sunflower
Số kỳ thi
9
Điểm tối thiểu
855
Điểm tối đa
1414
Phân tích điểm
AC
9 / 9
C++20
100%
(2400pp)
AC
40 / 40
C++11
98%
(2254pp)
TLE
599 / 700
C++11
96%
(1972pp)
AC
20 / 20
C++11
94%
(1882pp)
AC
100 / 100
C++11
92%
(1752pp)
AC
20 / 20
C++11
89%
(1683pp)
TLE
80 / 100
C++11
87%
(1589pp)
AC
50 / 50
C++20
85%
(1531pp)
AC
100 / 100
C++11
83%
(1501pp)
Các bài tập đã ra (3)
| Bài tập | Loại | Điểm |
|---|---|---|
| Bảo vệ Trái Đất | 400 | |
| Sinh Nhật (Contest ôn tập #01 THTA 2023) | 400 | |
| MINDIST | 800 |
(95596.8 điểm)
DHBB (26390.0 điểm)
vn.spoj (4000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Biểu thức | 1000.0 / 1000.0 |
| Hình chữ nhật 0 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| divisor02 | 500.0 / 500.0 |
Lập trình cơ bản (5600.0 điểm)
HSG THCS (12800.0 điểm)
USACO (1400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2012 - Umbrellas for Cows | 1400.0 / 1400.0 |
VOI (3400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Mofk rating cao nhất Vinoy | 1800.0 / 1800.0 |
| Dãy con chung bội hai dài nhất | 1600.0 / 1600.0 |
Happy School (10307.0 điểm)
Practice VOI (18224.8 điểm)
Free Contest (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| MAXMOD | 1800.0 / 1800.0 |
| MAXMOD | 900.0 / 900.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Cây thông dấu sao 2 | 300.0 / 300.0 |
CSES (5100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| CSES - Monsters | Quái vật | 1400.0 / 1400.0 |
| CSES - String Matching | Khớp xâu | 1300.0 / 1300.0 |
| CSES - Removing Digits II | Loại bỏ chữ số II | 2400.0 / 2400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (3540.0 điểm)
BOI (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tích chẵn | 1500.0 / 1500.0 |
HSG THPT (4300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (THTC - Q.Ninh 2021) | 500.0 / 500.0 |
| Dãy bit (THTC - Q.Ninh 2021) | 1100.0 / 1100.0 |
| Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) | 1200.0 / 1200.0 |
| Tổng lớn nhất (THTC - Q.Ninh 2021) | 1500.0 / 1500.0 |
Tam Kỳ Combat (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chụp ảnh | 1100.0 / 1100.0 |
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
| Biến đổi | 600.0 / 600.0 |
| Chi phí | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (6700.0 điểm)
THT Bảng A (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Ghép số (THTA Vòng Khu vực 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
| Khảo cổ học (THTA Sơn Trà 2023) | 1400.0 / 1400.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Python File | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1530.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu con chung dài nhất (HSG11v2-2022) | 1530.0 / 1800.0 |
OLP MT&TN (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác (OLP MT&TN 2022 CT) | 1500.0 / 1500.0 |
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
THT (1480.0 điểm)
Trại hè MT&TN (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| DIFFMAX | 1500.0 / 1500.0 |
Atcoder (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 | 1300.0 / 1100.0 |
| Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 | 1000.0 / 900.0 |