thuan2002qnvn
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1218
Điểm tối đa
1218
Phân tích điểm
AC
20 / 20
C++17
98%
(1960pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
100 / 100
C++17
85%
(1276pp)
(157914.9 điểm)
Lập trình cơ bản (12100.0 điểm)
HSG THCS (9500.0 điểm)
vn.spoj (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây khung nhỏ nhất | 1400.0 / 1400.0 |
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
DHBB (10127.3 điểm)
HSG THPT (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Ước số chung nhỏ nhất (HSG12'19-20) | 1000.0 / 1000.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
Happy School (18700.0 điểm)
Lập trình Python (5200.0 điểm)
Free Contest (3100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rượu | 700.0 / 700.0 |
| LOCK | 600.0 / 600.0 |
| EVENPAL | 800.0 / 800.0 |
| COUNT | 1000.0 / 1000.0 |
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xóa xâu | 1700.0 / 1700.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |