT&TN 2021 CT) | 1600.0 / 1600.0 |
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (3600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
| ROUND | 500.0 / 500.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
Free Contest (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
| POSIPROD | 600.0 / 600.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3832.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây tre trăm đốt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1632.0 / 2400.0 |
| Bồ câu | 2200.0 / 2200.0 |
Atcoder (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation | 900.0 / 1000.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng B & C (1275.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số lượng ước số (THT B An Hải, Sơn Trà, Thanh Khê, Đà Nẵng 2026) | 1275.0 / 1500.0 |