• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

quangmeo3110

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh
AC
5 / 5
C++17
1900pp
100% (1900pp)
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch
AC
14 / 14
C++17
1800pp
98% (1764pp)
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn
AC
15 / 15
C++17
1600pp
96% (1537pp)
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu
AC
10 / 10
C++17
1600pp
94% (1506pp)
CSES - Counting Towers | Đếm tháp
AC
4 / 4
C++17
1600pp
92% (1476pp)
CSES - High Score | Điểm cao
AC
35 / 35
C++17
1600pp
90% (1446pp)
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua
AC
21 / 21
C++17
1600pp
89% (1417pp)
CSES - Array Division | Chia mảng
AC
18 / 18
C++17
1600pp
87% (1389pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
85% (1361pp)
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố
AC
1 / 1
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

(28340.5 điểm)

Bài tập Điểm
A cộng B 100.0 / 100.0
Nhỏ hơn 900.0 / 900.0
Chênh lệch độ dài 400.0 / 400.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 1 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Chữ số của N 500.0 / 500.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 0.0 / 800.0
a cộng b 180.0 / 900.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 480.0 / 600.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biểu thức #1 300.0 / 300.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Phép toán số học 300.0 / 300.0
Ký tự mới 200.0 / 200.0
Chữ liền trước 300.0 / 300.0
Ngày tháng năm 200.0 / 200.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Hình tròn 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 320.0 / 400.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 400.0 / 400.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Số phong phú 880.0 / 1100.0
Tìm số nguyên tố 950.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Bắt cóc 16.0 / 1600.0
Tam giác không cân 450.0 / 500.0
Tổng hiệu 66.7 / 400.0
Bảng nhân 900.0 / 900.0
EVA 1100.0 / 1100.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Dãy con chung dài nhất (Phiên bản 1) 160.0 / 1600.0
Tìm UCLN, BCNN 400.0 / 600.0
KT Số nguyên tố 720.0 / 900.0
Điểm trung bình môn 500.0 / 500.0
Diện tích hình tam giác 0.0 / 400.0
Giai Thua 400.0 / 400.0
dist 800.0 / 800.0
high 857.1 / 1000.0
Ước chung đặc biệt 1000.0 / 1000.0
Số hữu tỉ 600.0 / 1500.0
Chuyển hoá xâu 400.0 / 400.0
PVHOI 2.0 - Bài 1: Chất lượng cuộc sống 680.0 / 2000.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
LONG LONG 0.0 / 900.0
A + B 66.7 / 400.0
Làm (việc) nước 400.0 / 400.0
Trọng lượng 400.0 / 400.0
Tổng chữ số 420.0 / 1500.0
Nhanh Tay Lẹ Mắt 0.0 / 900.0
Cờ Vua 360.0 / 1500.0
LQDOJ Contest #5 - Bài 1 - Trắng Đen 220.0 / 500.0
Bộ Tứ 468.0 / 1300.0
Số Chẵn Lớn Nhất 270.0 / 900.0
Xếp Bóng 76.0 / 1900.0
Ô TÔ BAY 1500.0 / 1400.0

DHBB (3700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Tọa độ nguyên 900.0 / 900.0

vn.spoj (3450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bậc thang 1000.0 / 1000.0
Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 1050.0 / 1400.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2563.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Số hồi văn (THT TP 2015) 763.6 / 1400.0
Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) 900.0 / 900.0

Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xâu đối xứng (HSG'20) 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Ambatukam 400.0 / 400.0

HSG THPT (3000.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tam giác cân 1400.0 / 1400.0
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0

Practice VOI (3640.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 40.0 / 1600.0
Phương trình Diophantine 1400.0 / 1400.0
Đong nước 1500.0 / 1500.0
Tam giác 700.0 / 700.0

Happy School (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm x tối thiểu 0.0 / 1100.0

VOI (1100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Nối điểm 1100.0 / 1100.0

Lập trình Python (280.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hình chữ nhật dấu sao 100.0 / 100.0
Tìm hiệu 180.0 / 300.0

CSES (80908.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - Tower of Hanoi | Tháp Hà Nội 1100.0 / 1100.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 380.0 / 1900.0
CSES - Chessboard and Queens | Bàn cờ và quân hậu 1000.0 / 1000.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Building Teams | Xây đội 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Tilings | Đếm cách lát gạch 1800.0 / 1800.0
CSES - Factory Machines | Máy trong xưởng 1218.8 / 1300.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 0.0 / 1600.0
CSES - High Score | Điểm cao 1600.0 / 1600.0
CSES - Book Shop | Hiệu sách 1300.0 / 1300.0
CSES - Forest Queries | Truy vấn Khu rừng 1100.0 / 1100.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Number Spiral | Xoắn ốc số 0.0 / 900.0
CSES - Array Division | Chia mảng 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Divisibility | Tính chia hết của đoạn con 1300.0 / 1300.0
CSES - Subarray Sums II | Tổng đoạn con II 847.8 / 1300.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 457.1 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 600.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Permutations | Hoán vị 342.9 / 800.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Knights | Hai quân mã 900.0 / 900.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Apartments | Căn hộ 1000.0 / 1000.0
CSES - Giant Pizza | Pizza khổng lồ 425.0 / 1700.0
CSES - Stick Lengths | Độ dài que 1000.0 / 1000.0
CSES - Missing Coin Sum | Tổng xu bị thiếu 933.3 / 1200.0
CSES - Collecting Numbers | Thu thập số 1100.0 / 1100.0
CSES - Playlist | Danh sách phát 1300.0 / 1300.0
CSES - Towers | Tòa tháp 1300.0 / 1300.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Traffic Lights | Đèn giao thông 583.3 / 1400.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 1000.0 / 1000.0
CSES - Coin Piles | Cọc xu 900.0 / 900.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Movie Festival | Lễ hội phim 1100.0 / 1100.0
CSES - Apple Division | Chia táo 1000.0 / 1000.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Concert Tickets | Vé hòa nhạc 1300.0 / 1300.0
CSES - Restaurant Customers | Khách nhà hàng 1000.0 / 1000.0
CSES - Tasks and Deadlines | Nhiệm vụ và thời hạn 1000.0 / 1000.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Nearest Smaller Values | Giá trị nhỏ hơn gần nhất 0.0 / 1200.0
CSES - Counting Coprime Pairs | Đếm cặp số nguyên tố cùng nhau 450.0 / 1800.0
CSES - Prefix Sum Queries | Truy vấn Tổng Tiền tố 1500.0 / 1500.0
CSES - Pizzeria Queries 1066.7 / 1600.0
CSES - School Dance | Vũ hội trường 753.8 / 1400.0
CSES - Knight's Tour | Hành trình của quân mã 154.5 / 1700.0
CSES - De Bruijn Sequence | Dãy De Bruijn 1600.0 / 1600.0
CSES - Array Description | Mô tả mảng 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Towers | Đếm tháp 1600.0 / 1600.0
CSES - Rectangle Cutting | Cắt hình chữ nhật 1400.0 / 1400.0
CSES - Binomial Coefficients | Hệ số nhị thức 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets II | Hai tập hợp II 1400.0 / 1400.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Elevator Rides | Đi thang máy 174.4 / 1700.0
CSES - Projects | Dự án 1500.0 / 1500.0
CSES - Christmas Party | Bữa tiệc Giáng Sinh 1300.0 / 1300.0
CSES - Advertisement | Quảng cáo 840.0 / 1400.0
CSES - Multiplication Table | Bảng cửu chương 1400.0 / 1400.0
CSES - Movie Festival Queries | Lễ hội phim ảnh 1900.0 / 1900.0
CSES - Food Division | Chia thức ăn 640.0 / 1600.0
CSES - Maximum Building II | Tòa Nhà Lớn Nhất II 307.7 / 2000.0
CSES - Coin Arrangement | Sắp xếp đồng xu 1600.0 / 1600.0
CSES - Substring Reversals | Đảo ngược xâu con 1333.3 / 2000.0
CSES - Chess Tournament | Giải đấu cờ vua 1600.0 / 1600.0
CSES - Missing Number | Số còn thiếu 500.0 / 500.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Subsequence | Dãy con tăng 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations I | Kết hợp đồng xu I 1300.0 / 1300.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0
CSES - Grid Paths | Đường đi trên lưới 1000.0 / 1000.0
CSES - Palindrome Reorder | Sắp xếp lại xâu đối xứng 900.0 / 900.0
CSES - Gray Code | Mã Gray 900.0 / 900.0

THT Bảng A (800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) 400.0 / 400.0

OLP MT&TN (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) 400.0 / 400.0
Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà 0.0 / 1900.0
Bảng số 0.0 / 500.0

Cánh diều (5806.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh diều - EVENS - Số chẵn 400.0 / 400.0
Cánh diều - COUNT100 - Đếm số phần tử nhỏ hơn 100 500.0 / 500.0
Cánh Diều - TICHAB - Tích hai số 200.0 / 200.0
Cánh diều - KILOPOUND - Đổi kilo ra pound 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - DIEMTB - Điểm trung bình 200.0 / 200.0
Cánh diều - BASODUONG - Kiểm tra ba số có dương cả không 384.0 / 400.0
Cánh diều - TONGAMDUONG - Kiểm tra tổng âm dương 400.0 / 400.0
Cánh diều - NAMNHUAN - Kiểm tra năm nhuận (T76) 400.0 / 400.0
Cánh diều - TUOIBAUCU - Tuổi bầu cử (b1-T77) 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHIAKEO - Chia kẹo 222.0 / 300.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - MAX3 - Tìm số lớn nhất trong 3 số 300.0 / 300.0
Cánh diều - BMI - Tính chỉ số cân nặng 400.0 / 400.0
Cánh diều - CHAON - Chào nhiều lần 400.0 / 400.0
Cánh diều - GACHO - Bài toán cổ Gà, Chó 400.0 / 400.0

THT (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm hình vuông (THT TQ 2013) 0.0 / 900.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 0.0 / 600.0
Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) 400.0 / 400.0

Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)

Bài tập Điểm
KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 500.0 / 500.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team