• LQDOJ
  • Trang chủ
  • Giới thiệu Trạng thái Đề xuất ý tưởng Đề xuất bài tập Đề xuất kỳ thi Công cụ Báo cáo tiêu cực Báo cáo lỗi Thư viện

Tiếng Việt

Tiếng Việt
English

Đăng nhập

Đăng ký

phamhonganh9akhanhloi

  • Giới thiệu
  • Bài tập
  • Bài nộp

Phân tích điểm

Mùa lũ (OLP 11 - 2019)
AC
10 / 10
C++14
1900pp
100% (1900pp)
Hồ thiên nga
AC
14 / 14
C++14
1900pp
98% (1862pp)
Tổng các chữ số
AC
100 / 100
C++14
1800pp
96% (1729pp)
SỐ LỚN NHẤT
AC
19 / 19
C++14
1800pp
94% (1694pp)
CSES - Counting Grids | Đếm lưới
AC
12 / 12
C++14
1800pp
92% (1660pp)
Nhảy lò cò
AC
30 / 30
C++14
1800pp
90% (1627pp)
Xâu con chung dài nhất 2
AC
100 / 100
C++14
1800pp
89% (1595pp)
Đường đi ngắn nhất có điều kiện
AC
10 / 10
C++14
1800pp
87% (1563pp)
Tìm số có n ước
AC
10 / 10
C++14
1700pp
85% (1446pp)
Số đặc biệt
AC
10 / 10
C++14
1600pp
83% (1334pp)
Tải thêm...

Lập trình cơ bản (30615.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số âm dương 400.0 / 400.0
Đếm chữ số lẻ (THT TP 2019) 400.0 / 400.0
Độ tương đồng của chuỗi 800.0 / 800.0
Đếm số 400.0 / 400.0
Số lần xuất hiện 1 600.0 / 600.0
Số lần xuất hiện 2 800.0 / 800.0
Những chiếc tất 400.0 / 400.0
Số cặp 800.0 / 800.0
Số nhỏ thứ k 600.0 / 600.0
Số lớn thứ k 800.0 / 800.0
LMHT 800.0 / 800.0
Tìm số anh cả 600.0 / 600.0
Cây thông (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 900.0 / 900.0
Số chẵn lớn nhất (Contest ôn tập #02 THTA 2023) 400.0 / 400.0
Bình phương 300.0 / 300.0
TỔNG LẬP PHƯƠNG 400.0 / 400.0
Nhập xuất #1 100.0 / 100.0
ĐƯỜNG CHÉO 400.0 / 400.0
Luỹ thừa 600.0 / 600.0
Căn bậc hai 400.0 / 400.0
Nhập xuất #3 200.0 / 200.0
So sánh #3 400.0 / 400.0
Số lần nhỏ nhất 400.0 / 400.0
Độ sáng 400.0 / 400.0
Chò trơi đê nồ #4 600.0 / 600.0
Năm nhuận 500.0 / 500.0
Tính toán 400.0 / 400.0
Số chính phương #1 400.0 / 400.0
Tổng chẵn 500.0 / 500.0
Tính tổng 5.0 / 500.0
Số chính phương #3 400.0 / 400.0
Giai thừa #2 500.0 / 500.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
Số nguyên tố lớn nhất 600.0 / 600.0
Phân tích #3 400.0 / 400.0
Đếm số nguyên tố #2 800.0 / 800.0
Đếm số nguyên tố #1 700.0 / 700.0
Phân tích #4 800.0 / 800.0
Chữ số tận cùng #1 1000.0 / 1000.0
Chữ số tận cùng #2 600.0 / 600.0
Vẽ tam giác vuông cân 400.0 / 400.0
Tính tổng #2 500.0 / 500.0
Dãy số #0 400.0 / 400.0
Lớn nhất 400.0 / 400.0
Xóa số #2 310.0 / 1000.0
Kiểm tra tam giác #1 400.0 / 400.0
Phân tích #1 300.0 / 300.0
Phân tích #2 400.0 / 400.0
Xoá chữ 400.0 / 400.0
Dấu nháy đơn 100.0 / 100.0
String #1 200.0 / 200.0
Số fibonacci #1 600.0 / 600.0
Số fibonacci #2 600.0 / 600.0
Ba lớn nhất 800.0 / 800.0
Đếm #2 600.0 / 600.0
[Hàm] - Xâu liền xâu 400.0 / 400.0
Cặp số có tổng bằng k 900.0 / 900.0
Đưa về 0 700.0 / 700.0
T-prime 900.0 / 900.0

(130457.6 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp 990.1 / 1000.0
Tổng k số 1000.0 / 1000.0
Đếm dấu cách 400.0 / 400.0
Xóa dấu khoảng trống 500.0 / 500.0
Chuyển đổi xâu 400.0 / 400.0
Chữ số lớn nhất (THT'14; HSG'17) 400.0 / 400.0
Vị trí zero cuối cùng 500.0 / 500.0
Nén xâu 600.0 / 600.0
Xâu đối xứng (Palindrom) 400.0 / 400.0
Tính tổng 300.0 / 300.0
Bảng số tự nhiên 2 400.0 / 400.0
Bảng số tự nhiên 3 500.0 / 500.0
Tổng chẵn 400.0 / 400.0
Tổng lẻ 500.0 / 500.0
Tổng dương 400.0 / 400.0
Tính trung bình cộng 600.0 / 600.0
Vị trí số dương 500.0 / 500.0
Vị trí số âm 400.0 / 500.0
FNUM 800.0 / 800.0
Fibo đầu tiên 400.0 / 400.0
Cấp số nhân 1300.0 / 1300.0
Số gấp đôi 200.0 / 200.0
Biếu thức #2 400.0 / 400.0
Số có 2 chữ số 200.0 / 200.0
Số có 3 chữ số 300.0 / 300.0
Tính chẵn/lẻ 400.0 / 400.0
Max 3 số 400.0 / 400.0
Min 4 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 2 số 400.0 / 400.0
Sắp xếp 3 số 500.0 / 500.0
Số chính phương 400.0 / 400.0
In n số tự nhiên 300.0 / 300.0
Ước số của n 600.0 / 600.0
Số lượng ước số của n 500.0 / 500.0
Số hoàn hảo 900.0 / 900.0
Đếm số 2 1400.0 / 1400.0
Tìm số nguyên tố 1000.0 / 1000.0
Dãy con tăng dài nhất (bản khó) 1300.0 / 1300.0
Sắp xếp cuộc gọi 1000.0 / 1000.0
Tam giác không cân 400.0 / 500.0
Baroibeo Number 1400.0 / 1400.0
Trọng số khoản 1400.0 / 1500.0
Phân tích thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Đàn em của n 100.0 / 100.0
Đường đi đẹp nhất 1600.0 / 1600.0
CJ thanh toán BALLAS 1300.0 / 1300.0
Số yêu thương 1000.0 / 1000.0
Tích các ước 1600.0 / 1600.0
CJ dự tiệc 1300.0 / 1300.0
ATGX - ADN 800.0 / 800.0
Đếm số chính phương 500.0 / 500.0
Số Rút Gọn 1100.0 / 1100.0
BFS Cơ bản 1000.0 / 1000.0
EVA 1100.0 / 1100.0
DFS cơ bản 1000.0 / 1000.0
Bảo vệ nông trang 1200.0 / 1200.0
Tìm số có n ước 1700.0 / 1800.0
Khẩu trang 1000.0 / 1000.0
Chia năm nhiều lần 1300.0 / 1300.0
Tổng các chữ số chia hết cho D(*) 1500.0 / 1500.0
Bài toán ba lô 1 1200.0 / 1200.0
Bài toán ba lô 2 1400.0 / 1400.0
Xâu con chung dài nhất 1300.0 / 1300.0
SGAME5 1600.0 / 1600.0
Đường đi dài nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm đường đi trên ma trận 1 1100.0 / 1100.0
Bài toán đồng xu 1 1300.0 / 1300.0
Ước số và tổng ước số 1000.0 / 900.0
SỐ LỚN NHẤT 1800.0 / 1800.0
SGAME7 1500.0 / 1500.0
Xâu con chung dài nhất 2 1800.0 / 1800.0
Biến đổi xâu 1300.0 / 1300.0
Đếm dãy con tăng dài nhất 1600.0 / 1600.0
Dãy con tăng có tổng lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Số nguyên tố 800.0 / 800.0
KT Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Lũy thừa lớn nhất (Bản dễ) 1300.0 / 1300.0
Tính tổng 2 500.0 / 500.0
Dãy fibonacci 400.0 / 400.0
square number 600.0 / 600.0
cmpint 500.0 / 500.0
minict11 500.0 / 500.0
Tổng từ i -> j 720.0 / 900.0
dist 800.0 / 800.0
Mã Hóa Xâu 400.0 / 400.0
TAMHOP - Bộ tam hợp (HSG'13) 1300.0 / 1300.0
C2SNT - Chia 2 số nguyên tố (HSG'18) 1200.0 / 1200.0
Two pointer 1B 1100.0 / 1100.0
Two pointer 2C 1000.0 / 1000.0
Dãy Con Tăng Dài Nhất 1000.0 / 1000.0
Tìm cặp số 900.0 / 900.0
Đặt quân xe 560.0 / 1400.0
Chăn Chối 1600.0 / 1600.0
Tìm số trong mảng 1100.0 / 1100.0
maxle 900.0 / 900.0
Đếm cặp có tổng bằng 0 900.0 / 900.0
voi08game 1200.0 / 1200.0
Câu hỏi số 99 900.0 / 900.0
Xâu cân bằng 600.0 / 600.0
Xâu con lặp 1400.0 / 1400.0
Dải số 0.0 / 900.0
Bốc trứng 800.0 / 800.0
Chuẩn hóa tên riêng 500.0 / 500.0
FRIENDLY NUMBER 900.0 / 900.0
Số thứ k (THT TQ 2015) 1400.0 / 1400.0
Sinh tổ hợp 900.0 / 900.0
Các thùng nước 1100.0 / 1100.0
Tổng chữ số 1500.0 / 1500.0
Số đặc biệt 1600.0 / 1600.0
Số Chẵn Lớn Nhất 900.0 / 900.0
Angry Bird 1200.0 / 1200.0
Độ chênh lệch nhỏ nhất 900.0 / 900.0
Khoảng cách nhỏ nhất 1100.0 / 1100.0
Triển lãm Lego 1400.0 / 1400.0
Lịch sửa chữa ô tô 1200.0 / 1200.0
Xếp số 1100.0 / 1100.0
Xếp Tam Giác 0.0 / 1500.0
Chia đoạn 1000.0 / 1000.0
Dãy ngoặc 900.0 / 900.0
Xếp hàng 1000.0 / 1000.0
Giá trị nhỏ nhất 1300.0 / 1300.0
Cặp đôi 1162.5 / 1500.0
Hình chữ nhật lớn nhất 1400.0 / 1400.0
Đếm khoảng 1600.0 / 1600.0
Bội số nhỏ nhất 1600.0 / 1600.0
Kế hoạch thuê nhân công 225.0 / 1800.0
Liệt kê ước số 900.0 / 900.0
Tổng các ước 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố 900.0 / 900.0
Ước số chung lớn nhất 600.0 / 600.0
Tổng phân số 900.0 / 900.0
Giả thiết Goldbach 1200.0 / 1200.0
Số nguyên tố đối xứng 1000.0 / 1000.0
Số siêu nguyên tố 1100.0 / 1100.0
Liệt kê số nguyên tố 600.0 / 600.0
Phân tích thành tích các thừa số nguyên tố 900.0 / 900.0
Khoảng cách 1200.0 / 1200.0
LQDOJ Contest #10 - Bài 2 - Số Nguyên Tố 1000.0 / 1000.0
[L9_2024] Tổng dãy số 900.0 / 900.0
HÌNH CHỮ NHẬT 300.0 / 300.0
#00 - Bài 3 - Nhảy 0.0 / 1500.0
Phép tính #4 400.0 / 400.0
Ghép số 500.0 / 500.0
Phép tính #1 300.0 / 300.0
Tích Hai Số 400.0 / 400.0
Xếp Loại 500.0 / 500.0
Ước số chung bản nâng cao 800.0 / 900.0
[HSG 9] Tổng chữ số 100.0 / 100.0

DHBB (18936.4 điểm)

Bài tập Điểm
Vẻ đẹp của số dư 1500.0 / 1500.0
Hình vuông lớn nhất 1200.0 / 1200.0
Board 1400.0 / 1400.0
Xóa chữ số 236.4 / 1300.0
Tập xe 1600.0 / 1600.0
Phần thưởng (DHBB CT '19) 1600.0 / 1600.0
Tặng hoa 1400.0 / 1400.0
Quan hệ họ hàng 1400.0 / 1400.0
Sự kiện lịch sử 1300.0 / 1300.0
Lều thi 1400.0 / 1400.0
Đo nước 900.0 / 900.0
Nhảy lò cò 1800.0 / 1800.0
Đường đi ngắn nhất có điều kiện 1800.0 / 1800.0
Tổng Fibonaci 1400.0 / 1400.0

vn.spoj (6050.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xếp hàng mua vé 1100.0 / 1100.0
Help Conan 12! 1000.0 / 1000.0
Lát gạch 1400.0 / 1400.0
Recursive Sequence 1350.0 / 1500.0
Xây dựng thành phố 1200.0 / 1200.0

HSG THCS (13475.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm cặp đôi (HSG'20) 900.0 / 900.0
Tam giác cân (THT TP 2018) 900.0 / 900.0
Chia dãy (THT TP 2015) 900.0 / 900.0
Tọa độ nguyên dương (LQD'20) 1000.0 / 1000.0
Số nguyên tố cân bằng (HSG'21) 1100.0 / 1100.0
Siêu nguyên tố (TS10LQĐ 2015) 1300.0 / 1300.0
Số đặc biệt (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1100.0 / 1100.0
Số đối xứng (TS10 LQĐ, Đà Nẵng 2021) 1120.0 / 1400.0
Siêu đối xứng (THTB Đà Nẵng 2022) 900.0 / 900.0
Cặp số may mắn 400.0 / 400.0
Hộp quà 900.0 / 900.0
Chia nhóm 405.0 / 900.0
Mật mã (HSG 9 Hà Nội 2022-2023) 800.0 / 800.0
Ước chung (HSG 9 Hà Nội 2023-2024) 850.0 / 1000.0
Tổng liên tiếp (Bài 3 HSG9 Tỉnh Bà Rịa - Vũng Tàu 2025) 900.0 / 900.0

HSG THPT (7200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đánh giá số đẹp (HSG12'19-20) 500.0 / 500.0
Số chính phương (HSG12'18-19) 1400.0 / 1400.0
Ước tự nhiên (QNOI 2020) 1300.0 / 1300.0
Bộ số tam giác (HSG12'18-19) 1300.0 / 1300.0
Xâu con (HSG12'18-19) 1100.0 / 1100.0
Dãy đẹp (THTC 2021) 400.0 / 400.0
Số đẹp (THTC - Q.Ninh 2021) 1200.0 / 1200.0

Happy School (6350.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia Cặp 1 1400.0 / 1400.0
Chia Cặp 2 1500.0 / 1500.0
Mua bài 1300.0 / 1300.0
Trò chơi ấn nút 50.0 / 1000.0
Vượt Ải 1200.0 / 1200.0
Dãy Chia Hết 0.0 / 1400.0
Xóa k phần tử 900.0 / 900.0

Practice VOI (9480.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trạm xăng 1500.0 / 1400.0
Bi xanh (THT TQ 2015) 480.0 / 1800.0
Phương trình đồng dư tuyến tính một ẩn 1400.0 / 1400.0
Số dư 340.0 / 1700.0
Phương trình Diophantine 1260.0 / 1400.0
Tiền tệ 1100.0 / 1100.0
Phương trình 1300.0 / 1300.0
Sinh ba 1000.0 / 1000.0
Truy vấn max (Trại hè MB 2019) 1100.0 / 1100.0

Free Contest (3300.0 điểm)

Bài tập Điểm
AEQLB 900.0 / 900.0
MIDTERM 1500.0 / 1500.0
POWER3 900.0 / 900.0

COCI (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Hồ thiên nga 1900.0 / 1900.0

CSES (43042.6 điểm)

Bài tập Điểm
CSES - Counting Rooms | Đếm phòng 1000.0 / 1000.0
CSES - Labyrinth | Mê cung 1300.0 / 1300.0
CSES - Building Roads | Xây đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Message Route | Đường truyền tin nhắn 1200.0 / 1200.0
CSES - Monsters | Quái vật 1400.0 / 1400.0
CSES - String Matching | Khớp xâu 1300.0 / 1300.0
CSES - Weird Algorithm | Thuật toán lạ 400.0 / 400.0
CSES - Road Reparation | Sửa chữa đường 1300.0 / 1300.0
CSES - Road Construction | Xây dựng đường 1200.0 / 1200.0
CSES - Counting Numbers | Đếm số 1600.0 / 1600.0
CSES - Shortest Routes I | Tuyến đường ngắn nhất I 1300.0 / 1300.0
CSES - Flight Discount | Khuyến mãi chuyến bay 1500.0 / 1500.0
CSES - Repetitions | Lặp lại 600.0 / 600.0
CSES - Investigation | Nghiên cứu 1600.0 / 1600.0
CSES - Subarray Distinct Values | Giá trị phân biệt trong đoạn con 1400.0 / 1400.0
CSES - Increasing Array | Dãy tăng 800.0 / 800.0
CSES - Digit Queries | Truy vấn chữ số 1200.0 / 1200.0
CSES - Maximum Subarray Sum | Tổng đoạn con lớn nhất 1000.0 / 1000.0
CSES - Fibonacci Numbers | Số Fibonacci 1300.0 / 1300.0
CSES - Two Sets | Hai tập hợp 900.0 / 900.0
CSES - Bit Strings | Xâu nhị phân 600.0 / 600.0
CSES - Trailing Zeros | Số không ở cuối 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Two Values | Tổng hai giá trị 0.0 / 1000.0
CSES - Common Divisors | Ước chung 1500.0 / 1500.0
CSES - Josephus Problem I | Bài toán Josephus I 400.0 / 1300.0
CSES - Ferris Wheel | Bánh xe Ferris 900.0 / 900.0
CSES - Distinct Numbers | Giá trị phân biệt 900.0 / 900.0
CSES - Sum of Three Values | Tổng ba giá trị 1300.0 / 1300.0
CSES - Hamiltonian Flights | Chuyến bay Hamilton 680.0 / 1700.0
CSES - Longest Palindrome | Xâu đối xứng dài nhất 800.0 / 1600.0
CSES - Dice Combinations | Kết hợp xúc xắc 1000.0 / 1000.0
CSES - Removing Digits | Loại bỏ chữ số 1000.0 / 1000.0
CSES - Counting Divisor | Đếm ước 1200.0 / 1200.0
CSES - Network Breakdown | Sự cố Mạng lưới 1400.0 / 1400.0
CSES - Counting Grids | Đếm lưới 1800.0 / 1800.0
CSES - Throwing Dice | Gieo xúc xắc 531.2 / 1700.0
CSES - Counting Necklaces | Đếm dây chuyền 960.0 / 1600.0
CSES - Graph Paths I | Đường đi đồ thị I 971.4 / 1700.0
CSES - Removal Game | Trò chơi loại bỏ 1400.0 / 1400.0
CSES - Coin Combinations II | Kết hợp đồng xu II 1300.0 / 1300.0

Olympic 30/4 (4700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) 1300.0 / 1300.0
Mùa lũ (OLP 11 - 2019) 1900.0 / 1900.0
Sân Golf (OLP 10 - 2018) 1500.0 / 1500.0

OLP MT&TN (2700.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) 0.0 / 1600.0
TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) 900.0 / 900.0
Tổng các chữ số 1800.0 / 1800.0

Codeforces (2400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Tổng liên tiếp không quá t 1000.0 / 1000.0
Mảng và giá trị tuyệt đối 1400.0 / 1400.0

Lập trình Python (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia táo 300.0 / 300.0

THT Bảng A (3100.0 điểm)

Bài tập Điểm
Xóa số (Thi thử THTA N.An 2021) 600.0 / 600.0
Tìm các số chia hết cho 3 400.0 / 400.0
Tìm các số chia hết cho 3 trong đoạn a, b 600.0 / 600.0
Tìm số hạng thứ n 400.0 / 400.0
Số hạng thứ n của dãy không cách đều 500.0 / 500.0
Tổng 3K (THTA Thanh Khê 2022) 600.0 / 600.0

THT (3530.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số một số (Tin học trẻ A - Vòng Sơ khảo 2021) 600.0 / 600.0
Bội chính phương (THTB TQ 2020) 450.0 / 1500.0
Chữ số (THTC Vòng KVMB 2022) 1080.0 / 1000.0
Tính tích (THTA Vòng Tỉnh/TP 2022) 600.0 / 600.0
Robot (Contest ôn tập #01 THTA 2023) 800.0 / 800.0

Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)

Bài tập Điểm
Chia kẹo 300.0 / 300.0

ICPC (400.0 điểm)

Bài tập Điểm
Shoes Game 400.0 / 400.0

HSG cấp trường (1500.0 điểm)

Bài tập Điểm
Số dễ chịu (HSG11v2-2022) 1500.0 / 1500.0

THT Bảng B & C (900.0 điểm)

Bài tập Điểm
Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) 900.0 / 900.0

Cánh diều (5200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Cánh Diều - ABS - Trị tuyệt đối 200.0 / 200.0
Cánh Diều - POW - Luỹ thừa 0.0 / 300.0
Cánh Diều - GCD - Tìm ước chung lớn nhất hai số (T90) 400.0 / 400.0
Cánh Diều - SUMAB - Hàm tính tổng hai số 200.0 / 200.0
Cánh Diều - Drawbox - Hình chữ nhật 400.0 / 400.0
Cánh diều - FLOWER - Tính tiền bán hoa 200.0 / 200.0
Cánh diều - TONG3SO - Tổng ba số 300.0 / 300.0
Cánh diều - SUMN - Tổng N số đầu tiên 300.0 / 300.0
Cánh diều - ANNINHLT - An ninh lương thực 400.0 / 400.0
Cánh diều - UCLN - Tìm ước chung lớn nhất 400.0 / 400.0
Cánh diều - SODUNGGIUA – Số đứng giữa 400.0 / 400.0
Cánh diều - TONGCHIAHET3 - Tổng các số tự nhiên chia hết cho 3 nhỏ hơn hoặc bằng n 500.0 / 500.0
Cánh diều - COUNTDOWN - Đếm ngược (dùng for) 300.0 / 300.0
Cánh diều - TONGN - Tính tổng các số nguyên liên tiếp từ 1 tới N 400.0 / 400.0
Cánh diều - DEMSOUOC - Đếm số ước thực sự 600.0 / 600.0
Xin chào 200.0 / 200.0

USACO (100.0 điểm)

Bài tập Điểm
USACO 2017 - Moocast 100.0 / 1400.0

Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)

Bài tập Điểm
Trôn Việt Nam 0.0 / 300.0

Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)

Bài tập Điểm
SỐ SONG NGUYÊN TỐ 900.0 / 900.0
ROBOT MANG QUÀ 1000.0 / 1000.0

Atcoder (3200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Atcoder Educational DP Contest - Problem A: Frog 1 1300.0 / 1100.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem B: Frog 2 1000.0 / 900.0
Atcoder Educational DP Contest - Problem C: Vacation 900.0 / 1000.0

VOI (1200.0 điểm)

Bài tập Điểm
Vận chuyển hàng hoá 1200.0 / 1200.0

proudly powered by DMOJ| developed by LQDJudge team