quangmeo3110
Phân tích điểm
AC
5 / 5
C++17
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++17
98%
(1764pp)
AC
15 / 15
C++17
96%
(1537pp)
AC
10 / 10
C++17
94%
(1506pp)
AC
4 / 4
C++17
92%
(1476pp)
AC
35 / 35
C++17
90%
(1446pp)
AC
21 / 21
C++17
89%
(1417pp)
AC
18 / 18
C++17
87%
(1389pp)
AC
1 / 1
C++17
83%
(1251pp)
(28340.5 điểm)
DHBB (3700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Tọa độ nguyên | 900.0 / 900.0 |
vn.spoj (3450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bậc thang | 1000.0 / 1000.0 |
| Đếm hình chữ nhật trên bảng 0-1 | 1050.0 / 1400.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2563.6 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Số hồi văn (THT TP 2015) | 763.6 / 1400.0 |
| Biến đổi (THT B TP Đà Nẵng 2020) | 900.0 / 900.0 |
Lập trình cơ bản (1800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xâu đối xứng (HSG'20) | 800.0 / 800.0 |
| Số nhỏ thứ k | 600.0 / 600.0 |
| Ambatukam | 400.0 / 400.0 |
HSG THPT (3000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác cân | 1400.0 / 1400.0 |
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 1100.0 / 1100.0 |
Practice VOI (3640.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 40.0 / 1600.0 |
| Phương trình Diophantine | 1400.0 / 1400.0 |
| Đong nước | 1500.0 / 1500.0 |
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
Happy School (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm x tối thiểu | 0.0 / 1100.0 |
VOI (1100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Nối điểm | 1100.0 / 1100.0 |
Lập trình Python (280.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hình chữ nhật dấu sao | 100.0 / 100.0 |
| Tìm hiệu | 180.0 / 300.0 |
CSES (80908.6 điểm)
THT Bảng A (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tìm số hạng thứ n | 400.0 / 400.0 |
| Chia quà (THTA Thanh Khê 2022) | 400.0 / 400.0 |
OLP MT&TN (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bể nước (OLP MT&TN 2022 CT) | 400.0 / 400.0 |
| Vòng sơ loại OLP Miền Trung Tây Nguyên - Thuê nhà | 0.0 / 1900.0 |
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Cánh diều (5806.0 điểm)
THT (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm hình vuông (THT TQ 2013) | 0.0 / 900.0 |
| Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) | 0.0 / 600.0 |
| Tổng các số lẻ (THT BC Vòng Tỉnh/TP 2022) | 400.0 / 400.0 |
Sách giáo khoa Kết nối Tri thức lớp 10 (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| KNTT10 - Trang 126 - Vận dụng 1 | 500.0 / 500.0 |