trankhanhhoang2010
Phân tích điểm
AC
19 / 19
PYPY
100%
(1800pp)
AC
18 / 18
PYPY
98%
(1666pp)
AC
100 / 100
PYPY
96%
(1537pp)
AC
25 / 25
PYPY
94%
(1506pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1356pp)
AC
16 / 16
PYPY
89%
(1329pp)
AC
20 / 20
PYPY
87%
(1215pp)
AC
100 / 100
PYPY
85%
(1191pp)
AC
14 / 14
PY3
83%
(1167pp)
(49602.0 điểm)
DHBB (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nhà nghiên cứu | 1200.0 / 1200.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (8258.3 điểm)
vn.spoj (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình cơ bản (4000.0 điểm)
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy số tròn | 1300.0 / 1300.0 |
| Hằng Đẳng Thức | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất 3 | 800.0 / 1600.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
THT Bảng A (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng bội số | 600.0 / 600.0 |
| Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b | 600.0 / 600.0 |
Cánh diều (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cánh diều - Vacxin (T85) | 600.0 / 600.0 |
THT (3548.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Nhân | 800.0 / 800.0 |
| Tổng và Tích | 1248.0 / 1300.0 |
| Minecraft | 1100.0 / 1100.0 |
CSES (44390.6 điểm)
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |