taodangdoi209
Số kỳ thi
4
Điểm tối thiểu
1226
Điểm tối đa
1699
Phân tích điểm
AC
14 / 14
C++17
100%
(1800pp)
AC
11 / 11
C++17
98%
(1666pp)
AC
97 / 97
C++17
96%
(1537pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1412pp)
AC
9 / 9
C++17
92%
(1384pp)
AC
50 / 50
C++17
90%
(1265pp)
89%
(1240pp)
AC
14 / 14
C++17
87%
(1215pp)
AC
40 / 40
C++17
85%
(1106pp)
AC
20 / 20
C++17
83%
(1084pp)
Lập trình cơ bản (6720.0 điểm)
(63157.8 điểm)
HSG THPT (18970.0 điểm)
DHBB (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng dãy con bằng K | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] XOR và AND | 900.0 / 900.0 |
Codeforces (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
HackerRank (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
THT Bảng A (3950.0 điểm)
Cánh diều (1180.0 điểm)
CSES (32212.5 điểm)
THT (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xoá xâu | 1000.0 / 1000.0 |
HSG THCS (12410.0 điểm)
USACO (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2023 February Contest, Bronze, Watching Mooloo | 900.0 / 900.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (13525.3 điểm)
THT Bảng B & C (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [MASKTECH 2026] Câu 1. Số tốt | 1100.0 / 1100.0 |
| DIRECTIONS | 800.0 / 800.0 |
HSG cấp trường (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |
Free Contest (5573.0 điểm)
C++ Cơ bản (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
| Thống kê mảng 1 chiều | 600.0 / 600.0 |
OLP MT&TN (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bài 3 - CNTF | 1400.0 / 1400.0 |