phamhonganh9akhanhloi
Phân tích điểm
AC
10 / 10
C++14
100%
(1900pp)
AC
14 / 14
C++14
98%
(1862pp)
AC
100 / 100
C++14
96%
(1729pp)
AC
19 / 19
C++14
94%
(1694pp)
AC
12 / 12
C++14
92%
(1660pp)
AC
30 / 30
C++14
90%
(1627pp)
AC
100 / 100
C++14
89%
(1595pp)
AC
10 / 10
C++14
87%
(1563pp)
AC
10 / 10
C++14
85%
(1446pp)
AC
10 / 10
C++14
83%
(1334pp)
Lập trình cơ bản (30615.0 điểm)
(130457.6 điểm)
DHBB (18936.4 điểm)
vn.spoj (6050.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Xếp hàng mua vé | 1100.0 / 1100.0 |
| Help Conan 12! | 1000.0 / 1000.0 |
| Lát gạch | 1400.0 / 1400.0 |
| Recursive Sequence | 1350.0 / 1500.0 |
| Xây dựng thành phố | 1200.0 / 1200.0 |
HSG THCS (13475.0 điểm)
HSG THPT (7200.0 điểm)
Happy School (6350.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia Cặp 1 | 1400.0 / 1400.0 |
| Chia Cặp 2 | 1500.0 / 1500.0 |
| Mua bài | 1300.0 / 1300.0 |
| Trò chơi ấn nút | 50.0 / 1000.0 |
| Vượt Ải | 1200.0 / 1200.0 |
| Dãy Chia Hết | 0.0 / 1400.0 |
| Xóa k phần tử | 900.0 / 900.0 |
Practice VOI (9480.0 điểm)
Free Contest (3300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| AEQLB | 900.0 / 900.0 |
| MIDTERM | 1500.0 / 1500.0 |
| POWER3 | 900.0 / 900.0 |
COCI (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Hồ thiên nga | 1900.0 / 1900.0 |
CSES (43042.6 điểm)
Olympic 30/4 (4700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số nguyên tố (OLP 10 - 2019) | 1300.0 / 1300.0 |
| Mùa lũ (OLP 11 - 2019) | 1900.0 / 1900.0 |
| Sân Golf (OLP 10 - 2018) | 1500.0 / 1500.0 |
OLP MT&TN (2700.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tính tổng (OLP MT&TN 2021 CT) | 0.0 / 1600.0 |
| TRANSFORM (OLP MT&TN 2023 Sơ Loại Không Chuyên) | 900.0 / 900.0 |
| Tổng các chữ số | 1800.0 / 1800.0 |
Codeforces (2400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Tổng liên tiếp không quá t | 1000.0 / 1000.0 |
| Mảng và giá trị tuyệt đối | 1400.0 / 1400.0 |
Lập trình Python (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia táo | 300.0 / 300.0 |
THT Bảng A (3100.0 điểm)
THT (3530.0 điểm)
Tam Kỳ Combat (300.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Chia kẹo | 300.0 / 300.0 |
ICPC (400.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Shoes Game | 400.0 / 400.0 |
HSG cấp trường (1500.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Số dễ chịu (HSG11v2-2022) | 1500.0 / 1500.0 |
THT Bảng B & C (900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Đếm số (THTB Hòa Vang 2022) | 900.0 / 900.0 |
Cánh diều (5200.0 điểm)
USACO (100.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| USACO 2017 - Moocast | 100.0 / 1400.0 |
Tháng tư là lời nói dối của em (0.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Trôn Việt Nam | 0.0 / 300.0 |
Tuyển sinh vào lớp 10 Chuyên (1900.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| SỐ SONG NGUYÊN TỐ | 900.0 / 900.0 |
| ROBOT MANG QUÀ | 1000.0 / 1000.0 |
Atcoder (3200.0 điểm)
VOI (1200.0 điểm)
| Bài tập | Điểm |
|---|---|
| Vận chuyển hàng hoá | 1200.0 / 1200.0 |