tanthanhdo
Phân tích điểm
AC
20 / 20
PYPY
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
PYPY
98%
(1568pp)
AC
18 / 18
PY3
96%
(1537pp)
TLE
77 / 80
PYPY
94%
(1449pp)
AC
50 / 50
PY3
92%
(1384pp)
AC
20 / 20
PYPY
90%
(1356pp)
AC
10 / 10
PY3
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
PY3
85%
(1191pp)
AC
25 / 25
PY3
83%
(1167pp)
(135531.5 điểm)
Lập trình cơ bản (45280.0 điểm)
HSG THCS (31658.3 điểm)
DHBB (4550.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tặng hoa | 1400.0 / 1400.0 |
| Ước của dãy | 1540.0 / 1600.0 |
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
| Xóa số | 910.0 / 1300.0 |
HSG THPT (7800.0 điểm)
Happy School (3500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Mã Morse | 600.0 / 600.0 |
| Xâu Palin | 600.0 / 600.0 |
| UCLN với N | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (5310.0 điểm)
Free Contest (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
| ABSMAX | 900.0 / 900.0 |
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (5200.0 điểm)
THT Bảng A (12300.0 điểm)
THT (9893.3 điểm)
Codeforces (2600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| LOVE CASTLE | 600.0 / 600.0 |
| Kem PlanX | 1200.0 / 1200.0 |
| DELETE ODD NUMBERS | 0.0 / 500.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
Cánh diều (26200.0 điểm)
CSES (12350.0 điểm)
OLP MT&TN (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| THREE (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 800.0 / 800.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (7940.0 điểm)
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| MẬT KHẨU | 0.0 / 1100.0 |
| Nốt nhạc | 400.0 / 400.0 |
| Deque | 300.0 / 1000.0 |
Atcoder (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
C++ Cơ bản (1600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| GCD lớn nhất | 0.0 / 800.0 |
| Hello, world ! (sample problem) | 100.0 / 100.0 |
| Hình chữ nhật dấu sao | 200.0 / 200.0 |
| Chia hết và không chia hết | 500.0 / 500.0 |
| A Cộng trừ B | 800.0 / 800.0 |
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |