phanquoctrieu
Số kỳ thi
5
Điểm tối thiểu
889
Điểm tối đa
1233
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++17
100%
(1700pp)
AC
38 / 38
C++17
98%
(1568pp)
AC
40 / 40
C++17
96%
(1537pp)
AC
50 / 50
C++17
92%
(1476pp)
AC
2 / 2
C++17
83%
(1251pp)
Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số âm dương | 400.0 / 400.0 |
| Số lớn thứ k | 800.0 / 800.0 |
| Trộn mảng | 900.0 / 900.0 |
(95565.7 điểm)
DHBB (5160.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tập xe | 1600.0 / 1600.0 |
| Đủ chất | 1200.0 / 1200.0 |
| Khu vui chơi | 960.0 / 1600.0 |
| Số chính phương (DHBB CT) | 1400.0 / 1400.0 |
HSG THCS (2800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm cặp đôi (HSG'20) | 900.0 / 900.0 |
| Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) | 1100.0 / 1100.0 |
| Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) | 800.0 / 800.0 |
Practice VOI (2300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Thằng bờm và Phú ông | 800.0 / 1600.0 |
| Trạm xăng | 1500.0 / 1400.0 |
Happy School (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
vn.spoj (1250.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trồng hoa | 1250.0 / 1500.0 |
HSG THPT (3850.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) | 160.0 / 1600.0 |
| Bộ số tam giác (HSG12'18-19) | 1300.0 / 1300.0 |
| Xâu con (HSG12'18-19) | 990.0 / 1100.0 |
| SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) | 1400.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (1005.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) | 900.0 / 900.0 |
| Phần thưởng | 105.0 / 1400.0 |
THT Bảng A (1450.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 400.0 / 400.0 |
| Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) | 600.0 / 600.0 |
| rote | 450.0 / 900.0 |
CSES (9352.4 điểm)
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |