phamtrieuchau2012
Phân tích điểm
AC
100 / 100
C++20
100%
(1800pp)
AC
20 / 20
C++20
98%
(1666pp)
AC
18 / 18
C++20
96%
(1633pp)
AC
18 / 18
C++20
94%
(1506pp)
AC
70 / 70
C++20
92%
(1384pp)
AC
100 / 100
C++20
90%
(1356pp)
AC
20 / 20
C++20
89%
(1240pp)
AC
10 / 10
C++20
87%
(1215pp)
AC
70 / 70
C++20
85%
(1191pp)
AC
15 / 15
C++20
83%
(1167pp)
Lập trình cơ bản (63897.0 điểm)
(94898.3 điểm)
HSG THCS (20700.0 điểm)
vn.spoj (2900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| divisor01 | 800.0 / 800.0 |
HSG THPT (500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) | 500.0 / 500.0 |
Happy School (3900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Đếm Tam Giác (Bản Dễ) | 1000.0 / 1000.0 |
Lập trình Python (1300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| [Python_Training] Sàng nguyên tố | 800.0 / 800.0 |
| Có nghỉ học không thế? | 500.0 / 500.0 |
Practice VOI (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tam giác | 700.0 / 700.0 |
COCI (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm táo 2 | 0.0 / 1800.0 |
Free Contest (1000.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| FPRIME | 1000.0 / 1000.0 |
Codeforces (1700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Nghịch thuyết Goldbach | 700.0 / 700.0 |
THT Bảng A (3900.0 điểm)
THT (600.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) | 600.0 / 600.0 |
HackerRank (800.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Phần tử lớn nhất Stack | 800.0 / 800.0 |
Cánh diều (5100.0 điểm)
CSES (11572.7 điểm)
DHBB (700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng Fibonaci | 700.0 / 1400.0 |
OLP MT&TN (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Bảng số | 0.0 / 500.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (3600.0 điểm)
Atcoder (3000.0 điểm)
HSG cấp trường (2500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tommy (Bài 1 Chọn ĐT HSG Tỉnh THPT chuyên Lê Quý Đôn Vũng Tàu 2025) | 1500.0 / 1500.0 |
| Tìm bộ số | 1000.0 / 1000.0 |