quynguyen13
Phân tích điểm
AC
3 / 3
C++17
100%
(2100pp)
AC
3 / 3
C++17
98%
(1960pp)
AC
50 / 50
C++17
96%
(1729pp)
AC
100 / 100
C++17
94%
(1694pp)
AC
20 / 20
C++17
92%
(1568pp)
AC
18 / 18
C++17
90%
(1446pp)
AC
11 / 11
C++17
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++17
85%
(1276pp)
AC
100 / 100
C++17
83%
(1251pp)
(119626.0 điểm)
Lập trình cơ bản (10400.0 điểm)
HSG THCS (18128.6 điểm)
DHBB (6863.5 điểm)
HSG THPT (5926.0 điểm)
Happy School (4400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trò chơi ấn nút | 1000.0 / 1000.0 |
| Mã hóa dãy ngoặc | 1400.0 / 1400.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Nghịch Đảo Euler | 800.0 / 800.0 |
vn.spoj (4698.8 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đổi tiền | 1040.0 / 1600.0 |
| Chơi bi da 1 lỗ | 1300.0 / 1300.0 |
| Tìm thành phần liên thông mạnh | 1300.0 / 1300.0 |
| Gán nhãn | 1058.8 / 1800.0 |
CSES (44582.2 điểm)
Olympic 30/4 (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
Codeforces (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Số siêu tròn | 800.0 / 800.0 |
THT Bảng A (2300.0 điểm)
HackerRank (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Rùa và trò Gõ gạch | 1000.0 / 1000.0 |
| Kiểm tra chuỗi ngoặc đúng | 900.0 / 900.0 |
OLP MT&TN (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Bảng số | 500.0 / 500.0 |
Cánh diều (4670.0 điểm)
Trại hè MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Giá trị mảng (Trại hè MT&TN 2022) | 0.0 / 1900.0 |