• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

sunflower

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 9
Điểm tối thiểu 855
Điểm tối đa 1414

Phân tích điểm

CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II
AC
9 / 9
C++20
2400pp
100% (2400pp)
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ)
AC
40 / 40
C++11
2300pp
98% (2254pp)
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển
TLE
599 / 700
C++11
2054pp
96% (1972pp)
Query-Max 4
AC
20 / 20
C++11
2000pp
94% (1882pp)
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10)
AC
100 / 100
C++11
1900pp
92% (1752pp)
Candies
AC
20 / 20
C++20
1900pp
90% (1717pp)
Biến đổi dãy
AC
20 / 20
C++11
1900pp
89% (1683pp)
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME
TLE
80 / 100
C++11
1831pp
87% (1589pp)
Xếp hàng (QNOI 2020)
AC
50 / 50
C++20
1800pp
85% (1531pp)
Chỉ Số Hiệu Quả
AC
100 / 100
C++11
1800pp
83% (1501pp)
Tải thêm...

Các bài tập đã ra (3)

Bài tập Loại Điểm
Bảo vệ Trái Đất 400
Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 400
MINDIST 800

(95596.8 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng Ami 200.0 / 200.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số lượng số hạng 400.0 / 400.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Xâu min 1200.0 / 1200.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1100.0 / 1100.0
Dãy con tăng dài nhất (bản dễ) 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc họp 2 1200.0 / 1200.0
Perfect !! 500.0 / 500.0
Ghép số 720.0 / 1200.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
Luyện tập 900.0 / 900.0
Không chia hết 1200.0 / 1200.0
Đoán số 1000.0 / 1000.0
Xâu Nhỏ Nhất 1400.0 / 1400.0
Giả thuyết của Henry 800.0 / 800.0
Module 5 1400.0 / 1400.0
TWICE 0.0 / 1800.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
Số Bích Phương 500.0 / 500.0
Chuyến đi dã ngoại 900.0 / 900.0
Xâu con chẵn 600.0 / 600.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
CKPRIME 900.0 / 900.0
Tổng Ngoặc Đúng 1600.0 / 1600.0
DELIVER 900.0 / 900.0
NUMK 630.0 / 1500.0
Trò chơi với xâu "khó tính" 1200.0 / 1200.0
Hình chữ nhật có chu vi lớn nhất (Easy) 900.0 / 900.0
Số thứ n 1300.0 / 1300.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME6 1400.0 / 1400.0
Phép toán với ngăn xếp hai đầu 1400.0 / 1400.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 2) 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 96.0 / 1600.0
TWICE5 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Bài toán truy vấn tổng 1200.0 / 1200.0
Query-Max 4 2000.0 / 2000.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Xếp gạch 1300.0 / 1300.0
Lại là dấu * 100.0 / 100.0
Code 1 300.0 / 300.0
Hai mũ nhân A 900.0 / 900.0
Tính số Fibo thứ n 600.0 / 600.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
module 0 600.0 / 600.0
gcd( a -> b) 600.0 / 600.0
lqddiv 60.0 / 1800.0
minict01 400.0 / 400.0
Phần tử độc nhất 360.0 / 900.0
minict16 500.0 / 500.0
minict26 900.0 / 900.0
minict29 1100.0 / 1100.0
Tìm bội 1200.0 / 1200.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Khỉ ăn chuối 900.0 / 900.0
lostfunction 900.0 / 900.0
Tìm X 600.0 / 600.0
Biến đổi dãy nhị phân 800.0 / 800.0
Hiệu lập phương 1200.0 / 1200.0
Đếm ô chứa x 800.0 / 800.0
Kaninho và bài toán tìm phần tử gần nhất 1200.0 / 1200.0
Xếp hàng (QNOI 2020) 1800.0 / 1800.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
Thống kê (Bài1 THTC - N.An 2021) 500.0 / 500.0
Lũy thừa (Bài 2 THTC - N.An 2021) 0.0 / 1600.0
Đếm số dhprime 900.0 / 900.0
mixperm 1500.0 / 1500.0
Đếm tập hợp 1300.0 / 1300.0
Tăng Giảm 1400.0 / 1400.0
Mua xăng 600.0 / 600.0
Gàu nước 600.0 / 600.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Sửa điểm 600.0 / 600.0
Tổng bình phương 800.0 / 800.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Đếm số học sinh 900.0 / 900.0
Rùa và Cầu thang hỏng 1400.0 / 1400.0
Trận đánh của Layton 1000.0 / 1000.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
5 anh em siêu nhân 900.0 / 900.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
DIVISIBLE SEQUENCE 1200.0 / 1200.0
MAX TRIPLE 900.0 / 900.0
Thử trí cân voi (Bản siêu khó) 1800.0 / 1800.0
J4F #01 - Accepted 100.0 / 100.0
Dãy ước liên tiếp (Bản khó) 1400.0 / 1400.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Làm Nóng 900.0 / 900.0
Chỉ Số Hiệu Quả 1800.0 / 1800.0
PVHOI3 - Bài 1: Gắp thú bông 1477.1 / 2200.0
PVH0I3 - Bài 4: Robot dịch chuyển 2053.7 / 2400.0
Bảo vệ Trái Đất 400.0 / 400.0

DHBB (26390.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghim giấy 1000.0 / 1000.0
Dãy con min max 900.0 / 900.0
Số 0 tận cùng 1200.0 / 1200.0
Tảo biển 1300.0 / 1300.0
Biến đổi dãy 1900.0 / 1900.0
FGird 1100.0 / 1100.0
Xóa chữ số 1300.0 / 1300.0
Thử nghiệm robot (DHBB CT'19) 1400.0 / 1400.0
Du lịch Tam Cúc 1400.0 / 1400.0
Candies 1900.0 / 1900.0
Số X 1100.0 / 1100.0
Hội trường 1300.0 / 1300.0
Xếp gỗ 1300.0 / 1300.0
Mua quà 900.0 / 900.0
Xâu nhị phân 900.0 / 900.0
Trò chơi trên dãy số (DHHV 2021) 1500.0 / 1500.0
Mua hàng (DHBB 2021) 300.0 / 2000.0
Bài dễ (DHBB 2021) 1200.0 / 1200.0
Xếp hạng (DHBB 2021) 90.0 / 1800.0
Oranges 1100.0 / 1100.0
Trie - PREFIX 1400.0 / 1400.0
Dữ liệu (Duyên hải Bắc Bộ 2023 K10) 1900.0 / 1900.0

vn.spoj (4000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Biểu thức 1000.0 / 1000.0
Hình chữ nhật 0 1 1400.0 / 1400.0
divisor02 500.0 / 500.0

Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Cắt xâu (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2018) 800.0 / 800.0
Sắp xếp không tăng 500.0 / 500.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Yugioh 800.0 / 800.0
Xếp sách 900.0 / 900.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0

HSG THCS (12800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thừa số nguyên tố (HSG'20) 1000.0 / 1000.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 1400.0 / 1400.0
Phân tích số 1600.0 / 1600.0
Chia bi (THTB N.An 2021) 400.0 / 400.0
Xóa số (THTB N.An 2021) 1500.0 / 1500.0
Tô màu (THTB N.An 2021) 1700.0 / 1700.0
Cặp số đồng đội (THTB Vòng Sơ loại) 1200.0 / 1200.0
Cân đĩa (THTB Vòng Sơ loại) 1800.0 / 1800.0
Ước số (THTB Vòng Sơ loại) 1600.0 / 1600.0
BEAUTY - NHS 600.0 / 600.0

USACO (1400.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2012 - Umbrellas for Cows 1400.0 / 1400.0

VOI (3400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Mofk rating cao nhất Vinoy 1800.0 / 1800.0
Dãy con chung bội hai dài nhất 1600.0 / 1600.0

Happy School (10307.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trò chơi ấn nút 1000.0 / 1000.0
Phép tính và máy tính 1300.0 / 1300.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Đếm Tam Giác (Bản Dễ) 1000.0 / 1000.0
0 và 1 600.0 / 600.0
Sắp xếp đồng thời 0.0 / 1800.0
Nguyên tố Again 1000.0 / 1000.0
Xâu Palin 600.0 / 600.0
Thơ tình ái 1000.0 / 1000.0
Giá Trị AVERAGE Lớn Nhất 1764.0 / 1800.0
Trồng dâu 243.0 / 1800.0
Sơn 600.0 / 600.0

Practice VOI (18224.8 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 1600.0 / 1600.0
Số dư 1700.0 / 1700.0
Chia bánh 325.0 / 1300.0
Dãy chứa max 1200.0 / 1200.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Dãy tăng kép (Thi thử VOI 2021 Day 1) 0.0 / 2400.0
Robot (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 2400.0
Monodigit (Thi thử VOI 2021 Day 2) 0.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - SUMARR 108.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - COLORING 1566.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 1 - AILIME 1830.8 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - SCORING 380.0 / 1900.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - MINSTR 483.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 2 - NUMCITIES 960.0 / 1600.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - QBST 576.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 3 - SHOPPING 110.0 / 2200.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - COMPRESS 816.0 / 2400.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 4 - UGPALIND 460.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 5 - BITSTR 92.0 / 2300.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - DYSLEXIA 918.0 / 1800.0
LQDOJ CUP 2022 - Round 6 - SOLDIER 1800.0 / 1800.0
Phân số - FRACT (PreVOI Phú Thọ) 2300.0 / 2300.0

Free Contest (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
MAXMOD 1800.0 / 1800.0
MAXMOD 900.0 / 900.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cây thông dấu sao 2 300.0 / 300.0

CSES (5100.0 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II 2400.0 / 2400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (3540.0 điểm)

Bài tập Điểm
Con cừu hồng 1000.0 / 1000.0
Ngẫu nhiên??? 0.0 / 1400.0
từ tháng tư tới tháng tư 1000.0 / 1000.0
không có bài 100.0 / 100.0
Start up giả cầy 100.0 / 100.0
Body Samsung 600.0 / 600.0
Gọi vốn giả cầy 400.0 / 400.0
Giấc mơ 240.0 / 1200.0
ngôn ngữ học 100.0 / 1000.0

BOI (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tích chẵn 1500.0 / 1500.0

HSG THPT (4300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) 500.0 / 500.0
Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0
Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) 1500.0 / 1500.0

Tam Kỳ Combat (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chụp ảnh 1100.0 / 1100.0
Chia kẹo 300.0 / 300.0
Biến đổi 600.0 / 600.0
Chi phí 1000.0 / 1000.0

Codeforces (6700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia nhóm giản đơn 1300.0 / 1300.0
Số tình nghĩa 1200.0 / 1200.0
Có giao nhau hay không ? 1100.0 / 1100.0
Chia bi 1000.0 / 1000.0
Nghịch thuyết Goldbach 700.0 / 700.0
OBNOXIOUS 600.0 / 600.0
FAVOURITE SEQUENCE 800.0 / 800.0

THT Bảng A (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) 1400.0 / 1400.0
Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) 1400.0 / 1400.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Python File 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) 1530.0 / 1800.0

OLP MT&TN (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) 1500.0 / 1500.0
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0

THT (1480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Ma trận (Vòng Sơ loại 2022: Bài 1 của C1, Bài 2 của C2) 0.0 / 1800.0
Biến đổi xâu (Vòng Sơ loại 2022: Bài 2 của bảng C1, Bài 3 của bảng C2) 880.0 / 2200.0
Số tròn chục - Tin hoc trẻ tỉnh Bắc Giang 600.0 / 600.0

Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
DIFFMAX 1500.0 / 1500.0

Atcoder (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team