• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phanquoctrieu

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp
Số kỳ thi 5
Điểm tối thiểu 889
Điểm tối đa 1233

Phân tích điểm

Range Updates and Sums
AC
10 / 10
C++17
1700pp
100% (1700pp)
Thêm chu trình
AC
38 / 38
C++17
1600pp
98% (1568pp)
Thằng bờm và phú ông
AC
40 / 40
C++17
1600pp
96% (1537pp)
Tập xe
AC
19 / 19
C++17
1600pp
94% (1506pp)
Dãy con tăng dần
AC
50 / 50
C++17
1600pp
92% (1476pp)
Tráo bài
AC
40 / 40
C++17
1500pp
90% (1356pp)
Cặp đôi
AC
40 / 40
C++17
1500pp
89% (1329pp)
Trạm xăng
AC
20 / 20
C++17
1500pp
87% (1302pp)
Đoạn con
AC
20 / 20
C++17
1500pp
85% (1276pp)
Tổng max-min
AC
2 / 2
C++17
1500pp
83% (1251pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (2100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
Trộn mảng 900.0 / 900.0

(95565.7 điểm)

Bài tập Điểm
Rút gọn xâu 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 266.7 / 400.0
Hoa thành thường 400.0 / 400.0
Ước số chung lớn nhất (Khó) 800.0 / 800.0
Sắp xếp bảng số 728.0 / 1300.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Dạ hội 585.0 / 900.0
Tráo bài 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Tập GCD 1300.0 / 1300.0
Module 1 400.0 / 400.0
Module 3 1100.0 / 1100.0
Sinh nhị phân 400.0 / 400.0
Sinh hoán vị 500.0 / 500.0
Ước số và tổng ước số 900.0 / 900.0
Query-Max 1400.0 / 1400.0
Range Updates and Sums 1700.0 / 1700.0
module 0 600.0 / 600.0
Chia hết cho k 400.0 / 400.0
Búp bê 1200.0 / 1200.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
Hiếu và bản đồ kho báu 0.0 / 1500.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Giá trị lớn nhất 1300.0 / 1400.0
Lời nguyền của Shizuka 1200.0 / 1200.0
Tổng Cặp Tích 900.0 / 900.0
Đếm cặp 1300.0 / 1300.0
Xóa xâu 1500.0 / 1500.0
Thợ săn quái vật 900.0 / 900.0
Tô màu tất cả 1500.0 / 1500.0
Dãy con tăng dần 1600.0 / 1600.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách lớn nhất 1500.0 / 1500.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Dự án 1400.0 / 1400.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Rải sỏi 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Xếp Tam Giác 1500.0 / 1500.0
Chụp ảnh 1500.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Hoá học 1200.0 / 1200.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Thằng bờm và phú ông 1600.0 / 1600.0
Cặp đôi 1500.0 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đoạn con 1500.0 / 1500.0
Quá béo 1500.0 / 1500.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Phép toán với modulo 1100.0 / 1100.0
Tổng tích trên dãy 500.0 / 500.0
Chia hai dãy 1100.0 / 1100.0
Đường đi trên lưới 1100.0 / 1100.0
Trả tiền 1400.0 / 1400.0
Sắp xếp trộn 1000.0 / 1000.0
Đêm số cặp nghịch thế 1300.0 / 1300.0
Dãy con có tổng lớn nhất 900.0 / 900.0
Tổng max 1400.0 / 1400.0
Tổng max x len 1500.0 / 1500.0
Tổng max-min 1500.0 / 1500.0
Truy vấn tổng max 1300.0 / 1300.0
Che từ 120.0 / 800.0
Đánh cờ 360.0 / 400.0
Lái xe 200.0 / 400.0
Dãy Lipon 300.0 / 1200.0
Mình cùng nhau nguyên tố 480.0 / 1200.0
+ = ⊕ 750.0 / 1500.0
Số may mắn 756.0 / 1800.0
Tổng hiệu 420.0 / 1400.0
RMQ cơ bản 1200.0 / 1200.0
SegmentTree Base 1 1300.0 / 1300.0
SegmentTree Base 2 1200.0 / 1200.0
Tăng đoạn và tìm tổng 1300.0 / 1300.0
Gán đoạn và tìm max 0.0 / 1300.0
Sơ tán 1100.0 / 1100.0
Con đường tơ lụa 1200.0 / 1200.0
Thêm chu trình 1600.0 / 1600.0
BFS 1000.0 / 1000.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0

DHBB (5160.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Đủ chất 1200.0 / 1200.0
Khu vui chơi 960.0 / 1600.0
Số chính phương (DHBB CT) 1400.0 / 1400.0

HSG THCS (2800.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Mật ong (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2023) 1100.0 / 1100.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0

Practice VOI (2300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Thằng bờm và Phú ông 800.0 / 1600.0
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0

Happy School (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0

vn.spoj (1250.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trồng hoa 1250.0 / 1500.0

HSG THPT (3850.0 điểm)

Bài tập Điểm
Dãy ngọc (Chọn ĐT'20-21) 160.0 / 1600.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 990.0 / 1100.0
SQRMUL (Trại hè Đ.Lạt 2021) 1400.0 / 1400.0

OLP MT&TN (1005.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đồng dạng (OLP MT&TN 2021 CT) 900.0 / 900.0
Phần thưởng 105.0 / 1400.0

THT Bảng A (1450.0 điểm)

Bài tập Điểm
Phân số nhỏ nhất (THTA Vòng Sơ loại 2022) 400.0 / 400.0
Tính tổng dãy số (THTA Vòng Sơ loại 2022) 600.0 / 600.0
rote 450.0 / 900.0

CSES (9352.4 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Shortest Routes II | Tuyến đường ngắn nhất II 1026.7 / 1400.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - High Score | Điểm cao 1325.7 / 1600.0
CSES - Salary Queries | Truy vấn Tiền lương 800.0 / 1700.0
CSES - Maximum Subarray Sum II | Tổng đoạn con lớn nhất II 1500.0 / 1500.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Exponentiation | Lũy thừa 900.0 / 900.0
CSES - Maximum Building I | Tòa nhà lớn nhất 1500.0 / 1500.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

LQDOJ Cup (2747.0 điểm)

Bài tập Điểm
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Thứ tự 322.0 / 1400.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #1 - Hàng bi 48.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Biến đổi dãy ngoặc 36.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Tô màu bóng 522.0 / 1800.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #2 - Truy vấn thay đổi 46.0 / 2300.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Xoá xâu 336.0 / 1600.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #3 - Đi dạo 969.0 / 1900.0
LQDOJ Cup 2024 - Round #9 - Lễ hội 468.0 / 1800.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team