tk22nguyenkhanhngoc
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
100%
(1900pp)
AC
20 / 20
C++17
98%
(1862pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
18 / 18
C++17
94%
(1506pp)
AC
30 / 30
C++17
92%
(1476pp)
AC
100 / 100
C++17
89%
(1329pp)
AC
16 / 16
C++17
87%
(1302pp)
AC
70 / 70
PY3
85%
(1276pp)
AC
13 / 13
C++17
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (14600.0 điểm)
(103913.4 điểm)
DHBB (7000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Dãy xâu | 1100.0 / 1100.0 |
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
| Kích thước mảng con lớn nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Tích đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Heo đất | 1100.0 / 1100.0 |
vn.spoj (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã số | 1100.0 / 1100.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THCS (11519.0 điểm)
HSG THPT (4100.0 điểm)
Happy School (12400.0 điểm)
Lập trình Python (2500.0 điểm)
Codeforces (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| K-Amazing Numbers | 1500.0 / 1500.0 |
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
Free Contest (4020.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 720.0 / 800.0 |
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
| MINI CANDY | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (9740.0 điểm)
THT Bảng B & C (2800.0 điểm)
Cánh diều (20900.0 điểm)
THT (3800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng ký tự (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng B) | 1900.0 / 1900.0 |
| Số may mắn (THT A Vòng KVMN 2022) | 800.0 / 800.0 |
| Giao lưu THT 2024 lần 3 - Bài B Bảng A | 1100.0 / 1100.0 |