trieulongquan10a2
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
522
Điểm tối đa
914
Phân tích điểm
TLE
99 / 100
C++14
100%
(1980pp)
AC
100 / 100
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1825pp)
AC
20 / 20
C++14
94%
(1694pp)
TLE
7 / 8
C++14
92%
(1614pp)
AC
20 / 20
C++14
90%
(1537pp)
AC
8 / 8
C++14
89%
(1417pp)
AC
100 / 100
C++14
87%
(1389pp)
AC
100 / 100
C++14
85%
(1361pp)
(44950.0 điểm)
DHBB (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
HSG THPT (25480.0 điểm)
Practice VOI (1365.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giải hệ | 1365.0 / 1400.0 |
Happy School (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nguyên tố Again | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (8300.0 điểm)
Cánh diều (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N | 400.0 / 400.0 |
THT (8850.0 điểm)
CSES (4550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Static Range Minimum Queries | Truy vấn min đoạn tĩnh | 1200.0 / 1200.0 |
| CSES - Path Queries II | Truy vấn đường đi II | 1750.0 / 2000.0 |
| CSES - Convex Hull | Bao lồi | 1600.0 / 1600.0 |
OLP MT&TN (1344.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| COLORBOX (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 1344.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1560.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số (THTA 2024) | 900.0 / 900.0 |
| Hàng rào | 400.0 / 400.0 |
| Tết trung thu với đèn ông sao | 260.0 / 1300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| DÃY SỐ TƯƠNG TỰ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |