tuandungfreefire
Phân tích điểm
AC
9 / 9
PY3
100%
(2400pp)
AC
50 / 50
C++17
98%
(2254pp)
AC
15 / 15
C++20
96%
(2113pp)
AC
3 / 3
C++17
94%
(1977pp)
AC
10 / 10
PY3
92%
(1937pp)
AC
12 / 12
PYPY
90%
(1898pp)
AC
5 / 5
C++20
89%
(1772pp)
AC
10 / 10
PY3
87%
(1736pp)
AC
20 / 20
C++20
85%
(1616pp)
AC
3 / 3
C++20
83%
(1584pp)
(64424.2 điểm)
HSG THCS (30351.0 điểm)
DHBB (4900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng | 1600.0 / 1600.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
| Đồng dư (DHHV 2021) | 1000.0 / 1000.0 |
| Tổng Fibonaci | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình cơ bản (16768.0 điểm)
Practice VOI (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (720.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm Số Trong Đoạn | 720.0 / 1800.0 |
Lập trình Python (3000.0 điểm)
HSG THPT (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 0.0 / 1300.0 |
| Số hoàn hảo (THTC Vòng Khu vực 2021) | 1900.0 / 1900.0 |
Codeforces (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
| Số đặc biệt | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng A (14120.0 điểm)
THT (15316.0 điểm)
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (3000.0 điểm)
Trại hè MT&TN (47.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia hết cho 3 | 47.6 / 1500.0 |