thieuhoangquan2012
Số kỳ thi
1
Điểm tối thiểu
1285
Điểm tối đa
1285
Phân tích điểm
AC
70 / 70
PYPY
96%
(1441pp)
AC
100 / 100
PYPY
90%
(1265pp)
AC
10 / 10
PYPY
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PYPY
87%
(1129pp)
AC
20 / 20
PYPY
85%
(1106pp)
AC
23 / 23
PYPY
83%
(1084pp)
(110893.5 điểm)
Lập trình cơ bản (13740.0 điểm)
HSG THCS (10033.0 điểm)
DHBB (5850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy con min max | 900.0 / 900.0 |
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Xâu con đặc biệt | 900.0 / 900.0 |
| Đo nước | 900.0 / 900.0 |
| Parallel (DHBB 2021 T.Thử) | 350.0 / 700.0 |
| Bài dễ (DHBB 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THPT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Thập phân (THT C2 Đà Nẵng 2022) | 0.0 / 400.0 |
Happy School (6758.0 điểm)
Practice VOI (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dư | 1700.0 / 1700.0 |
Lập trình Python (2700.0 điểm)
Free Contest (4278.0 điểm)
vn.spoj (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Codeforces (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| OBNOXIOUS | 600.0 / 600.0 |
THT Bảng A (9800.0 điểm)
THT (3400.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (13500.0 điểm)
CSES (27568.8 điểm)
OLP MT&TN (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1083.3 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 1: Số nguyên tố đẹp (TS10 Đà Nẵng - 2026) | 1083.333 / 1300.0 |