truongminhquan2606092
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1900pp)
AC
100 / 100
C++17
96%
(1729pp)
AC
20 / 20
C++17
94%
(1600pp)
AC
10 / 10
C++17
92%
(1476pp)
AC
18 / 18
C++20
89%
(1417pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1302pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1276pp)
AC
10 / 10
C++17
83%
(1251pp)
(55100.0 điểm)
Lập trình cơ bản (9000.0 điểm)
DHBB (12005.0 điểm)
HSG THCS (5400.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
Happy School (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
Practice VOI (4200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy dài nhất | 1500.0 / 1500.0 |
| Trạm xăng | 1400.0 / 1400.0 |
| MEX | 1300.0 / 1300.0 |
Free Contest (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COIN | 1100.0 / 1100.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
| HIGHER ? | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Dãy đẹp (THTC 2021) | 400.0 / 400.0 |
vn.spoj (1316.7 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Lát gạch | 116.7 / 1400.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
Olympic 30/4 (5000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Kinh nghiệm (OLP 10&11 - 2019) | 1600.0 / 1600.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
Codeforces (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |