• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

tuandungfreefire

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
PY3
2400pp
100% (2400pp)
olpkhhue22 - Đếm dãy số
AC
50 / 50
C++17
2300pp
98% (2254pp)
CSES - Coding Company | Công ty coding
AC
15 / 15
C++20
2200pp
96% (2113pp)
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng
AC
3 / 3
C++17
2100pp
94% (1977pp)
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II
AC
10 / 10
PY3
2100pp
92% (1937pp)
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân
AC
12 / 12
PYPY
2100pp
90% (1898pp)
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu
AC
5 / 5
C++20
2000pp
89% (1772pp)
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con
AC
10 / 10
PY3
2000pp
87% (1736pp)
Tổ hợp Ckn 2
AC
20 / 20
C++20
1900pp
85% (1616pp)
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán
AC
3 / 3
C++20
1900pp
83% (1584pp)
Tải thêm...

(64424.2 điểm)

Bài tập Điểm
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 200.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Bội chung 3 số 1300.0 / 1300.0
Trò chơi tính toán 480.0 / 1200.0
Số thứ n 1200.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đếm Cặp 700.0 / 700.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Đếm Tam Giác (Bản Khó) 1200.0 / 1200.0
Vận tốc trung bình 400.0 / 400.0
Wibu Number 818.9 / 1100.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
Chia hết cho k 320.0 / 400.0
Đề thi (THT vòng loại 2020) 360.0 / 1800.0
Tổng Đơn Giản 500.0 / 500.0
Gàu nước 264.0 / 600.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Hình vuông dấu sao 500.0 / 500.0
Lì Xì 300.0 / 300.0
VIPPRO SHIPS 900.0 / 900.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
olpkhhue22 - Đếm dãy số 2300.0 / 2300.0
Tổ hợp Ckn 1 1150.0 / 2300.0
A + B 133.3 / 400.0
Triple Fat Ladies 1000.0 / 1000.0
Tìm kiếm nhị phân? 36.0 / 1800.0
Hệ số nhị thức 1380.0 / 2300.0
biểu thức 2 400.0 / 400.0
Đếm Xâu Con 96.0 / 2400.0
Ba Điểm 400.0 / 400.0
Đếm Bộ Ba 1330.0 / 1400.0
Bài toán cái túi 300.0 / 1500.0
Định thức bậc 3 900.0 / 900.0
Tên bài mẫu 400.0 / 400.0
Tính hiệu 1000.0 / 1000.0
Cặp số chính phương 1400.0 / 1400.0
Tích chính phương 1400.0 / 1400.0
Tổ hợp Ckn 2 1900.0 / 1900.0
Tổ hợp Ckn 3 0.0 / 2600.0
LQDOJ Contest #8 - Bài 1 - Tiền Lì Xì 300.0 / 300.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Liệt kê ước số 315.0 / 900.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Chia kẹo 2 1800.0 / 1800.0
Bộ số hoàn hảo 855.0 / 1900.0
LQDOJ Contest #9 - Bài 4 - Thần Bài 770.0 / 1600.0
Số 2020 600.0 / 600.0
[L9_2024] Ước chung lớn nhất 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
2020 và 2021 900.0 / 900.0
Chia hết cho 25 900.0 / 900.0
USACO Bronze 2022/Dec - Trường Đại học Bò sữa 800.0 / 900.0
Diện tích tam giác 196.0 / 400.0
#04 - Phân tích thừa số nguyên tố 1300.0 / 1300.0
Ước số chung lớn nhất (Dễ) 600.0 / 600.0
Số có 3 ước 900.0 / 900.0
Tính tổng dãy số 300.0 / 300.0
Mặt Phẳng 1200.0 / 1200.0
Biến đổi toạ độ 1200.0 / 1200.0
[HSG 9] Số anh cả 500.0 / 500.0
Tìm số thứ N 900.0 / 900.0
Nguyên tố cùng nhau 1200.0 / 1200.0
HSG 8 ĐH - QB 2024 - 2025. Câu 2: TÍCH LỚN NHẤT 900.0 / 900.0
Khuyến mãi (THTA Hải Châu 2025) 400.0 / 400.0
Thêm Chữ Số [pvhung] 600.0 / 600.0
Dãy FIBO [pvhung] 800.0 / 800.0
Đường Cao Tam Giác [pvhung] 800.0 / 800.0
Bài 01: Tính tổng (TS10 chuyên Võ Nguyên Giáp 2025 - 2026) 900.0 / 900.0
Sự cố 1000.0 / 1000.0
Hạt gạo và bàn cờ vua 400.0 / 400.0
Số chính 920.0 / 2300.0
Trà sữa 400.0 / 400.0
Số nguồn 1000.0 / 1000.0
Công thức 1200.0 / 1200.0
Tích bằng K 0.0 / 1100.0

HSG THCS (30351.0 điểm)

Bài tập Điểm
Sắp xếp số trong xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2016) 600.0 / 600.0
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 600.0 / 1000.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số dư 1500.0 / 1500.0
Tổng các ước nguyên tố (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2014) 500.0 / 1000.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Dãy số (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 1100.0 / 1100.0
Phép chia (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 900.0 / 900.0
Xâu con (KSCL HSG 9 Thanh Hóa) 600.0 / 600.0
Tích lấy dư (HSG9-2016, Hà Nội) 600.0 / 600.0
Truy Vấn Chẵn Lẻ 0.0 / 1100.0
Tặng quà (HSG 9 Đà Nẵng 2023-2024) 1300.0 / 1300.0
Tìm xâu (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 700.0 / 700.0
So sánh (THTB Hòa Vang, Đà Nẵng 2024) 400.0 / 400.0
Tạo số 1100.0 / 1100.0
Bảng số 110.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 480.0 / 800.0
Chuỗi ARN 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 1000.0 / 1000.0
Trồng cây 700.0 / 1400.0
Đếm số 900.0 / 900.0
Siêu thị 900.0 / 1000.0
Tách mã số 1300.0 / 1300.0
Bánh mì và bánh rán 0.0 / 1100.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 711.0 / 900.0
Số đẹp (Bài 1 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0
"Số năm" 1300.0 / 1300.0
Bài 1. Chợ xuân (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 300.0 / 300.0
Bài 2. Cân bằng (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Khoảng cách (HSG 9 Hà Nội 2025-2026) 1170.0 / 1300.0
Bài 1. Three (Khảo sát năng lực HS 9 lần 1 - 2026) 480.0 / 800.0
Bài 1. Hình chữ nhật (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 400.0 / 400.0
Bài 2. Số đặc biệt (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 900.0 / 900.0
Bài 3. Đếm số nguyên tố (HSG 9 Ninh Bình 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 3 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 2 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 1000.0 / 1000.0
Bài 1 (HSG 9 Lào Cai 2025-2026) 500.0 / 500.0

DHBB (4900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng 1600.0 / 1600.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0
Đồng dư (DHHV 2021) 1000.0 / 1000.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

Lập trình cơ bản (16768.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ziczac 900.0 / 900.0
SQRT 200.0 / 200.0
Số may mắn 800.0 / 800.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Đếm số lượng số hoàn hảo trên dòng 900.0 / 900.0
Bình phương 300.0 / 300.0
Tích lớn nhất 500.0 / 500.0
Giao điểm giữa hai đường thẳng 500.0 / 500.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
PHÉP TÍNH #2 268.0 / 400.0
Số chính phương #2 600.0 / 600.0
Nhỏ nhì 400.0 / 400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ cái lặp lại 100.0 / 100.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #3 800.0 / 800.0
Kiểm tra tuổi 300.0 / 300.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
Kiểm tra số nguyên tố 2 600.0 / 600.0
Số nguyên tố và chữ số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
T-prime 900.0 / 900.0
T-prime 3 1200.0 / 1200.0
Loại bỏ x 500.0 / 500.0

Practice VOI (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0

Happy School (720.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm Số Trong Đoạn 720.0 / 1800.0

Lập trình Python (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
[Python_Training] Sàng nguyên tố 800.0 / 800.0
Tính điểm trung bình 200.0 / 200.0
So sánh với 0 100.0 / 100.0
Phần nguyên, phần thập phân 300.0 / 300.0
Chu vi tam giác 400.0 / 400.0
Bánh rán 400.0 / 400.0
Xô nước 400.0 / 400.0
Lát gạch 400.0 / 400.0

HSG THPT (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 0.0 / 1300.0
Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) 1900.0 / 1900.0

Codeforces (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Số siêu tròn 800.0 / 800.0
Số đặc biệt 1500.0 / 1500.0

THT Bảng A (14120.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bài 1 (THTA N.An 2021) 500.0 / 500.0
Chia táo 2 240.0 / 400.0
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tam giác số (THTA Đồng Nai 2022) 1100.0 / 1100.0
Hội chợ xuân (THTA Lâm Đồng 2022) 400.0 / 400.0
Tìm số (THTA Lâm Đồng 2022) 630.0 / 900.0
Số tự nhiên A, B (THTA Quảng Nam 2022) 600.0 / 600.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
Dãy số (THTA 2024) 900.0 / 900.0
Tính tổng (THTA Lương Tài, Bắc Ninh 2023) 600.0 / 600.0
Tổng các số từ lập số 1 1200.0 / 1200.0
Xếp que diêm (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 900.0 / 900.0
Xem đồng hồ (THTA Sơ khảo Toàn Quốc 2024) 350.0 / 700.0
Chữ số cuối cùng (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Đoàn kết (THTA Đà Nẵng 2025) 500.0 / 500.0
Hình vuông (THTA Đà Nẵng 2025) 900.0 / 900.0
Nhận hối lộ 1000.0 / 1000.0
Học toán 1300.0 / 1300.0
Bài dễ 900.0 / 900.0

THT (15316.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 900.0 / 1500.0
Tháp lũy thừa (THT TQ 2013) 1900.0 / 1900.0
Dãy bậc k (THTB TQ 2020) 1600.0 / 1800.0
Bảng đẹp (THT B, C1 & C2 Vòng KVMT 2022) 0.0 / 1400.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0
Tam giác (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 1300.0 / 1200.0
Nhân 800.0 / 800.0
Dãy số - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 900.0 / 900.0
Tổng nguyên tố 1800.0 / 1800.0
Tích còn thiếu - Tin học trẻ tỉnh Bắc Giang 2024 0.0 / 900.0
Chênh lệch 900.0 / 900.0
Thiết kế trò chơi 1400.0 / 1400.0
Chia bánh 300.0 / 300.0
Bài toán dcg 1400.0 / 1400.0
Chọn nhóm (THTB&C Vòng Chung kết 2022) 1116.0 / 1800.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - MAX4 - Tìm max 4 số bằng hàm có sẵn 300.0 / 300.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh Diều - LEN - Độ dài xâu 200.0 / 200.0
Cánh Diều - ROBOT - Xác định toạ độ Robot 500.0 / 500.0
Xin chào 200.0 / 200.0

Trại hè MT&TN (47.6 điểm)

Bài tập Điểm
Chia hết cho 3 47.6 / 1500.0

CSES (46962.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 0.0 / 1800.0
CSES - Sum of Divisors | Tổng các ước 1700.0 / 1700.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 650.0 / 1300.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Divisor Analysis | Phân tích ước số 1066.7 / 1600.0
CSES - Distinct Routes | Lộ trình phân biệt 226.7 / 1700.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 1400.0 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 1700.0 / 1700.0
CSES - Monster Game I | Trò chơi quái vật I 1800.0 / 1800.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Subarray Squares | Bình phương mảng con 2000.0 / 2000.0
CSES - Exponentiation II | Lũy thừa II 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Increasing Subsequence II | Dãy con tăng II 1500.0 / 1500.0
CSES - Counting Patterns | Đếm xâu con 1085.7 / 1900.0
CSES - Cut and Paste | Cắt và dán 1900.0 / 1900.0
CSES - Coding Company | Công ty coding 2200.0 / 2200.0
CSES - Signal Processing | Xử lí tín hiệu 2000.0 / 2000.0
CSES - One Bit Positions | Các vị trí bit 1 400.0 / 2000.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Reversals and Sums | Đảo ngược và tính tổng 2100.0 / 2100.0
CSES - Grid Puzzle I | Câu đố trên lưới I 1800.0 / 1800.0
CSES - Task Assignment | Phân công nhiệm vụ 1800.0 / 1800.0
CSES - Distinct Routes II | Lộ trình phân biệt II 2100.0 / 2100.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 700.0 / 1300.0
CSES - Binary Subsequences | Dãy con nhị phân 2100.0 / 2100.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (14740.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
DÃY SỐ TƯƠNG TỰ 900.0 / 900.0
Đếm cặp 900.0 / 900.0
Nốt nhạc 400.0 / 400.0
Chữ số tận cùng (TS10 Bắc Giang 2025) 900.0 / 900.0
Số chính phương (TS10 Bắc Giang 2025) 1000.0 / 1000.0
Trò chơi xóa số (TS10 Bắc Giang 2025) 1400.0 / 1400.0
Bài 2: Thi đấu (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 800.0 / 1000.0
Bài 1: Truy vấn số đẹp (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 3: Tính chất cân bằng (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1040.0 / 1300.0
Bài 4: Tấm gỗ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1400.0 / 1400.0
Bài 5: Trạm nghỉ (TS10 Hải Phòng thi thử - 2026) 1300.0 / 1300.0
Bài 1: Vali (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 600.0 / 600.0
Bài 2: politik (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1200.0 / 1200.0
Bài 3: string (TS10 KHTN thi thử lần 2 - 2026) 1400.0 / 1400.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team